Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luhansk, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 121.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:57 238.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 48m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -31.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.183 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luhansk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:52
115° Đông Đông Nam
16:20
245° Tây Tây Nam
9h 28m +2m 57s 05:03 18:09 05:40 17:32 06:18 16:54 11:36 147.41
2
06:51
115° Đông Đông Nam
16:22
245° Tây Tây Nam
9h 31m +2m 59s 05:02 18:10 05:39 17:33 06:16 16:56 11:36 147.43
3
06:49
114° Đông Đông Nam
16:23
246° Tây Tây Nam
9h 34m +3m 01s 05:01 18:11 05:38 17:35 06:15 16:57 11:36 147.45
4
06:48
114° Đông Đông Nam
16:25
246° Tây Tây Nam
9h 37m +3m 03s 05:00 18:13 05:37 17:36 06:14 16:59 11:36 147.47
5
06:46
114° Đông Đông Nam
16:27
247° Tây Tây Nam
9h 40m +3m 05s 04:59 18:14 05:35 17:38 06:12 17:01 11:36 147.50
6
06:45
113° Đông Đông Nam
16:28
247° Tây Tây Nam
9h 43m +3m 07s 04:57 18:16 05:34 17:39 06:11 17:02 11:36 147.52
7
06:43
112° Đông Đông Nam
16:30
248° Tây Tây Nam
9h 46m +3m 09s 04:56 18:17 05:33 17:41 06:10 17:04 11:36 147.55
8
06:42
112° Đông Đông Nam
16:32
248° Tây Tây Nam
9h 49m +3m 10s 04:55 18:19 05:31 17:42 06:08 17:05 11:36 147.57
9
06:40
112° Đông Đông Nam
16:33
249° Tây Tây Nam
9h 52m +3m 12s 04:53 18:20 05:30 17:44 06:07 17:07 11:36 147.60
10
06:39
111° Đông Đông Nam
16:35
249° Tây Tây Nam
9h 56m +3m 13s 04:52 18:22 05:28 17:45 06:05 17:08 11:36 147.63
11
06:37
110° Đông Đông Nam
16:36
250° Tây Tây Nam
9h 59m +3m 15s 04:51 18:23 05:27 17:47 06:04 17:10 11:36 147.65
12
06:35
110° Đông Đông Nam
16:38
250° Tây Tây Nam
10h 02m +3m 16s 04:49 18:24 05:25 17:48 06:02 17:11 11:36 147.68
13
06:34
110° Đông Đông Nam
16:40
251° Tây Tây Nam
10h 05m +3m 17s 04:48 18:26 05:24 17:50 06:01 17:13 11:36 147.71
14
06:32
109° Đông Đông Nam
16:41
251° Tây Tây Nam
10h 09m +3m 19s 04:46 18:27 05:22 17:51 05:59 17:14 11:36 147.74
15
06:30
108° Đông Đông Nam
16:43
252° Tây Tây Nam
10h 12m +3m 20s 04:45 18:29 05:21 17:53 05:57 17:16 11:36 147.77
16
06:29
108° Đông Đông Nam
16:45
252° Tây Tây Nam
10h 15m +3m 21s 04:43 18:30 05:19 17:54 05:56 17:18 11:36 147.80
17
06:27
107° Đông Đông Nam
16:46
253° Tây Tây Nam
10h 19m +3m 22s 04:41 18:32 05:18 17:56 05:54 17:19 11:36 147.83
18
06:25
107° Đông Đông Nam
16:48
253° Tây Tây Nam
10h 22m +3m 23s 04:40 18:33 05:16 17:57 05:52 17:21 11:36 147.86
19
06:23
106° Đông Đông Nam
16:49
254° Tây Tây Nam
10h 26m +3m 24s 04:38 18:35 05:14 17:59 05:51 17:22 11:36 147.89
20
06:22
106° Đông Đông Nam
16:51
254° Tây Tây Nam
10h 29m +3m 25s 04:36 18:36 05:13 18:00 05:49 17:24 11:36 147.92
21
06:20
105° Đông Đông Nam
16:53
255° Tây Tây Nam
10h 32m +3m 26s 04:35 18:38 05:11 18:02 05:47 17:25 11:36 147.96
22
06:18
105° Đông Đông Nam
16:54
256° Tây Tây Nam
10h 36m +3m 26s 04:33 18:39 05:09 18:03 05:45 17:27 11:36 147.99
23
06:16
104° Đông Đông Nam
16:56
256° Tây Tây Nam
10h 39m +3m 27s 04:31 18:41 05:07 18:05 05:44 17:28 11:36 148.02
24
06:14
104° Đông Đông Nam
16:57
257° Tây Tây Nam
10h 43m +3m 28s 04:29 18:42 05:06 18:06 05:42 17:30 11:35 148.05
25
06:12
103° Đông Đông Nam
16:59
257° Tây Tây Nam
10h 46m +3m 29s 04:28 18:44 05:04 18:08 05:40 17:31 11:35 148.09
26
06:10
102° Đông Đông Nam
17:01
258° Tây Tây Nam
10h 50m +3m 29s 04:26 18:45 05:02 18:09 05:38 17:33 11:35 148.12
27
06:08
102° Đông Đông Nam
17:02
258° Tây Tây Nam
10h 53m +3m 30s 04:24 18:47 05:00 18:11 05:36 17:34 11:35 148.15
28
06:06
101° Đông
17:04
259° Tây
10h 57m +3m 30s 04:22 18:49 04:58 18:12 05:34 17:36 11:35 148.19

Trong Luhansk, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Luhansk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Luhansk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Luhansk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí