Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:04 56.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:45 303.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 41m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 46.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
65° ENE
20:17
295° WNW
14h 43m +3m 22s 03:11 22:41 04:08 21:43 04:55 20:55 12:55 150.72
2
05:31
64° ENE
20:19
296° WNW
14h 47m +3m 21s 03:08 22:44 04:06 21:45 04:53 20:57 12:54 150.76
3
05:30
64° ENE
20:20
296° WNW
14h 50m +3m 19s 03:05 22:47 04:03 21:47 04:51 20:58 12:54 150.79
4
05:28
63° ENE
20:22
297° WNW
14h 53m +3m 17s 03:01 22:50 04:01 21:49 04:49 21:00 12:54 150.83
5
05:26
63° ENE
20:23
297° WNW
14h 57m +3m 15s 02:58 22:53 03:59 21:51 04:48 21:02 12:54 150.87
6
05:24
62° ENE
20:25
298° WNW
15h 00m +3m 13s 02:55 22:56 03:56 21:53 04:46 21:04 12:54 150.91
7
05:23
62° ENE
20:26
298° WNW
15h 03m +3m 11s 02:51 23:00 03:54 21:56 04:44 21:05 12:54 150.94
8
05:21
62° ENE
20:28
299° WNW
15h 06m +3m 09s 02:48 23:03 03:52 21:58 04:42 21:07 12:54 150.98
9
05:19
61° ENE
20:29
299° WNW
15h 09m +3m 07s 02:44 23:06 03:50 22:00 04:40 21:09 12:54 151.01
10
05:18
61° ENE
20:31
300° WNW
15h 12m +3m 05s 02:41 23:10 03:47 22:02 04:38 21:11 12:54 151.05
11
05:16
60° ENE
20:32
300° WNW
15h 15m +3m 02s 02:37 23:13 03:45 22:04 04:37 21:12 12:54 151.09
12
05:15
60° ENE
20:34
301° WNW
15h 18m +3m 00s 02:34 23:17 03:43 22:06 04:35 21:14 12:54 151.12
13
05:13
59° ENE
20:35
301° WNW
15h 21m +2m 57s 02:30 23:21 03:41 22:09 04:33 21:16 12:54 151.16
14
05:12
59° ENE
20:37
301° WNW
15h 24m +2m 55s 02:26 23:24 03:39 22:11 04:31 21:17 12:54 151.19
15
05:10
58° ENE
20:38
302° WNW
15h 27m +2m 52s 02:23 23:28 03:36 22:13 04:30 21:19 12:54 151.22
16
05:09
58° ENE
20:40
302° WNW
15h 30m +2m 49s 02:19 23:32 03:34 22:15 04:28 21:21 12:54 151.25
17
05:08
58° ENE
20:41
303° WNW
15h 33m +2m 46s 02:15 23:36 03:32 22:17 04:26 21:22 12:54 151.28
18
05:06
57° ENE
20:42
303° WNW
15h 36m +2m 43s 02:11 23:41 03:30 22:19 04:25 21:24 12:54 151.31
19
05:05
57° ENE
20:44
303° WNW
15h 38m +2m 40s 02:07 23:45 03:28 22:21 04:23 21:26 12:54 151.34
20
05:04
56° ENE
20:45
304° NW
15h 41m +2m 37s 02:02 23:50 03:26 22:23 04:22 21:27 12:54 151.38
21
05:02
56° NE
20:46
304° NW
15h 43m +2m 33s 01:58 23:55 03:24 22:25 04:20 21:29 12:54 151.40
22
05:01
56° NE
20:48
304° NW
15h 46m +2m 30s 01:53 23:59 03:22 22:28 04:19 21:30 12:54 151.43
23
05:00
55° NE
20:49
305° NW
15h 48m +2m 26s 01:48 00:00 03:20 22:30 04:18 21:32 12:54 151.46
24
04:59
55° NE
20:50
305° NW
15h 51m +2m 22s 01:43 00:05 03:19 22:32 04:16 21:33 12:54 151.49
25
04:58
55° NE
20:52
306° NW
15h 53m +2m 19s 01:37 00:11 03:17 22:34 04:15 21:35 12:54 151.51
26
04:57
54° NE
20:53
306° NW
15h 55m +2m 15s 01:31 00:18 03:15 22:35 04:14 21:36 12:54 151.54
27
04:56
54° NE
20:54
306° NW
15h 58m +2m 11s 01:23 00:25 03:13 22:37 04:13 21:37 12:55 151.56
28
04:55
54° NE
20:55
306° NW
16h 00m +2m 06s 01:15 N/A 03:12 22:39 04:11 21:39 12:55 151.59
29
04:54
54° NE
20:56
307° NW
16h 02m +2m 02s N/A N/A 03:10 22:41 04:10 21:40 12:55 151.61
30
04:53
53° NE
20:57
307° NW
16h 04m +1m 58s N/A N/A 03:08 22:43 04:09 21:42 12:55 151.64
31
04:52
53° NE
20:58
307° NW
16h 06m +1m 53s N/A N/A 03:07 22:45 04:08 21:43 12:55 151.66

Trong Kyiv, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyiv

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyiv

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyiv

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí