Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyzylorda, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:11 ↑ 119.4° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:23 ↑ 240.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 11m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 4.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyzylorda
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 25s | 02:32 | 22:40 | 03:31 | 21:40 | 04:18 | 20:53 | 12:35 | 151.68 |
| 2 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +1m 21s | 02:31 | 22:41 | 03:30 | 21:41 | 04:18 | 20:54 | 12:35 | 151.71 |
| 3 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +1m 18s | 02:29 | 22:43 | 03:30 | 21:42 | 04:17 | 20:55 | 12:36 | 151.73 |
| 4 |
04:54
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +1m 14s | 02:28 | 22:44 | 03:29 | 21:43 | 04:16 | 20:56 | 12:36 | 151.75 |
| 5 |
04:53
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +1m 10s | 02:27 | 22:46 | 03:28 | 21:44 | 04:16 | 20:56 | 12:36 | 151.77 |
| 6 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +1m 06s | 02:26 | 22:47 | 03:28 | 21:45 | 04:15 | 20:57 | 12:36 | 151.79 |
| 7 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:21
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +1m 02s | 02:25 | 22:49 | 03:27 | 21:46 | 04:15 | 20:58 | 12:36 | 151.81 |
| 8 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:21
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | +0m 58s | 02:24 | 22:50 | 03:26 | 21:47 | 04:15 | 20:59 | 12:36 | 151.83 |
| 9 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:22
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 54s | 02:23 | 22:51 | 03:26 | 21:48 | 04:14 | 20:59 | 12:37 | 151.85 |
| 10 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:22
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 50s | 02:22 | 22:52 | 03:25 | 21:49 | 04:14 | 21:00 | 12:37 | 151.87 |
| 11 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 45s | 02:22 | 22:53 | 03:25 | 21:50 | 04:14 | 21:01 | 12:37 | 151.89 |
| 12 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:24
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 41s | 02:21 | 22:54 | 03:25 | 21:50 | 04:14 | 21:01 | 12:37 | 151.91 |
| 13 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:24
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 37s | 02:20 | 22:55 | 03:24 | 21:51 | 04:13 | 21:02 | 12:37 | 151.92 |
| 14 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 33s | 02:20 | 22:56 | 03:24 | 21:52 | 04:13 | 21:02 | 12:38 | 151.94 |
| 15 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +0m 28s | 02:19 | 22:57 | 03:24 | 21:52 | 04:13 | 21:03 | 12:38 | 151.95 |
| 16 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +0m 24s | 02:19 | 22:58 | 03:24 | 21:53 | 04:13 | 21:03 | 12:38 | 151.97 |
| 17 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +0m 20s | 02:19 | 22:58 | 03:24 | 21:53 | 04:13 | 21:04 | 12:38 | 151.98 |
| 18 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +0m 15s | 02:19 | 22:59 | 03:24 | 21:53 | 04:13 | 21:04 | 12:39 | 151.99 |
| 19 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +0m 11s | 02:19 | 22:59 | 03:24 | 21:54 | 04:13 | 21:04 | 12:39 | 152.00 |
| 20 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +0m 06s | 02:19 | 22:59 | 03:24 | 21:54 | 04:13 | 21:05 | 12:39 | 152.01 |
| 21 |
04:52
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +0m 02s | 02:19 | 23:00 | 03:24 | 21:54 | 04:14 | 21:05 | 12:39 | 152.02 |
| 22 |
04:52
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | -0m 02s | 02:19 | 23:00 | 03:24 | 21:54 | 04:14 | 21:05 | 12:39 | 152.03 |
| 23 |
04:52
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | -0m 06s | 02:19 | 23:00 | 03:25 | 21:55 | 04:14 | 21:05 | 12:40 | 152.04 |
| 24 |
04:52
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | -0m 10s | 02:20 | 23:00 | 03:25 | 21:55 | 04:14 | 21:05 | 12:40 | 152.04 |
| 25 |
04:53
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | -0m 15s | 02:20 | 23:00 | 03:25 | 21:55 | 04:15 | 21:05 | 12:40 | 152.05 |
| 26 |
04:53
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | -0m 19s | 02:21 | 22:59 | 03:26 | 21:55 | 04:15 | 21:05 | 12:40 | 152.06 |
| 27 |
04:53
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | -0m 24s | 02:22 | 22:59 | 03:26 | 21:54 | 04:16 | 21:05 | 12:40 | 152.06 |
| 28 |
04:54
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -0m 28s | 02:22 | 22:59 | 03:27 | 21:54 | 04:16 | 21:05 | 12:41 | 152.07 |
| 29 |
04:54
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -0m 32s | 02:23 | 22:58 | 03:28 | 21:54 | 04:16 | 21:05 | 12:41 | 152.07 |
| 30 |
04:55
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 37s | 02:24 | 22:58 | 03:28 | 21:54 | 04:17 | 21:05 | 12:41 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kyzylorda. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kyzylorda, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.