Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Katowice, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 77.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:26 282.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 20m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -30.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.764 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Katowice

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:20
65° Đông Đông Bắc
20:02
295° Tây Tây Bắc
14h 42m +3m 21s 02:59 22:25 03:55 21:27 04:42 20:40 12:41 150.72
2
05:18
64° Đông Đông Bắc
20:04
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +3m 19s 02:55 22:28 03:53 21:30 04:40 20:42 12:40 150.76
3
05:16
64° Đông Đông Bắc
20:06
296° Tây Tây Bắc
14h 49m +3m 18s 02:52 22:31 03:50 21:32 04:38 20:44 12:40 150.79
4
05:14
64° Đông Đông Bắc
20:07
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +3m 16s 02:49 22:34 03:48 21:34 04:36 20:45 12:40 150.83
5
05:13
63° Đông Đông Bắc
20:09
297° Tây Tây Bắc
14h 56m +3m 14s 02:46 22:37 03:46 21:36 04:34 20:47 12:40 150.87
6
05:11
62° Đông Đông Bắc
20:10
298° Tây Tây Bắc
14h 59m +3m 12s 02:42 22:40 03:44 21:38 04:32 20:49 12:40 150.91
7
05:09
62° Đông Đông Bắc
20:12
298° Tây Tây Bắc
15h 02m +3m 10s 02:39 22:43 03:41 21:40 04:31 20:51 12:40 150.94
8
05:08
62° Đông Đông Bắc
20:13
299° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 08s 02:36 22:47 03:39 21:42 04:29 20:52 12:40 150.98
9
05:06
61° Đông Đông Bắc
20:15
299° Tây Tây Bắc
15h 08m +3m 06s 02:32 22:50 03:37 21:45 04:27 20:54 12:40 151.02
10
05:04
61° Đông Đông Bắc
20:16
300° Tây Tây Bắc
15h 11m +3m 03s 02:29 22:53 03:35 21:47 04:25 20:56 12:40 151.05
11
05:03
60° Đông Đông Bắc
20:18
300° Tây Tây Bắc
15h 14m +3m 01s 02:26 22:57 03:32 21:49 04:23 20:57 12:40 151.09
12
05:01
60° Đông Đông Bắc
20:19
300° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 58s 02:22 23:00 03:30 21:51 04:22 20:59 12:40 151.12
13
05:00
59° Đông Đông Bắc
20:21
301° Tây Tây Bắc
15h 20m +2m 56s 02:19 23:04 03:28 21:53 04:20 21:01 12:40 151.16
14
04:58
59° Đông Đông Bắc
20:22
301° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 53s 02:15 23:08 03:26 21:55 04:18 21:02 12:40 151.19
15
04:57
58° Đông Đông Bắc
20:23
302° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 50s 02:11 23:11 03:24 21:57 04:17 21:04 12:40 151.22
16
04:56
58° Đông Đông Bắc
20:25
302° Tây Tây Bắc
15h 29m +2m 48s 02:08 23:15 03:22 21:59 04:15 21:06 12:40 151.25
17
04:54
58° Đông Đông Bắc
20:26
302° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 45s 02:04 23:19 03:20 22:02 04:13 21:07 12:40 151.29
18
04:53
57° Đông Đông Bắc
20:28
303° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 42s 02:00 23:23 03:18 22:04 04:12 21:09 12:40 151.32
19
04:52
57° Đông Đông Bắc
20:29
303° Tây Tây Bắc
15h 37m +2m 38s 01:56 23:27 03:16 22:06 04:10 21:10 12:40 151.35
20
04:50
57° Đông Đông Bắc
20:30
304° Tây Tây Bắc
15h 39m +2m 35s 01:52 23:32 03:14 22:08 04:09 21:12 12:40 151.38
21
04:49
56° Đông Bắc
20:32
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m +2m 32s 01:48 23:36 03:12 22:10 04:07 21:14 12:40 151.40
22
04:48
56° Đông Bắc
20:33
304° Bắc Tây Bắc
15h 44m +2m 28s 01:43 23:41 03:10 22:12 04:06 21:15 12:40 151.43
23
04:47
56° Đông Bắc
20:34
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 25s 01:39 23:46 03:08 22:14 04:05 21:17 12:40 151.46
24
04:46
55° Đông Bắc
20:35
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 21s 01:34 23:51 03:06 22:16 04:03 21:18 12:40 151.49
25
04:45
55° Đông Bắc
20:37
305° Bắc Tây Bắc
15h 51m +2m 17s 01:29 23:57 03:04 22:18 04:02 21:20 12:40 151.51
26
04:44
54° Đông Bắc
20:38
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 13s 01:23 N/A 03:03 22:20 04:01 21:21 12:40 151.54
27
04:43
54° Đông Bắc
20:39
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m +2m 09s 01:17 00:03 03:01 22:22 04:00 21:22 12:41 151.56
28
04:42
54° Đông Bắc
20:40
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m +2m 05s 01:10 00:11 02:59 22:23 03:59 21:24 12:41 151.59
29
04:41
54° Đông Bắc
20:41
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +2m 01s 01:03 N/A 02:58 22:25 03:57 21:25 12:41 151.61
30
04:40
53° Đông Bắc
20:42
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m +1m 57s 00:46 N/A 02:56 22:27 03:56 21:26 12:41 151.64
31
04:39
53° Đông Bắc
20:44
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m +1m 52s N/A N/A 02:55 22:29 03:55 21:28 12:41 151.66

Trong Katowice, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Katowice

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Katowice

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Katowice

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí