Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 55.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 48m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:42
76° K.K.Ç
19:15
284° Kuzey Batı
13h 32m -3m 46s 03:37 21:19 04:24 20:33 05:07 19:50 12:29 150.97
2
05:44
76° K.K.Ç
19:13
283° Kuzey Batı
13h 29m -3m 47s 03:40 21:16 04:26 20:30 05:09 19:48 12:29 150.94
3
05:45
77° K.K.Ç
19:11
283° Kuzey Batı
13h 25m -3m 47s 03:42 21:13 04:28 20:27 05:10 19:46 12:29 150.90
4
05:47
78° K.K.Ç
19:08
282° Kuzey Batı
13h 21m -3m 48s 03:44 21:10 04:30 20:25 05:12 19:43 12:28 150.87
5
05:49
78° K.K.Ç
19:06
282° Kuzey Batı
13h 17m -3m 48s 03:47 21:07 04:32 20:22 05:14 19:41 12:28 150.83
6
05:50
79° K.K.Ç
19:04
281° Batı
13h 13m -3m 48s 03:49 21:05 04:34 20:20 05:15 19:39 12:28 150.80
7
05:52
79° Doğu
19:02
280° Batı
13h 10m -3m 49s 03:51 21:02 04:36 20:17 05:17 19:36 12:27 150.76
8
05:53
80° Doğu
18:59
280° Batı
13h 06m -3m 49s 03:53 20:59 04:38 20:15 05:19 19:34 12:27 150.72
9
05:55
80° Doğu
18:57
279° Batı
13h 02m -3m 50s 03:55 20:56 04:39 20:12 05:20 19:32 12:27 150.69
10
05:56
81° Doğu
18:55
279° Batı
12h 58m -3m 50s 03:58 20:53 04:41 20:10 05:22 19:29 12:26 150.65
11
05:58
82° Doğu
18:53
278° Batı
12h 54m -3m 50s 04:00 20:50 04:43 20:07 05:24 19:27 12:26 150.61
12
06:00
82° Doğu
18:50
277° Batı
12h 50m -3m 50s 04:02 20:48 04:45 20:05 05:25 19:25 12:26 150.57
13
06:01
83° Doğu
18:48
277° Batı
12h 46m -3m 51s 04:04 20:45 04:47 20:02 05:27 19:22 12:25 150.53
14
06:03
84° Doğu
18:46
276° Batı
12h 43m -3m 51s 04:06 20:42 04:49 20:00 05:29 19:20 12:25 150.49
15
06:04
84° Doğu
18:44
276° Batı
12h 39m -3m 51s 04:08 20:39 04:50 19:57 05:30 19:18 12:25 150.45
16
06:06
85° Doğu
18:41
275° Batı
12h 35m -3m 51s 04:10 20:37 04:52 19:55 05:32 19:15 12:24 150.41
17
06:08
85° Doğu
18:39
274° Batı
12h 31m -3m 52s 04:12 20:34 04:54 19:52 05:33 19:13 12:24 150.37
18
06:09
86° Doğu
18:37
274° Batı
12h 27m -3m 52s 04:14 20:31 04:56 19:50 05:35 19:11 12:24 150.32
19
06:11
87° Doğu
18:34
273° Batı
12h 23m -3m 52s 04:16 20:29 04:57 19:47 05:37 19:08 12:23 150.28
20
06:12
87° Doğu
18:32
272° Batı
12h 19m -3m 52s 04:18 20:26 04:59 19:45 05:38 19:06 12:23 150.24
21
06:14
88° Doğu
18:30
272° Batı
12h 16m -3m 52s 04:20 20:23 05:01 19:43 05:40 19:04 12:22 150.20
22
06:15
88° Doğu
18:28
271° Batı
12h 12m -3m 52s 04:22 20:21 05:02 19:40 05:42 19:01 12:22 150.16
23
06:17
89° Doğu
18:25
271° Batı
12h 08m -3m 52s 04:23 20:18 05:04 19:38 05:43 18:59 12:22 150.12
24
06:19
90° Doğu
18:23
270° Batı
12h 04m -3m 52s 04:25 20:16 05:06 19:35 05:45 18:57 12:21 150.07
25
06:20
90° Doğu
18:21
269° Batı
12h 00m -3m 52s 04:27 20:13 05:08 19:33 05:46 18:54 12:21 150.03
26
06:22
91° Doğu
18:18
269° Batı
11h 56m -3m 52s 04:29 20:11 05:09 19:31 05:48 18:52 12:21 149.99
27
06:23
92° Doğu
18:16
268° Batı
11h 52m -3m 52s 04:31 20:08 05:11 19:28 05:50 18:50 12:20 149.95
28
06:25
92° Doğu
18:14
268° Batı
11h 48m -3m 52s 04:33 20:06 05:13 19:26 05:51 18:47 12:20 149.90
29
06:27
93° Doğu
18:12
267° Batı
11h 44m -3m 52s 04:35 20:03 05:14 19:24 05:53 18:45 12:20 149.86
30
06:28
94° Doğu
18:09
266° Batı
11h 41m -3m 52s 04:36 20:01 05:16 19:21 05:55 18:43 12:19 149.82

Trong Lublin, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lublin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lublin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lublin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí