Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:56 79.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 281.0° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 11m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 39.13°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.656 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:30
94° ESE
18:07
266° WNW
11h 37m -3m 52s 04:38 19:58 05:18 19:19 05:56 18:41 12:19 149.78
2
06:31
95° ESE
18:05
265° WNW
11h 33m -3m 52s 04:40 19:56 05:19 19:17 05:58 18:38 12:19 149.74
3
06:33
95° ESE
18:03
264° WNW
11h 29m -3m 52s 04:42 19:54 05:21 19:14 05:59 18:36 12:18 149.69
4
06:35
96° ESE
18:00
264° WNW
11h 25m -3m 52s 04:43 19:51 05:23 19:12 06:01 18:34 12:18 149.65
5
06:36
97° ESE
17:58
263° WNW
11h 21m -3m 51s 04:45 19:49 05:24 19:10 06:03 18:32 12:18 149.61
6
06:38
97° ESE
17:56
262° WNW
11h 17m -3m 51s 04:47 19:47 05:26 19:08 06:04 18:30 12:17 149.57
7
06:40
98° ESE
17:54
262° WNW
11h 14m -3m 51s 04:49 19:44 05:28 19:06 06:06 18:27 12:17 149.53
8
06:41
98° ESE
17:51
261° WNW
11h 10m -3m 51s 04:50 19:42 05:29 19:03 06:07 18:25 12:17 149.49
9
06:43
99° ESE
17:49
261° WNW
11h 06m -3m 50s 04:52 19:40 05:31 19:01 06:09 18:23 12:17 149.44
10
06:45
100° ESE
17:47
260° WNW
11h 02m -3m 50s 04:54 19:38 05:32 18:59 06:11 18:21 12:16 149.40
11
06:46
100° ESE
17:45
260° WNW
10h 58m -3m 50s 04:55 19:35 05:34 18:57 06:12 18:19 12:16 149.36
12
06:48
101° ESE
17:43
259° WNW
10h 54m -3m 49s 04:57 19:33 05:36 18:55 06:14 18:17 12:16 149.31
13
06:50
102° SE
17:41
258° W
10h 51m -3m 49s 04:59 19:31 05:37 18:53 06:15 18:15 12:16 149.27
14
06:51
102° SE
17:38
258° W
10h 47m -3m 48s 05:00 19:29 05:39 18:51 06:17 18:12 12:15 149.23
15
06:53
103° SE
17:36
257° W
10h 43m -3m 48s 05:02 19:27 05:40 18:49 06:19 18:10 12:15 149.19
16
06:55
103° SE
17:34
256° W
10h 39m -3m 47s 05:04 19:25 05:42 18:47 06:20 18:08 12:15 149.14
17
06:56
104° SE
17:32
256° W
10h 35m -3m 47s 05:05 19:23 05:44 18:44 06:22 18:06 12:15 149.10
18
06:58
104° SE
17:30
255° W
10h 32m -3m 46s 05:07 19:21 05:45 18:43 06:24 18:04 12:14 149.06
19
07:00
105° SE
17:28
255° W
10h 28m -3m 46s 05:08 19:19 05:47 18:41 06:25 18:02 12:14 149.01
20
07:01
106° SE
17:26
254° W
10h 24m -3m 45s 05:10 19:17 05:48 18:39 06:27 18:00 12:14 148.97
21
07:03
106° SE
17:24
254° W
10h 20m -3m 44s 05:12 19:15 05:50 18:37 06:28 17:58 12:14 148.93
22
07:05
107° SE
17:22
253° W
10h 17m -3m 44s 05:13 19:13 05:52 18:35 06:30 17:56 12:14 148.89
23
07:06
107° SE
17:20
252° W
10h 13m -3m 43s 05:15 19:11 05:53 18:33 06:32 17:54 12:14 148.84
24
07:08
108° SE
17:18
252° W
10h 09m -3m 42s 05:16 19:09 05:55 18:31 06:33 17:53 12:13 148.80
25
06:10
108° SE
16:16
251° W
10h 05m -3m 41s 04:18 18:08 04:56 17:29 05:35 16:51 11:13 148.76
26
06:12
109° SE
16:14
251° W
10h 02m -3m 40s 04:20 18:06 04:58 17:27 05:37 16:49 11:13 148.72
27
06:13
110° SE
16:12
250° W
9h 58m -3m 39s 04:21 18:04 05:00 17:26 05:38 16:47 11:13 148.68
28
06:15
110° SE
16:10
250° W
9h 54m -3m 38s 04:23 18:02 05:01 17:24 05:40 16:45 11:13 148.64
29
06:17
111° SE
16:08
249° W
9h 51m -3m 37s 04:24 18:01 05:03 17:22 05:42 16:43 11:13 148.60
30
06:19
111° SE
16:06
248° W
9h 47m -3m 35s 04:26 17:59 05:04 17:21 05:43 16:42 11:13 148.56
31
06:20
112° SE
16:04
248° W
9h 44m -3m 34s 04:27 17:57 05:06 17:19 05:45 16:40 11:13 148.53

Trong Lublin, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lublin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lublin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lublin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí