Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyzylorda, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 279.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 54m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.618 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyzylorda

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:57
114° Đông Đông Nam
17:45
246° Tây Tây Nam
9h 47m +2m 33s 06:17 19:26 06:51 18:52 07:26 18:17 12:51 147.41
2
07:56
113° Đông Đông Nam
17:46
247° Tây Tây Nam
9h 50m +2m 35s 06:16 19:27 06:50 18:53 07:25 18:18 12:51 147.43
3
07:55
113° Đông Đông Nam
17:48
247° Tây Tây Nam
9h 52m +2m 37s 06:15 19:29 06:49 18:54 07:24 18:20 12:51 147.45
4
07:54
112° Đông Đông Nam
17:49
248° Tây Tây Nam
9h 55m +2m 38s 06:14 19:30 06:48 18:56 07:22 18:21 12:51 147.47
5
07:53
112° Đông Đông Nam
17:51
248° Tây Tây Nam
9h 58m +2m 40s 06:12 19:31 06:47 18:57 07:21 18:22 12:51 147.49
6
07:51
112° Đông Đông Nam
17:52
249° Tây Tây Nam
10h 00m +2m 42s 06:11 19:32 06:45 18:58 07:20 18:24 12:51 147.52
7
07:50
111° Đông Đông Nam
17:54
249° Tây Tây Nam
10h 03m +2m 44s 06:10 19:34 06:44 19:00 07:19 18:25 12:52 147.54
8
07:49
111° Đông Đông Nam
17:55
250° Tây Tây Nam
10h 06m +2m 45s 06:09 19:35 06:43 19:01 07:18 18:26 12:52 147.57
9
07:47
110° Đông Đông Nam
17:56
250° Tây Tây Nam
10h 09m +2m 47s 06:08 19:36 06:42 19:02 07:16 18:28 12:52 147.60
10
07:46
110° Đông Đông Nam
17:58
250° Tây Tây Nam
10h 11m +2m 48s 06:07 19:37 06:41 19:03 07:15 18:29 12:52 147.62
11
07:45
109° Đông Đông Nam
17:59
251° Tây Tây Nam
10h 14m +2m 49s 06:05 19:39 06:39 19:05 07:14 18:30 12:52 147.65
12
07:43
109° Đông Đông Nam
18:01
252° Tây Tây Nam
10h 17m +2m 51s 06:04 19:40 06:38 19:06 07:12 18:32 12:52 147.68
13
07:42
108° Đông Đông Nam
18:02
252° Tây Tây Nam
10h 20m +2m 52s 06:03 19:41 06:37 19:07 07:11 18:33 12:52 147.71
14
07:40
108° Đông Đông Nam
18:04
252° Tây Tây Nam
10h 23m +2m 53s 06:02 19:42 06:35 19:09 07:10 18:34 12:52 147.74
15
07:39
107° Đông Đông Nam
18:05
253° Tây Tây Nam
10h 26m +2m 54s 06:00 19:44 06:34 19:10 07:08 18:36 12:52 147.77
16
07:37
107° Đông Đông Nam
18:06
254° Tây Tây Nam
10h 29m +2m 55s 05:59 19:45 06:33 19:11 07:07 18:37 12:52 147.80
17
07:36
106° Đông Đông Nam
18:08
254° Tây Tây Nam
10h 32m +2m 56s 05:57 19:46 06:31 19:12 07:05 18:38 12:51 147.83
18
07:34
106° Đông Đông Nam
18:09
254° Tây Tây Nam
10h 35m +2m 57s 05:56 19:48 06:30 19:14 07:04 18:40 12:51 147.86
19
07:33
105° Đông Đông Nam
18:11
255° Tây Tây Nam
10h 38m +2m 58s 05:54 19:49 06:28 19:15 07:02 18:41 12:51 147.89
20
07:31
105° Đông Đông Nam
18:12
256° Tây Tây Nam
10h 41m +2m 59s 05:53 19:50 06:27 19:16 07:01 18:42 12:51 147.92
21
07:29
104° Đông Đông Nam
18:13
256° Tây Tây Nam
10h 44m +3m 00s 05:51 19:52 06:25 19:18 06:59 18:44 12:51 147.95
22
07:28
104° Đông Đông Nam
18:15
256° Tây Tây Nam
10h 47m +3m 00s 05:50 19:53 06:24 19:19 06:58 18:45 12:51 147.98
23
07:26
103° Đông Đông Nam
18:16
257° Tây Tây Nam
10h 50m +3m 01s 05:48 19:54 06:22 19:20 06:56 18:46 12:51 148.02
24
07:24
103° Đông Đông Nam
18:18
258° Tây Tây Nam
10h 53m +3m 02s 05:47 19:55 06:21 19:22 06:54 18:48 12:51 148.05
25
07:23
102° Đông Đông Nam
18:19
258° Tây Tây Nam
10h 56m +3m 02s 05:45 19:57 06:19 19:23 06:53 18:49 12:51 148.08
26
07:21
102° Đông Đông Nam
18:20
259° Tây Tây Nam
10h 59m +3m 03s 05:44 19:58 06:17 19:24 06:51 18:50 12:50 148.12
27
07:19
101° Đông
18:22
259° Tây
11h 02m +3m 03s 05:42 19:59 06:16 19:26 06:49 18:52 12:50 148.15
28
07:18
100° Đông
18:23
260° Tây
11h 05m +3m 04s 05:40 20:01 06:14 19:27 06:48 18:53 12:50 148.19

Trong Kyzylorda, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyzylorda

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyzylorda

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyzylorda

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí