Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Koszalin, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:44 52.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:00 307.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 16m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.369 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Koszalin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:28
81° E
19:30
279° W
13h 02m +4m 21s 04:20 21:40 05:07 20:51 05:51 20:07 12:59 149.48
2
06:26
80° E
19:32
280° W
13h 06m +4m 20s 04:17 21:42 05:05 20:54 05:49 20:09 12:59 149.52
3
06:23
80° E
19:34
281° W
13h 11m +4m 20s 04:13 21:45 05:02 20:56 05:46 20:11 12:58 149.57
4
06:21
79° E
19:36
281° W
13h 15m +4m 20s 04:10 21:48 04:59 20:58 05:43 20:13 12:58 149.61
5
06:18
78° ONO
19:38
282° WNW
13h 19m +4m 19s 04:07 21:50 04:56 21:00 05:41 20:15 12:58 149.65
6
06:16
78° ONO
19:40
282° WNW
13h 24m +4m 19s 04:04 21:53 04:53 21:03 05:38 20:17 12:57 149.70
7
06:13
77° ONO
19:42
283° WNW
13h 28m +4m 19s 04:00 21:56 04:51 21:05 05:36 20:19 12:57 149.74
8
06:11
76° ONO
19:44
284° WNW
13h 32m +4m 18s 03:57 21:59 04:48 21:07 05:33 20:22 12:57 149.78
9
06:08
76° ONO
19:46
284° WNW
13h 37m +4m 18s 03:53 22:02 04:45 21:10 05:31 20:24 12:57 149.83
10
06:06
75° ONO
19:47
285° WNW
13h 41m +4m 17s 03:50 22:05 04:42 21:12 05:28 20:26 12:56 149.87
11
06:04
75° ONO
19:49
286° WNW
13h 45m +4m 17s 03:47 22:08 04:39 21:14 05:26 20:28 12:56 149.91
12
06:01
74° ONO
19:51
286° WNW
13h 49m +4m 16s 03:43 22:11 04:36 21:17 05:23 20:30 12:56 149.96
13
05:59
73° ONO
19:53
287° WNW
13h 54m +4m 16s 03:39 22:14 04:34 21:19 05:20 20:32 12:55 150.00
14
05:57
73° ONO
19:55
288° WNW
13h 58m +4m 15s 03:36 22:17 04:31 21:21 05:18 20:34 12:55 150.04
15
05:54
72° ONO
19:57
288° WNW
14h 02m +4m 14s 03:32 22:20 04:28 21:24 05:15 20:36 12:55 150.09
16
05:52
71° ONO
19:59
289° WNW
14h 06m +4m 14s 03:29 22:23 04:25 21:26 05:13 20:38 12:55 150.13
17
05:49
71° ONO
20:01
290° WNW
14h 11m +4m 13s 03:25 22:27 04:22 21:29 05:10 20:40 12:54 150.17
18
05:47
70° ONO
20:02
290° WNW
14h 15m +4m 12s 03:21 22:30 04:19 21:31 05:08 20:42 12:54 150.21
19
05:45
70° ONO
20:04
291° WNW
14h 19m +4m 11s 03:17 22:34 04:16 21:34 05:05 20:44 12:54 150.25
20
05:43
69° ONO
20:06
292° WNW
14h 23m +4m 10s 03:13 22:37 04:13 21:36 05:03 20:46 12:54 150.29
21
05:40
68° ONO
20:08
292° WNW
14h 27m +4m 09s 03:09 22:41 04:10 21:39 05:00 20:48 12:54 150.33
22
05:38
68° ONO
20:10
293° WNW
14h 32m +4m 08s 03:05 22:45 04:07 21:41 04:58 20:50 12:53 150.37
23
05:36
67° ONO
20:12
293° WNW
14h 36m +4m 07s 03:01 22:48 04:04 21:44 04:55 20:53 12:53 150.41
24
05:33
66° ONO
20:14
294° WNW
14h 40m +4m 06s 02:57 22:52 04:01 21:47 04:53 20:55 12:53 150.45
25
05:31
66° ONO
20:16
294° WNW
14h 44m +4m 05s 02:53 22:56 03:58 21:49 04:50 20:57 12:53 150.49
26
05:29
65° ONO
20:17
295° WNW
14h 48m +4m 04s 02:48 23:01 03:55 21:52 04:48 20:59 12:53 150.53
27
05:27
65° ONO
20:19
296° WNW
14h 52m +4m 03s 02:44 23:05 03:53 21:55 04:45 21:01 12:53 150.57
28
05:25
64° ONO
20:21
296° WNW
14h 56m +4m 01s 02:39 23:09 03:50 21:57 04:43 21:03 12:52 150.61
29
05:23
64° ONO
20:23
297° WNW
15h 00m +4m 00s 02:35 23:14 03:47 22:00 04:41 21:05 12:52 150.64
30
05:20
63° ONO
20:25
297° WNW
15h 04m +3m 58s 02:30 23:19 03:44 22:03 04:38 21:07 12:52 150.68

Trong Koszalin, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Koszalin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Koszalin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Koszalin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí