Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kielce, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 81.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:09 278.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -20.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.496 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kielce

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:11
65° Đông Đông Bắc
19:58
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +3m 26s 02:47 22:24 03:45 21:25 04:33 20:36 12:34 150.72
2
05:10
64° Đông Đông Bắc
19:59
296° Tây Tây Bắc
14h 49m +3m 24s 02:43 22:27 03:43 21:27 04:31 20:38 12:34 150.76
3
05:08
64° Đông Đông Bắc
20:01
297° Tây Tây Bắc
14h 53m +3m 22s 02:40 22:31 03:40 21:29 04:29 20:40 12:34 150.79
4
05:06
63° Đông Đông Bắc
20:03
297° Tây Tây Bắc
14h 56m +3m 21s 02:36 22:34 03:38 21:31 04:27 20:42 12:34 150.83
5
05:04
63° Đông Đông Bắc
20:04
298° Tây Tây Bắc
14h 59m +3m 19s 02:33 22:37 03:36 21:34 04:25 20:43 12:34 150.87
6
05:02
62° Đông Đông Bắc
20:06
298° Tây Tây Bắc
15h 03m +3m 17s 02:29 22:41 03:33 21:36 04:23 20:45 12:34 150.91
7
05:01
62° Đông Đông Bắc
20:07
299° Tây Tây Bắc
15h 06m +3m 15s 02:26 22:44 03:31 21:38 04:21 20:47 12:34 150.94
8
04:59
61° Đông Đông Bắc
20:09
299° Tây Tây Bắc
15h 09m +3m 13s 02:22 22:48 03:28 21:40 04:19 20:49 12:34 150.98
9
04:57
61° Đông Đông Bắc
20:10
300° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 10s 02:19 22:51 03:26 21:42 04:18 20:51 12:33 151.02
10
04:56
60° Đông Đông Bắc
20:12
300° Tây Tây Bắc
15h 16m +3m 08s 02:15 22:55 03:24 21:45 04:16 20:52 12:33 151.05
11
04:54
60° Đông Đông Bắc
20:13
300° Tây Tây Bắc
15h 19m +3m 06s 02:11 22:59 03:22 21:47 04:14 20:54 12:33 151.09
12
04:53
59° Đông Đông Bắc
20:15
301° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 03s 02:07 23:03 03:19 21:49 04:12 20:56 12:33 151.12
13
04:51
59° Đông Đông Bắc
20:16
301° Tây Tây Bắc
15h 25m +3m 01s 02:03 23:07 03:17 21:51 04:10 20:57 12:33 151.16
14
04:50
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 58s 02:00 23:11 03:15 21:54 04:09 20:59 12:33 151.19
15
04:48
58° Đông Đông Bắc
20:19
302° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 55s 01:55 23:15 03:13 21:56 04:07 21:01 12:33 151.22
16
04:47
58° Đông Đông Bắc
20:21
303° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 52s 01:51 23:20 03:10 21:58 04:05 21:03 12:33 151.25
17
04:45
57° Đông Đông Bắc
20:22
303° Tây Tây Bắc
15h 36m +2m 49s 01:47 23:24 03:08 22:00 04:04 21:04 12:33 151.29
18
04:44
57° Đông Đông Bắc
20:24
303° Tây Tây Bắc
15h 39m +2m 46s 01:42 23:29 03:06 22:02 04:02 21:06 12:33 151.32
19
04:43
56° Đông Đông Bắc
20:25
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m +2m 43s 01:37 23:34 03:04 22:05 04:01 21:08 12:33 151.35
20
04:41
56° Đông Bắc
20:26
304° Bắc Tây Bắc
15h 45m +2m 40s 01:32 23:40 03:02 22:07 03:59 21:09 12:34 151.38
21
04:40
56° Đông Bắc
20:28
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 36s 01:27 23:45 03:00 22:09 03:58 21:11 12:34 151.40
22
04:39
55° Đông Bắc
20:29
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m +2m 33s 01:21 23:52 02:58 22:11 03:56 21:12 12:34 151.43
23
04:38
55° Đông Bắc
20:30
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 29s 01:15 23:59 02:56 22:13 03:55 21:14 12:34 151.46
24
04:37
55° Đông Bắc
20:32
306° Bắc Tây Bắc
15h 55m +2m 25s 01:08 00:00 02:54 22:15 03:53 21:15 12:34 151.49
25
04:36
54° Đông Bắc
20:33
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 21s 00:58 00:09 02:52 22:17 03:52 21:17 12:34 151.51
26
04:35
54° Đông Bắc
20:34
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m +2m 17s 00:46 N/A 02:50 22:19 03:51 21:18 12:34 151.54
27
04:34
54° Đông Bắc
20:36
306° Bắc Tây Bắc
16h 01m +2m 13s N/A N/A 02:49 22:21 03:50 21:20 12:34 151.56
28
04:33
53° Đông Bắc
20:37
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m +2m 09s N/A N/A 02:47 22:23 03:48 21:21 12:34 151.59
29
04:32
53° Đông Bắc
20:38
307° Bắc Tây Bắc
16h 06m +2m 05s N/A N/A 02:45 22:25 03:47 21:23 12:34 151.61
30
04:31
53° Đông Bắc
20:39
307° Bắc Tây Bắc
16h 08m +2m 00s N/A N/A 02:43 22:27 03:46 21:24 12:34 151.64
31
04:30
52° Đông Bắc
20:40
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m +1m 56s N/A N/A 02:42 22:29 03:45 21:25 12:35 151.66

Trong Kielce, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kielce

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kielce

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kielce

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí