Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Koszalin, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:42 52.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:02 307.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 19m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Koszalin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:15
130° Güney Doğu
15:42
230° Batı Güney Batı
7h 26m +1m 15s 06:01 17:55 06:45 17:12 07:31 16:26 11:58 147.10
2
08:15
130° Güney Doğu
15:43
230° Batı Güney Batı
7h 27m +1m 22s 06:01 17:56 06:45 17:13 07:31 16:27 11:59 147.10
3
08:15
130° Güney Doğu
15:44
230° Batı Güney Batı
7h 29m +1m 29s 06:01 17:57 06:45 17:14 07:30 16:28 11:59 147.10
4
08:14
130° Güney Doğu
15:45
230° Batı Güney Batı
7h 30m +1m 36s 06:01 17:59 06:44 17:15 07:30 16:30 12:00 147.10
5
08:14
130° Güney Doğu
15:47
230° Batı Güney Batı
7h 32m +1m 43s 06:01 18:00 06:44 17:16 07:30 16:31 12:00 147.10
6
08:14
129° Güney Doğu
15:48
231° Batı Güney Batı
7h 34m +1m 49s 06:01 18:01 06:44 17:18 07:30 16:32 12:00 147.10
7
08:13
129° Güney Doğu
15:49
231° Batı Güney Batı
7h 36m +1m 55s 06:01 18:02 06:44 17:19 07:29 16:33 12:01 147.11
8
08:12
129° Güney Doğu
15:51
231° Batı Güney Batı
7h 38m +2m 02s 06:00 18:03 06:43 17:20 07:29 16:35 12:01 147.11
9
08:12
129° Güney Doğu
15:52
232° Batı Güney Batı
7h 40m +2m 08s 06:00 18:04 06:43 17:21 07:28 16:36 12:02 147.12
10
08:11
128° Güney Doğu
15:54
232° Batı Güney Batı
7h 42m +2m 13s 06:00 18:05 06:42 17:23 07:28 16:37 12:02 147.12
11
08:10
128° Güney Doğu
15:55
232° Batı Güney Batı
7h 45m +2m 19s 05:59 18:07 06:42 17:24 07:27 16:39 12:03 147.13
12
08:10
128° Güney Doğu
15:57
232° Batı Güney Batı
7h 47m +2m 25s 05:59 18:08 06:41 17:25 07:26 16:40 12:03 147.13
13
08:09
127° Güney Doğu
15:59
233° Batı Güney Batı
7h 50m +2m 30s 05:58 18:09 06:41 17:27 07:26 16:42 12:03 147.14
14
08:08
127° Güney Doğu
16:00
233° Batı Güney Batı
7h 52m +2m 35s 05:58 18:11 06:40 17:28 07:25 16:43 12:04 147.15
15
08:07
127° Güney Doğu
16:02
234° Batı Güney Batı
7h 55m +2m 41s 05:57 18:12 06:39 17:29 07:24 16:45 12:04 147.16
16
08:06
126° Güney Doğu
16:04
234° Batı Güney Batı
7h 58m +2m 46s 05:56 18:13 06:39 17:31 07:23 16:46 12:04 147.17
17
08:05
126° Güney Doğu
16:06
234° Batı Güney Batı
8h 01m +2m 50s 05:56 18:15 06:38 17:32 07:22 16:48 12:05 147.18
18
08:03
126° Güney Doğu
16:07
235° Batı Güney Batı
8h 03m +2m 55s 05:55 18:16 06:37 17:34 07:21 16:50 12:05 147.19
19
08:02
125° Güney Doğu
16:09
235° Batı Güney Batı
8h 06m +2m 59s 05:54 18:18 06:36 17:35 07:20 16:51 12:05 147.20
20
08:01
125° Güney Doğu
16:11
236° Batı Güney Batı
8h 09m +3m 04s 05:53 18:19 06:35 17:37 07:19 16:53 12:06 147.21
21
08:00
124° Güney Doğu
16:13
236° Batı Güney Batı
8h 13m +3m 08s 05:52 18:21 06:34 17:39 07:18 16:55 12:06 147.23
22
07:58
124° Güney Doğu
16:15
236° Batı Batı Güney
8h 16m +3m 12s 05:51 18:22 06:33 17:40 07:17 16:56 12:06 147.24
23
07:57
123° Doğu Kuzey Doğu
16:17
237° Batı Batı Güney
8h 19m +3m 16s 05:50 18:24 06:32 17:42 07:16 16:58 12:07 147.25
24
07:56
123° Doğu Kuzey Doğu
16:19
237° Batı Batı Güney
8h 22m +3m 19s 05:49 18:25 06:31 17:43 07:15 17:00 12:07 147.27
25
07:54
122° Doğu Kuzey Doğu
16:21
238° Batı Batı Güney
8h 26m +3m 23s 05:48 18:27 06:30 17:45 07:13 17:02 12:07 147.28
26
07:53
122° Doğu Kuzey Doğu
16:23
238° Batı Batı Güney
8h 29m +3m 26s 05:47 18:28 06:29 17:47 07:12 17:03 12:07 147.30
27
07:51
121° Doğu Kuzey Doğu
16:25
239° Batı Batı Güney
8h 33m +3m 30s 05:46 18:30 06:27 17:48 07:11 17:05 12:07 147.31
28
07:50
121° Doğu Kuzey Doğu
16:26
239° Batı Batı Güney
8h 36m +3m 33s 05:45 18:32 06:26 17:50 07:09 17:07 12:08 147.33
29
07:48
120° Doğu Kuzey Doğu
16:28
240° Batı Batı Güney
8h 40m +3m 36s 05:43 18:33 06:25 17:52 07:08 17:09 12:08 147.35
30
07:46
120° Doğu Kuzey Doğu
16:30
240° Batı Batı Güney
8h 44m +3m 38s 05:42 18:35 06:24 17:53 07:06 17:11 12:08 147.37
31
07:45
119° Doğu Kuzey Doğu
16:32
241° Batı Batı Güney
8h 47m +3m 41s 05:41 18:37 06:22 17:55 07:05 17:12 12:08 147.39

Trong Koszalin, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Koszalin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Koszalin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Koszalin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí