Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ชอสตกา, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 04:46 ↑ 55.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:39 ↑ 305.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 53m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.22°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.362 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ชอสตกา
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 34s | 02:45 | 22:43 | 03:48 | 21:39 | 04:38 | 20:49 | 12:43 | 150.72 |
| 2 |
05:15
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 33s | 02:42 | 22:47 | 03:45 | 21:42 | 04:36 | 20:51 | 12:43 | 150.76 |
| 3 |
05:13
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 31s | 02:38 | 22:50 | 03:43 | 21:44 | 04:34 | 20:53 | 12:43 | 150.79 |
| 4 |
05:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 29s | 02:34 | 22:54 | 03:40 | 21:46 | 04:31 | 20:55 | 12:42 | 150.83 |
| 5 |
05:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 27s | 02:30 | 22:58 | 03:38 | 21:49 | 04:29 | 20:57 | 12:42 | 150.87 |
| 6 |
05:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 25s | 02:26 | 23:02 | 03:35 | 21:51 | 04:27 | 20:58 | 12:42 | 150.91 |
| 7 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 23s | 02:22 | 23:06 | 03:33 | 21:54 | 04:25 | 21:00 | 12:42 | 150.94 |
| 8 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 21s | 02:18 | 23:10 | 03:30 | 21:56 | 04:23 | 21:02 | 12:42 | 150.98 |
| 9 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 19s | 02:14 | 23:14 | 03:28 | 21:58 | 04:21 | 21:04 | 12:42 | 151.01 |
| 10 |
05:01
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +3m 16s | 02:09 | 23:19 | 03:25 | 22:01 | 04:19 | 21:06 | 12:42 | 151.05 |
| 11 |
04:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 14s | 02:05 | 23:23 | 03:23 | 22:03 | 04:18 | 21:08 | 12:42 | 151.09 |
| 12 |
04:58
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 11s | 02:00 | 23:28 | 03:20 | 22:06 | 04:16 | 21:10 | 12:42 | 151.12 |
| 13 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +3m 09s | 01:55 | 23:33 | 03:18 | 22:08 | 04:14 | 21:11 | 12:42 | 151.15 |
| 14 |
04:54
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +3m 06s | 01:50 | 23:39 | 03:15 | 22:10 | 04:12 | 21:13 | 12:42 | 151.19 |
| 15 |
04:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +3m 03s | 01:45 | 23:45 | 03:13 | 22:13 | 04:10 | 21:15 | 12:42 | 151.22 |
| 16 |
04:51
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 00s | 01:39 | 23:51 | 03:11 | 22:15 | 04:08 | 21:17 | 12:42 | 151.25 |
| 17 |
04:50
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 57s | 01:33 | 23:58 | 03:08 | 22:18 | 04:07 | 21:19 | 12:42 | 151.28 |
| 18 |
04:49
↑
56° Đông Bắc
|
20:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 54s | 01:25 | N/A | 03:06 | 22:20 | 04:05 | 21:20 | 12:42 | 151.31 |
| 19 |
04:47
↑
56° Đông Bắc
|
20:38
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 51s | 01:17 | 00:06 | 03:04 | 22:22 | 04:03 | 21:22 | 12:42 | 151.34 |
| 20 |
04:46
↑
55° Đông Bắc
|
20:39
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +2m 47s | 01:08 | N/A | 03:01 | 22:25 | 04:02 | 21:24 | 12:42 | 151.38 |
| 21 |
04:45
↑
55° Đông Bắc
|
20:41
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 44s | 00:49 | N/A | 03:00 | 22:27 | 04:00 | 21:25 | 12:42 | 151.40 |
| 22 |
04:43
↑
54° Đông Bắc
|
20:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 40s | N/A | N/A | 02:57 | 22:29 | 03:59 | 21:27 | 12:42 | 151.43 |
| 23 |
04:42
↑
54° Đông Bắc
|
20:44
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +2m 36s | N/A | N/A | 02:55 | 22:32 | 03:57 | 21:29 | 12:42 | 151.46 |
| 24 |
04:41
↑
54° Đông Bắc
|
20:45
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 32s | N/A | N/A | 02:53 | 22:34 | 03:56 | 21:30 | 12:42 | 151.49 |
| 25 |
04:40
↑
53° Đông Bắc
|
20:46
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 28s | N/A | N/A | 02:51 | 22:36 | 03:54 | 21:32 | 12:43 | 151.51 |
| 26 |
04:39
↑
53° Đông Bắc
|
20:48
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 24s | N/A | N/A | 02:49 | 22:39 | 03:53 | 21:33 | 12:43 | 151.54 |
| 27 |
04:37
↑
53° Đông Bắc
|
20:49
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 20s | N/A | N/A | 02:47 | 22:41 | 03:52 | 21:35 | 12:43 | 151.56 |
| 28 |
04:36
↑
52° Đông Bắc
|
20:50
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 15s | N/A | N/A | 02:45 | 22:43 | 03:50 | 21:36 | 12:43 | 151.59 |
| 29 |
04:35
↑
52° Đông Bắc
|
20:51
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 11s | N/A | N/A | 02:43 | 22:45 | 03:49 | 21:38 | 12:43 | 151.61 |
| 30 |
04:35
↑
52° Đông Bắc
|
20:53
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 06s | N/A | N/A | 02:41 | 22:47 | 03:48 | 21:39 | 12:43 | 151.64 |
| 31 |
04:34
↑
52° Đông Bắc
|
20:54
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 02s | N/A | N/A | 02:39 | 22:49 | 03:47 | 21:41 | 12:43 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho ชอสตกา. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong ชอสตกา, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.