Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yalta, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:09 59.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:11 300.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 01m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 50.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.428 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yalta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:34
68° E
19:47
292° NW
14h 12m +2m 41s 03:38 21:43 04:22 20:59 05:01 20:19 12:40 150.72
2
05:32
67° E
19:48
293° NW
14h 15m +2m 39s 03:36 21:45 04:20 21:01 05:00 20:21 12:40 150.76
3
05:31
67° E
19:49
293° NW
14h 18m +2m 38s 03:34 21:47 04:18 21:02 04:58 20:22 12:40 150.79
4
05:30
66° E
19:50
294° NW
14h 20m +2m 36s 03:32 21:49 04:17 21:04 04:57 20:23 12:40 150.83
5
05:28
66° E
19:52
294° NW
14h 23m +2m 35s 03:30 21:51 04:15 21:05 04:55 20:25 12:40 150.87
6
05:27
66° E
19:53
295° NW
14h 25m +2m 33s 03:27 21:53 04:13 21:07 04:54 20:26 12:39 150.91
7
05:26
65° E
19:54
295° NW
14h 28m +2m 31s 03:25 21:55 04:12 21:08 04:52 20:27 12:39 150.94
8
05:24
65° E
19:55
295° NW
14h 30m +2m 29s 03:23 21:57 04:10 21:10 04:51 20:29 12:39 150.98
9
05:23
64° E
19:56
296° NW
14h 33m +2m 27s 03:21 21:59 04:08 21:11 04:49 20:30 12:39 151.01
10
05:22
64° E
19:58
296° NW
14h 35m +2m 25s 03:19 22:01 04:07 21:13 04:48 20:31 12:39 151.05
11
05:20
64° E
19:59
297° NW
14h 38m +2m 23s 03:17 22:03 04:05 21:15 04:47 20:33 12:39 151.09
12
05:19
63° E
20:00
297° NW
14h 40m +2m 21s 03:15 22:05 04:03 21:16 04:45 20:34 12:39 151.12
13
05:18
63° E
20:01
297° NW
14h 42m +2m 19s 03:13 22:07 04:02 21:18 04:44 20:35 12:39 151.15
14
05:17
63° E
20:02
298° NW
14h 45m +2m 17s 03:11 22:09 04:00 21:19 04:43 20:37 12:39 151.19
15
05:16
62° E
20:03
298° NW
14h 47m +2m 14s 03:09 22:11 03:59 21:21 04:41 20:38 12:39 151.22
16
05:15
62° E
20:04
298° NW
14h 49m +2m 12s 03:07 22:13 03:57 21:22 04:40 20:39 12:39 151.25
17
05:14
62° E
20:05
299° NW
14h 51m +2m 10s 03:05 22:15 03:56 21:24 04:39 20:40 12:39 151.28
18
05:13
61° E
20:07
299° NW
14h 53m +2m 07s 03:04 22:16 03:55 21:25 04:38 20:41 12:39 151.31
19
05:12
61° E
20:08
299° NW
14h 56m +2m 04s 03:02 22:18 03:53 21:26 04:37 20:43 12:39 151.34
20
05:11
60° E
20:09
300° NW
14h 58m +2m 02s 03:00 22:20 03:52 21:28 04:36 20:44 12:39 151.37
21
05:10
60° E
20:10
300° NW
15h 00m +1m 59s 02:58 22:22 03:51 21:29 04:35 20:45 12:39 151.40
22
05:09
60° E
20:11
300° NW
15h 01m +1m 56s 02:56 22:24 03:49 21:31 04:34 20:46 12:39 151.43
23
05:08
60° E
20:12
301° NW
15h 03m +1m 53s 02:55 22:26 03:48 21:32 04:33 20:47 12:40 151.46
24
05:07
59° E
20:13
301° NW
15h 05m +1m 50s 02:53 22:28 03:47 21:33 04:32 20:49 12:40 151.49
25
05:06
59° E
20:14
301° NW
15h 07m +1m 47s 02:51 22:30 03:46 21:35 04:31 20:50 12:40 151.51
26
05:06
59° E
20:15
301° NW
15h 09m +1m 44s 02:50 22:31 03:45 21:36 04:30 20:51 12:40 151.54
27
05:05
58° E
20:16
302° NW
15h 10m +1m 41s 02:48 22:33 03:44 21:37 04:29 20:52 12:40 151.56
28
05:04
58° E
20:17
302° NW
15h 12m +1m 37s 02:47 22:35 03:42 21:39 04:28 20:53 12:40 151.59
29
05:03
58° E
20:18
302° NW
15h 14m +1m 34s 02:45 22:37 03:41 21:40 04:27 20:54 12:40 151.61
30
05:03
58° E
20:18
302° NW
15h 15m +1m 31s 02:44 22:38 03:41 21:41 04:27 20:55 12:40 151.64
31
05:02
58° E
20:19
303° NW
15h 17m +1m 27s 02:42 22:40 03:40 21:42 04:26 20:56 12:40 151.66

Trong Yalta, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yalta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yalta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yalta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí