Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 103.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:04 257.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 43m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.132 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:07
117° Đông Đông Nam
16:19
243° Tây Tây Nam
9h 11m +3m 17s 05:12 18:14 05:51 17:36 06:31 16:56 11:43 147.41
2
07:06
116° Đông Đông Nam
16:21
244° Tây Tây Nam
9h 15m +3m 20s 05:11 18:16 05:49 17:37 06:29 16:57 11:43 147.43
3
07:04
116° Đông Đông Nam
16:23
244° Tây Tây Nam
9h 18m +3m 22s 05:09 18:17 05:48 17:39 06:28 16:59 11:43 147.45
4
07:02
115° Đông Đông Nam
16:24
245° Tây Tây Nam
9h 22m +3m 24s 05:08 18:19 05:47 17:40 06:26 17:01 11:43 147.47
5
07:01
115° Đông Đông Nam
16:26
245° Tây Tây Nam
9h 25m +3m 26s 05:07 18:20 05:45 17:42 06:25 17:02 11:43 147.50
6
06:59
114° Đông Đông Nam
16:28
246° Tây Tây Nam
9h 28m +3m 28s 05:05 18:22 05:44 17:43 06:23 17:04 11:43 147.52
7
06:57
114° Đông Đông Nam
16:30
246° Tây Tây Nam
9h 32m +3m 30s 05:04 18:24 05:42 17:45 06:22 17:06 11:43 147.55
8
06:56
113° Đông Đông Nam
16:32
247° Tây Tây Nam
9h 35m +3m 31s 05:02 18:25 05:41 17:47 06:20 17:08 11:43 147.57
9
06:54
113° Đông Đông Nam
16:34
247° Tây Tây Nam
9h 39m +3m 33s 05:01 18:27 05:39 17:48 06:18 17:09 11:43 147.60
10
06:52
112° Đông Đông Nam
16:35
248° Tây Tây Nam
9h 43m +3m 35s 04:59 18:28 05:38 17:50 06:17 17:11 11:43 147.63
11
06:50
112° Đông Đông Nam
16:37
248° Tây Tây Nam
9h 46m +3m 36s 04:58 18:30 05:36 17:52 06:15 17:13 11:43 147.66
12
06:49
111° Đông Đông Nam
16:39
249° Tây Tây Nam
9h 50m +3m 38s 04:56 18:32 05:35 17:53 06:13 17:14 11:43 147.68
13
06:47
111° Đông Đông Nam
16:41
250° Tây Tây Nam
9h 54m +3m 39s 04:55 18:33 05:33 17:55 06:12 17:16 11:43 147.71
14
06:45
110° Đông Đông Nam
16:43
250° Tây Tây Nam
9h 57m +3m 40s 04:53 18:35 05:31 17:57 06:10 17:18 11:43 147.74
15
06:43
110° Đông Đông Nam
16:44
251° Tây Tây Nam
10h 01m +3m 41s 04:51 18:37 05:29 17:58 06:08 17:19 11:43 147.77
16
06:41
109° Đông Đông Nam
16:46
251° Tây Tây Nam
10h 05m +3m 43s 04:49 18:38 05:28 18:00 06:06 17:21 11:43 147.80
17
06:39
108° Đông Đông Nam
16:48
252° Tây Tây Nam
10h 08m +3m 44s 04:48 18:40 05:26 18:01 06:04 17:23 11:43 147.83
18
06:37
108° Đông Đông Nam
16:50
252° Tây Tây Nam
10h 12m +3m 45s 04:46 18:41 05:24 18:03 06:03 17:25 11:43 147.86
19
06:35
107° Đông Đông Nam
16:52
253° Tây Tây Nam
10h 16m +3m 46s 04:44 18:43 05:22 18:05 06:01 17:26 11:43 147.89
20
06:33
107° Đông Đông Nam
16:53
254° Tây Tây Nam
10h 20m +3m 46s 04:42 18:45 05:20 18:06 05:59 17:28 11:43 147.92
21
06:31
106° Đông Đông Nam
16:55
254° Tây Tây Nam
10h 23m +3m 47s 04:40 18:47 05:18 18:08 05:57 17:30 11:43 147.96
22
06:29
105° Đông Đông Nam
16:57
255° Tây Tây Nam
10h 27m +3m 48s 04:38 18:48 05:17 18:10 05:55 17:31 11:43 147.99
23
06:27
105° Đông Đông Nam
16:59
256° Tây Tây Nam
10h 31m +3m 49s 04:36 18:50 05:15 18:11 05:53 17:33 11:43 148.02
24
06:25
104° Đông Đông Nam
17:01
256° Tây Tây Nam
10h 35m +3m 49s 04:34 18:52 05:13 18:13 05:51 17:35 11:42 148.05
25
06:23
104° Đông Đông Nam
17:02
257° Tây Tây Nam
10h 39m +3m 50s 04:32 18:53 05:11 18:15 05:49 17:37 11:42 148.09
26
06:21
103° Đông Đông Nam
17:04
257° Tây Tây Nam
10h 43m +3m 51s 04:30 18:55 05:09 18:17 05:47 17:38 11:42 148.12
27
06:19
102° Đông Đông Nam
17:06
258° Tây Tây Nam
10h 46m +3m 51s 04:28 18:57 05:07 18:18 05:45 17:40 11:42 148.15
28
06:17
102° Đông Đông Nam
17:08
258° Tây Tây Nam
10h 50m +3m 52s 04:26 18:58 05:05 18:20 05:43 17:42 11:42 148.19

Trong Lublin, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lublin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lublin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lublin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 26 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí