Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kielce, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 56.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 304.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 46.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kielce

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:18
125° SE
15:34
235° SW
8h 16m -2m 00s 05:18 17:34 05:57 16:54 06:39 16:13 11:26 147.52
2
07:19
125° SE
15:33
235° SW
8h 14m -1m 55s 05:19 17:34 05:58 16:54 06:40 16:13 11:26 147.50
3
07:20
125° SE
15:33
234° SW
8h 12m -1m 51s 05:20 17:33 05:59 16:54 06:41 16:12 11:27 147.48
4
07:22
126° SE
15:32
234° SW
8h 10m -1m 45s 05:21 17:33 06:01 16:53 06:42 16:12 11:27 147.45
5
07:23
126° SE
15:32
234° SW
8h 09m -1m 40s 05:22 17:33 06:02 16:53 06:43 16:11 11:27 147.43
6
07:24
126° SE
15:32
234° SW
8h 07m -1m 35s 05:23 17:33 06:03 16:53 06:45 16:11 11:28 147.41
7
07:25
126° SE
15:31
234° SW
8h 06m -1m 30s 05:24 17:33 06:04 16:53 06:46 16:11 11:28 147.39
8
07:26
126° SE
15:31
233° SW
8h 04m -1m 24s 05:25 17:33 06:05 16:53 06:47 16:11 11:29 147.37
9
07:28
127° SE
15:31
233° SW
8h 03m -1m 18s 05:26 17:33 06:06 16:53 06:48 16:11 11:29 147.35
10
07:29
127° SE
15:31
233° SW
8h 02m -1m 13s 05:27 17:33 06:07 16:53 06:49 16:11 11:30 147.34
11
07:30
127° SE
15:31
233° SW
8h 01m -1m 07s 05:28 17:33 06:08 16:53 06:50 16:11 11:30 147.32
12
07:31
127° SE
15:31
233° SW
7h 59m -1m 01s 05:28 17:33 06:08 16:53 06:51 16:11 11:30 147.30
13
07:32
127° SE
15:31
233° SW
7h 59m -0m 55s 05:29 17:33 06:09 16:53 06:51 16:11 11:31 147.28
14
07:32
127° SE
15:31
232° SW
7h 58m -0m 49s 05:30 17:33 06:10 16:53 06:52 16:11 11:31 147.26
15
07:33
128° SE
15:31
232° SW
7h 57m -0m 43s 05:31 17:33 06:11 16:53 06:53 16:11 11:32 147.25
16
07:34
128° SE
15:31
232° SW
7h 56m -0m 37s 05:32 17:34 06:12 16:53 06:54 16:11 11:32 147.23
17
07:35
128° SE
15:31
232° SW
7h 56m -0m 31s 05:32 17:34 06:12 16:54 06:55 16:11 11:33 147.22
18
07:36
128° SE
15:31
232° SW
7h 55m -0m 24s 05:33 17:34 06:13 16:54 06:55 16:12 11:33 147.21
19
07:36
128° SE
15:32
232° SW
7h 55m -0m 18s 05:33 17:35 06:14 16:54 06:56 16:12 11:34 147.19
20
07:37
128° SE
15:32
232° SW
7h 55m -0m 12s 05:34 17:35 06:14 16:55 06:56 16:13 11:34 147.18
21
07:37
128° SE
15:33
232° SW
7h 55m -0m 05s 05:35 17:35 06:15 16:55 06:57 16:13 11:35 147.17
22
07:38
128° SE
15:33
232° SW
7h 55m +0m 00s 05:35 17:36 06:15 16:56 06:58 16:14 11:35 147.16
23
07:38
128° SE
15:34
232° SW
7h 55m +0m 06s 05:36 17:37 06:16 16:56 06:58 16:14 11:36 147.15
24
07:39
128° SE
15:34
232° SW
7h 55m +0m 13s 05:36 17:37 06:16 16:57 06:58 16:15 11:36 147.14
25
07:39
128° SE
15:35
232° SW
7h 56m +0m 19s 05:36 17:38 06:17 16:58 06:59 16:15 11:37 147.13
26
07:39
128° SE
15:36
232° SW
7h 56m +0m 25s 05:37 17:38 06:17 16:58 06:59 16:16 11:37 147.13
27
07:40
128° SE
15:37
232° SW
7h 56m +0m 32s 05:37 17:39 06:17 16:59 06:59 16:17 11:38 147.12
28
07:40
128° SE
15:37
232° SW
7h 57m +0m 38s 05:37 17:40 06:17 17:00 07:00 16:18 11:38 147.12
29
07:40
127° SE
15:38
233° SW
7h 58m +0m 44s 05:38 17:41 06:18 17:00 07:00 16:18 11:39 147.11
30
07:40
127° SE
15:39
233° SW
7h 59m +0m 50s 05:38 17:41 06:18 17:01 07:00 16:19 11:39 147.11
31
07:40
127° SE
15:40
233° SW
8h 00m +0m 56s 05:38 17:42 06:18 17:02 07:00 16:20 11:40 147.11

Trong Kielce, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kielce

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kielce

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kielce

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí