Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 55.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 48m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:02
64° ONO
19:51
296° WNW
14h 48m +3m 29s 02:35 22:20 03:35 21:19 04:24 20:30 12:26 150.72
2
05:01
64° ONO
19:53
296° WNW
14h 52m +3m 27s 02:32 22:24 03:33 21:21 04:22 20:32 12:26 150.76
3
04:59
63° ONO
19:54
297° WNW
14h 55m +3m 26s 02:28 22:27 03:30 21:24 04:20 20:34 12:26 150.79
4
04:57
63° ONO
19:56
297° WNW
14h 59m +3m 24s 02:25 22:30 03:28 21:26 04:18 20:36 12:26 150.83
5
04:55
62° ONO
19:58
298° WNW
15h 02m +3m 22s 02:21 22:34 03:25 21:28 04:16 20:37 12:26 150.87
6
04:53
62° ONO
19:59
298° WNW
15h 05m +3m 20s 02:17 22:37 03:23 21:31 04:14 20:39 12:26 150.91
7
04:52
61° ONO
20:01
299° WNW
15h 09m +3m 18s 02:14 22:41 03:20 21:33 04:12 20:41 12:26 150.94
8
04:50
61° ONO
20:02
299° WNW
15h 12m +3m 16s 02:10 22:45 03:18 21:35 04:10 20:43 12:26 150.98
9
04:48
60° ONO
20:04
300° WNW
15h 15m +3m 14s 02:06 22:49 03:16 21:37 04:08 20:45 12:26 151.02
10
04:47
60° ONO
20:06
300° WNW
15h 18m +3m 11s 02:02 22:53 03:13 21:40 04:06 20:46 12:26 151.05
11
04:45
60° ONO
20:07
301° WNW
15h 21m +3m 09s 01:58 22:57 03:11 21:42 04:04 20:48 12:26 151.09
12
04:44
59° ONO
20:09
301° WNW
15h 25m +3m 06s 01:54 23:01 03:09 21:44 04:02 20:50 12:26 151.12
13
04:42
59° ONO
20:10
302° WNW
15h 28m +3m 04s 01:50 23:05 03:06 21:47 04:01 20:52 12:26 151.16
14
04:40
58° ONO
20:12
302° WNW
15h 31m +3m 01s 01:45 23:10 03:04 21:49 03:59 20:53 12:26 151.19
15
04:39
58° ONO
20:13
302° WNW
15h 34m +2m 58s 01:41 23:15 03:02 21:51 03:57 20:55 12:26 151.22
16
04:38
57° ONO
20:15
303° WNW
15h 37m +2m 55s 01:36 23:20 03:00 21:53 03:55 20:57 12:26 151.25
17
04:36
57° ONO
20:16
303° WNW
15h 39m +2m 52s 01:31 23:25 02:57 21:56 03:54 20:59 12:26 151.28
18
04:35
56° ONO
20:18
304° WNW
15h 42m +2m 49s 01:26 23:30 02:55 21:58 03:52 21:00 12:26 151.32
19
04:33
56° NO
20:19
304° NW
15h 45m +2m 46s 01:20 23:37 02:53 22:00 03:51 21:02 12:26 151.35
20
04:32
56° NO
20:20
304° NW
15h 48m +2m 42s 01:14 23:43 02:51 22:02 03:49 21:04 12:26 151.38
21
04:31
55° NO
20:22
305° NW
15h 50m +2m 39s 01:08 23:51 02:49 22:05 03:48 21:05 12:26 151.40
22
04:30
55° NO
20:23
305° NW
15h 53m +2m 35s 01:00 N/A 02:47 22:07 03:46 21:07 12:26 151.43
23
04:28
55° NO
20:24
306° NW
15h 56m +2m 32s 00:50 00:01 02:45 22:09 03:45 21:08 12:26 151.46
24
04:27
54° NO
20:26
306° NW
15h 58m +2m 28s 00:36 N/A 02:43 22:11 03:43 21:10 12:26 151.49
25
04:26
54° NO
20:27
306° NW
16h 00m +2m 24s N/A N/A 02:41 22:13 03:42 21:11 12:26 151.51
26
04:25
54° NO
20:28
307° NW
16h 03m +2m 20s N/A N/A 02:39 22:15 03:41 21:13 12:26 151.54
27
04:24
53° NO
20:30
307° NW
16h 05m +2m 16s N/A N/A 02:37 22:18 03:39 21:14 12:26 151.56
28
04:23
53° NO
20:31
307° NW
16h 07m +2m 11s N/A N/A 02:35 22:20 03:38 21:16 12:26 151.59
29
04:22
53° NO
20:32
307° NW
16h 09m +2m 07s N/A N/A 02:33 22:22 03:37 21:17 12:27 151.61
30
04:21
52° NO
20:33
308° NW
16h 11m +2m 02s N/A N/A 02:32 22:24 03:36 21:19 12:27 151.64
31
04:20
52° NO
20:34
308° NW
16h 13m +1m 58s N/A N/A 02:30 22:25 03:35 21:20 12:27 151.66

Trong Lublin, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lublin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lublin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lublin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí