Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khrustalnyi, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:25 ↑ 53.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 ↑ 306.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 55m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 30.73°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.810 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khrustalnyi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:28
↑
55° Đông Bắc
|
20:15
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +1m 38s | 01:33 | 23:12 | 02:53 | 21:51 | 03:48 | 20:56 | 12:22 | 151.68 |
| 2 |
04:28
↑
54° Đông Bắc
|
20:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +1m 34s | 01:31 | 23:15 | 02:52 | 21:52 | 03:47 | 20:57 | 12:22 | 151.70 |
| 3 |
04:27
↑
54° Đông Bắc
|
20:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +1m 29s | 01:28 | 23:18 | 02:51 | 21:53 | 03:46 | 20:58 | 12:22 | 151.73 |
| 4 |
04:27
↑
54° Đông Bắc
|
20:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +1m 25s | 01:26 | 23:21 | 02:50 | 21:55 | 03:45 | 20:59 | 12:22 | 151.75 |
| 5 |
04:26
↑
54° Đông Bắc
|
20:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +1m 21s | 01:23 | 23:23 | 02:49 | 21:56 | 03:45 | 21:00 | 12:22 | 151.77 |
| 6 |
04:26
↑
54° Đông Bắc
|
20:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +1m 16s | 01:21 | 23:26 | 02:48 | 21:57 | 03:44 | 21:01 | 12:22 | 151.80 |
| 7 |
04:25
↑
54° Đông Bắc
|
20:20
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +1m 11s | 01:19 | 23:29 | 02:48 | 21:58 | 03:44 | 21:02 | 12:23 | 151.82 |
| 8 |
04:25
↑
53° Đông Bắc
|
20:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +1m 07s | 01:17 | 23:31 | 02:47 | 21:59 | 03:43 | 21:03 | 12:23 | 151.83 |
| 9 |
04:24
↑
53° Đông Bắc
|
20:22
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +1m 02s | 01:14 | 23:34 | 02:46 | 22:00 | 03:43 | 21:04 | 12:23 | 151.86 |
| 10 |
04:24
↑
53° Đông Bắc
|
20:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +0m 57s | 01:12 | 23:36 | 02:46 | 22:01 | 03:42 | 21:04 | 12:23 | 151.88 |
| 11 |
04:24
↑
53° Đông Bắc
|
20:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +0m 52s | 01:10 | 23:38 | 02:45 | 22:02 | 03:42 | 21:05 | 12:23 | 151.89 |
| 12 |
04:24
↑
53° Đông Bắc
|
20:24
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +0m 47s | 01:08 | 23:41 | 02:45 | 22:03 | 03:42 | 21:06 | 12:24 | 151.91 |
| 13 |
04:24
↑
53° Đông Bắc
|
20:24
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +0m 42s | 01:07 | 23:43 | 02:44 | 22:04 | 03:41 | 21:06 | 12:24 | 151.92 |
| 14 |
04:23
↑
53° Đông Bắc
|
20:25
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +0m 37s | 01:05 | 23:45 | 02:44 | 22:05 | 03:41 | 21:07 | 12:24 | 151.94 |
| 15 |
04:23
↑
52° Đông Bắc
|
20:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +0m 32s | 01:04 | 23:46 | 02:44 | 22:05 | 03:41 | 21:08 | 12:24 | 151.95 |
| 16 |
04:23
↑
52° Đông Bắc
|
20:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +0m 27s | 01:02 | 23:48 | 02:43 | 22:06 | 03:41 | 21:08 | 12:24 | 151.97 |
| 17 |
04:23
↑
52° Đông Bắc
|
20:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +0m 22s | 01:01 | 23:49 | 02:43 | 22:06 | 03:41 | 21:08 | 12:25 | 151.98 |
| 18 |
04:23
↑
52° Đông Bắc
|
20:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +0m 17s | 01:00 | 23:50 | 02:43 | 22:07 | 03:41 | 21:09 | 12:25 | 151.99 |
| 19 |
04:23
↑
52° Đông Bắc
|
20:27
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +0m 12s | 01:00 | 23:51 | 02:43 | 22:07 | 03:41 | 21:09 | 12:25 | 152.00 |
| 20 |
04:24
↑
52° Đông Bắc
|
20:27
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +0m 07s | 00:59 | 23:51 | 02:43 | 22:07 | 03:41 | 21:09 | 12:25 | 152.01 |
| 21 |
04:24
↑
52° Đông Bắc
|
20:27
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +0m 02s | 00:59 | 23:52 | 02:43 | 22:08 | 03:41 | 21:10 | 12:25 | 152.02 |
| 22 |
04:24
↑
52° Đông Bắc
|
20:27
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -0m 02s | 01:00 | 23:52 | 02:44 | 22:08 | 03:42 | 21:10 | 12:26 | 152.03 |
| 23 |
04:24
↑
52° Đông Bắc
|
20:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -0m 07s | 01:00 | 23:51 | 02:44 | 22:08 | 03:42 | 21:10 | 12:26 | 152.04 |
| 24 |
04:25
↑
52° Đông Bắc
|
20:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -0m 13s | 01:01 | 23:51 | 02:44 | 22:08 | 03:42 | 21:10 | 12:26 | 152.05 |
| 25 |
04:25
↑
52° Đông Bắc
|
20:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -0m 18s | 01:02 | 23:50 | 02:45 | 22:08 | 03:43 | 21:10 | 12:26 | 152.05 |
| 26 |
04:25
↑
52° Đông Bắc
|
20:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -0m 23s | 01:03 | 23:49 | 02:45 | 22:08 | 03:43 | 21:10 | 12:27 | 152.06 |
| 27 |
04:26
↑
52° Đông Bắc
|
20:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -0m 28s | 01:05 | 23:47 | 02:46 | 22:07 | 03:44 | 21:10 | 12:27 | 152.06 |
| 28 |
04:26
↑
53° Đông Bắc
|
20:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -0m 33s | 01:07 | 23:46 | 02:46 | 22:07 | 03:44 | 21:10 | 12:27 | 152.07 |
| 29 |
04:27
↑
53° Đông Bắc
|
20:27
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -0m 38s | 01:09 | 23:44 | 02:47 | 22:07 | 03:45 | 21:10 | 12:27 | 152.07 |
| 30 |
04:27
↑
53° Đông Bắc
|
20:27
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -0m 43s | 01:11 | 23:42 | 02:48 | 22:06 | 03:45 | 21:09 | 12:27 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Khrustalnyi. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Khrustalnyi, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khrustalnyi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khrustalnyi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Khrustalnyi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Khrustalnyi.