Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Legnica, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:58 55.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:46 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 47m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 0.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Legnica

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:33
117° EAA
16:45
243° VNA
9klst 12mín +3m 17s 05:38 18:40 06:16 18:01 06:56 17:22 12:08 147.41
2
07:31
116° EAA
16:47
244° VNA
9klst 15mín +3m 19s 05:36 18:42 06:15 18:03 06:55 17:23 12:09 147.43
3
07:30
116° EAA
16:48
244° VNA
9klst 18mín +3m 21s 05:35 18:43 06:14 18:04 06:53 17:25 12:09 147.45
4
07:28
115° EAA
16:50
245° VNA
9klst 22mín +3m 24s 05:34 18:45 06:12 18:06 06:52 17:27 12:09 147.47
5
07:26
115° EAA
16:52
245° VNA
9klst 25mín +3m 26s 05:32 18:46 06:11 18:08 06:50 17:28 12:09 147.50
6
07:25
114° EAA
16:54
246° VNA
9klst 29mín +3m 28s 05:31 18:48 06:09 18:09 06:49 17:30 12:09 147.52
7
07:23
114° EAA
16:56
246° VNA
9klst 32mín +3m 29s 05:30 18:49 06:08 18:11 06:47 17:32 12:09 147.55
8
07:21
113° EAA
16:58
247° VNA
9klst 36mín +3m 31s 05:28 18:51 06:06 18:12 06:46 17:33 12:09 147.57
9
07:20
113° EAA
16:59
248° VNA
9klst 39mín +3m 33s 05:27 18:52 06:05 18:14 06:44 17:35 12:09 147.60
10
07:18
112° EAA
17:01
248° VNA
9klst 43mín +3m 34s 05:25 18:54 06:03 18:16 06:42 17:37 12:09 147.63
11
07:16
112° EAA
17:03
249° VNA
9klst 47mín +3m 36s 05:23 18:56 06:02 18:17 06:41 17:38 12:09 147.66
12
07:14
111° EAA
17:05
249° VNA
9klst 50mín +3m 37s 05:22 18:57 06:00 18:19 06:39 17:40 12:09 147.68
13
07:12
111° EAA
17:07
250° VNA
9klst 54mín +3m 39s 05:20 18:59 05:58 18:21 06:37 17:42 12:09 147.71
14
07:10
110° EAA
17:08
250° VNA
9klst 57mín +3m 40s 05:18 19:01 05:57 18:22 06:35 17:43 12:09 147.74
15
07:09
109° EAA
17:10
251° VNA
10klst 01mín +3m 41s 05:17 19:02 05:55 18:24 06:34 17:45 12:09 147.77
16
07:07
109° EAA
17:12
251° VNA
10klst 05mín +3m 42s 05:15 19:04 05:53 18:26 06:32 17:47 12:09 147.80
17
07:05
108° EAA
17:14
252° VNA
10klst 09mín +3m 43s 05:13 19:05 05:51 18:27 06:30 17:49 12:09 147.83
18
07:03
108° EAA
17:16
252° VNA
10klst 12mín +3m 44s 05:11 19:07 05:50 18:29 06:28 17:50 12:09 147.86
19
07:01
107° EAA
17:17
253° VNA
10klst 16mín +3m 45s 05:10 19:09 05:48 18:30 06:26 17:52 12:09 147.89
20
06:59
106° EAA
17:19
254° VNA
10klst 20mín +3m 46s 05:08 19:10 05:46 18:32 06:24 17:54 12:09 147.93
21
06:57
106° EAA
17:21
254° VNA
10klst 24mín +3m 47s 05:06 19:12 05:44 18:34 06:22 17:55 12:09 147.96
22
06:55
105° EAA
17:23
255° VNA
10klst 27mín +3m 48s 05:04 19:14 05:42 18:35 06:20 17:57 12:08 147.99
23
06:53
105° EAA
17:25
256° VNA
10klst 31mín +3m 48s 05:02 19:16 05:40 18:37 06:18 17:59 12:08 148.02
24
06:51
104° EAA
17:26
256° VNA
10klst 35mín +3m 49s 05:00 19:17 05:38 18:39 06:16 18:01 12:08 148.05
25
06:49
104° EAA
17:28
257° VNA
10klst 39mín +3m 50s 04:58 19:19 05:36 18:41 06:14 18:02 12:08 148.09
26
06:47
103° EAA
17:30
257° VNA
10klst 43mín +3m 50s 04:56 19:21 05:34 18:42 06:12 18:04 12:08 148.12
27
06:44
102° EAA
17:32
258° VNA
10klst 47mín +3m 51s 04:54 19:22 05:32 18:44 06:10 18:06 12:08 148.16
28
06:42
102° EAA
17:33
258° VNA
10klst 51mín +3m 51s 04:52 19:24 05:30 18:46 06:08 18:07 12:07 148.19

Trong Legnica, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Legnica

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Legnica

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Legnica

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí