Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 ↑ 79.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:07 ↑ 280.4° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 08m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -22.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.626 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 29s | 02:35 | 22:20 | 03:35 | 21:19 | 04:24 | 20:30 | 12:26 | 150.72 |
| 2 |
05:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 27s | 02:32 | 22:24 | 03:33 | 21:21 | 04:22 | 20:32 | 12:26 | 150.76 |
| 3 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 26s | 02:28 | 22:27 | 03:30 | 21:24 | 04:20 | 20:34 | 12:26 | 150.79 |
| 4 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 24s | 02:25 | 22:30 | 03:28 | 21:26 | 04:18 | 20:36 | 12:26 | 150.83 |
| 5 |
04:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 22s | 02:21 | 22:34 | 03:25 | 21:28 | 04:16 | 20:37 | 12:26 | 150.87 |
| 6 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 20s | 02:17 | 22:37 | 03:23 | 21:31 | 04:14 | 20:39 | 12:26 | 150.91 |
| 7 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 18s | 02:14 | 22:41 | 03:20 | 21:33 | 04:12 | 20:41 | 12:26 | 150.94 |
| 8 |
04:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 16s | 02:10 | 22:45 | 03:18 | 21:35 | 04:10 | 20:43 | 12:26 | 150.98 |
| 9 |
04:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 14s | 02:06 | 22:49 | 03:16 | 21:37 | 04:08 | 20:45 | 12:26 | 151.02 |
| 10 |
04:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 11s | 02:02 | 22:53 | 03:13 | 21:40 | 04:06 | 20:46 | 12:26 | 151.05 |
| 11 |
04:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 09s | 01:58 | 22:57 | 03:11 | 21:42 | 04:04 | 20:48 | 12:26 | 151.09 |
| 12 |
04:44
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +3m 06s | 01:54 | 23:01 | 03:09 | 21:44 | 04:02 | 20:50 | 12:26 | 151.12 |
| 13 |
04:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 04s | 01:50 | 23:05 | 03:06 | 21:47 | 04:01 | 20:52 | 12:26 | 151.16 |
| 14 |
04:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 01s | 01:45 | 23:10 | 03:04 | 21:49 | 03:59 | 20:53 | 12:26 | 151.19 |
| 15 |
04:39
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 58s | 01:41 | 23:15 | 03:02 | 21:51 | 03:57 | 20:55 | 12:26 | 151.22 |
| 16 |
04:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +2m 55s | 01:36 | 23:20 | 03:00 | 21:53 | 03:55 | 20:57 | 12:26 | 151.25 |
| 17 |
04:36
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 52s | 01:31 | 23:25 | 02:57 | 21:56 | 03:54 | 20:59 | 12:26 | 151.28 |
| 18 |
04:35
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 49s | 01:26 | 23:30 | 02:55 | 21:58 | 03:52 | 21:00 | 12:26 | 151.32 |
| 19 |
04:33
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 46s | 01:20 | 23:37 | 02:53 | 22:00 | 03:51 | 21:02 | 12:26 | 151.35 |
| 20 |
04:32
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +2m 42s | 01:14 | 23:43 | 02:51 | 22:02 | 03:49 | 21:04 | 12:26 | 151.38 |
| 21 |
04:31
↑
55° Đông Bắc
|
20:22
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 39s | 01:08 | 23:51 | 02:49 | 22:05 | 03:48 | 21:05 | 12:26 | 151.40 |
| 22 |
04:30
↑
55° Đông Bắc
|
20:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +2m 35s | 01:00 | N/A | 02:47 | 22:07 | 03:46 | 21:07 | 12:26 | 151.43 |
| 23 |
04:28
↑
55° Đông Bắc
|
20:24
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 32s | 00:50 | 00:01 | 02:45 | 22:09 | 03:45 | 21:08 | 12:26 | 151.46 |
| 24 |
04:27
↑
54° Đông Bắc
|
20:26
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 28s | 00:36 | N/A | 02:43 | 22:11 | 03:43 | 21:10 | 12:26 | 151.49 |
| 25 |
04:26
↑
54° Đông Bắc
|
20:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 24s | N/A | N/A | 02:41 | 22:13 | 03:42 | 21:11 | 12:26 | 151.51 |
| 26 |
04:25
↑
54° Đông Bắc
|
20:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +2m 20s | N/A | N/A | 02:39 | 22:15 | 03:41 | 21:13 | 12:26 | 151.54 |
| 27 |
04:24
↑
53° Đông Bắc
|
20:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +2m 16s | N/A | N/A | 02:37 | 22:18 | 03:39 | 21:14 | 12:26 | 151.56 |
| 28 |
04:23
↑
53° Đông Bắc
|
20:31
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 11s | N/A | N/A | 02:35 | 22:20 | 03:38 | 21:16 | 12:26 | 151.59 |
| 29 |
04:22
↑
53° Đông Bắc
|
20:32
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 07s | N/A | N/A | 02:33 | 22:22 | 03:37 | 21:17 | 12:27 | 151.61 |
| 30 |
04:21
↑
52° Đông Bắc
|
20:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 02s | N/A | N/A | 02:32 | 22:24 | 03:36 | 21:19 | 12:27 | 151.64 |
| 31 |
04:20
↑
52° Đông Bắc
|
20:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +1m 58s | N/A | N/A | 02:30 | 22:25 | 03:35 | 21:20 | 12:27 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lublin. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lublin, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.