Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:20 ↑ 50.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:47 ↑ 309.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 26m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -13.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:05
↑
82° Đông
|
19:02
↑
279° Tây
|
12h 56m | +3m 54s | 04:07 | 21:00 | 04:51 | 20:17 | 05:31 | 19:36 | 12:33 | 149.47 |
| 2 |
06:03
↑
81° Đông
|
19:03
↑
279° Tây
|
13h 00m | +3m 54s | 04:05 | 21:03 | 04:48 | 20:19 | 05:29 | 19:38 | 12:33 | 149.51 |
| 3 |
06:01
↑
80° Đông
|
19:05
↑
280° Tây
|
13h 04m | +3m 53s | 04:02 | 21:05 | 04:46 | 20:21 | 05:26 | 19:40 | 12:33 | 149.57 |
| 4 |
05:59
↑
80° Đông
|
19:07
↑
280° Tây
|
13h 08m | +3m 53s | 03:59 | 21:07 | 04:43 | 20:23 | 05:24 | 19:41 | 12:32 | 149.61 |
| 5 |
05:56
↑
79° Đông
|
19:08
↑
281° Tây
|
13h 11m | +3m 53s | 03:56 | 21:09 | 04:41 | 20:25 | 05:22 | 19:43 | 12:32 | 149.65 |
| 6 |
05:54
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +3m 52s | 03:53 | 21:12 | 04:38 | 20:26 | 05:19 | 19:45 | 12:32 | 149.69 |
| 7 |
05:52
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +3m 52s | 03:51 | 21:14 | 04:36 | 20:28 | 05:17 | 19:47 | 12:31 | 149.74 |
| 8 |
05:50
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +3m 51s | 03:48 | 21:16 | 04:33 | 20:30 | 05:15 | 19:49 | 12:31 | 149.78 |
| 9 |
05:48
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +3m 51s | 03:45 | 21:19 | 04:31 | 20:32 | 05:13 | 19:50 | 12:31 | 149.83 |
| 10 |
05:45
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +3m 50s | 03:42 | 21:21 | 04:28 | 20:34 | 05:10 | 19:52 | 12:31 | 149.87 |
| 11 |
05:43
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +3m 50s | 03:39 | 21:24 | 04:26 | 20:36 | 05:08 | 19:54 | 12:30 | 149.91 |
| 12 |
05:41
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +3m 49s | 03:36 | 21:26 | 04:23 | 20:38 | 05:06 | 19:56 | 12:30 | 149.96 |
| 13 |
05:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +3m 48s | 03:33 | 21:29 | 04:21 | 20:40 | 05:03 | 19:57 | 12:30 | 150.01 |
| 14 |
05:37
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +3m 48s | 03:30 | 21:31 | 04:18 | 20:43 | 05:01 | 19:59 | 12:30 | 150.07 |
| 15 |
05:35
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +3m 47s | 03:27 | 21:34 | 04:15 | 20:45 | 04:59 | 20:01 | 12:29 | 150.08 |
| 16 |
05:33
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +3m 46s | 03:24 | 21:36 | 04:13 | 20:47 | 04:57 | 20:03 | 12:29 | 150.11 |
| 17 |
05:30
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +3m 46s | 03:21 | 21:39 | 04:10 | 20:49 | 04:54 | 20:05 | 12:29 | 150.17 |
| 18 |
05:28
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +3m 45s | 03:18 | 21:42 | 04:08 | 20:51 | 04:52 | 20:06 | 12:29 | 150.21 |
| 19 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +3m 44s | 03:15 | 21:44 | 04:05 | 20:53 | 04:50 | 20:08 | 12:28 | 150.25 |
| 20 |
05:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +3m 43s | 03:11 | 21:47 | 04:03 | 20:55 | 04:48 | 20:10 | 12:28 | 150.29 |
| 21 |
05:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +3m 42s | 03:08 | 21:50 | 04:00 | 20:57 | 04:45 | 20:12 | 12:28 | 150.33 |
| 22 |
05:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +3m 41s | 03:05 | 21:53 | 03:58 | 20:59 | 04:43 | 20:14 | 12:28 | 150.37 |
| 23 |
05:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +3m 40s | 03:02 | 21:56 | 03:55 | 21:02 | 04:41 | 20:15 | 12:28 | 150.40 |
| 24 |
05:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +3m 39s | 02:59 | 21:59 | 03:53 | 21:04 | 04:39 | 20:17 | 12:27 | 150.44 |
| 25 |
05:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 38s | 02:55 | 22:01 | 03:50 | 21:06 | 04:37 | 20:19 | 12:27 | 150.50 |
| 26 |
05:12
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 36s | 02:52 | 22:04 | 03:48 | 21:08 | 04:34 | 20:21 | 12:27 | 150.53 |
| 27 |
05:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +3m 35s | 02:49 | 22:08 | 03:45 | 21:10 | 04:32 | 20:23 | 12:27 | 150.58 |
| 28 |
05:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 34s | 02:45 | 22:11 | 03:43 | 21:13 | 04:30 | 20:25 | 12:27 | 150.59 |
| 29 |
05:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 32s | 02:42 | 22:14 | 03:40 | 21:15 | 04:28 | 20:26 | 12:27 | 150.64 |
| 30 |
05:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 31s | 02:39 | 22:17 | 03:38 | 21:17 | 04:26 | 20:28 | 12:27 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lublin. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lublin, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lublin
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lublin
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lublin
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lublin.