Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Metz, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 57.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:18 303.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 33m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.413 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Metz

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:51
76° NAA
20:17
283° WNW
13klst 26mín -3m 29s 04:54 22:14 05:38 21:31 06:18 20:51 13:35 150.97
2
06:53
77° NAA
20:15
283° WNW
13klst 22mín -3m 30s 04:56 22:11 05:39 21:28 06:19 20:49 13:35 150.94
3
06:54
78° NAA
20:13
282° WNW
13klst 19mín -3m 30s 04:58 22:09 05:41 21:26 06:21 20:47 13:34 150.90
4
06:56
78° NAA
20:11
282° WNW
13klst 15mín -3m 31s 05:00 22:06 05:43 21:24 06:22 20:44 13:34 150.87
5
06:57
79° NAA
20:09
281° VNA
13klst 12mín -3m 31s 05:02 22:03 05:44 21:21 06:24 20:42 13:34 150.83
6
06:58
79° E
20:07
280° VNA
13klst 08mín -3m 31s 05:04 22:01 05:46 21:19 06:25 20:40 13:33 150.79
7
07:00
80° E
20:05
280° VNA
13klst 04mín -3m 32s 05:06 21:58 05:48 21:17 06:27 20:38 13:33 150.76
8
07:01
80° E
20:03
279° VNA
13klst 01mín -3m 32s 05:08 21:56 05:49 21:14 06:28 20:36 13:33 150.72
9
07:03
81° E
20:01
279° VNA
12klst 57mín -3m 33s 05:10 21:53 05:51 21:12 06:30 20:33 13:32 150.68
10
07:04
82° E
19:59
278° VNA
12klst 54mín -3m 33s 05:12 21:50 05:53 21:10 06:31 20:31 13:32 150.65
11
07:06
82° E
19:56
278° VNA
12klst 50mín -3m 33s 05:14 21:48 05:54 21:07 06:33 20:29 13:32 150.61
12
07:07
83° E
19:54
277° VNA
12klst 47mín -3m 33s 05:15 21:45 05:56 21:05 06:34 20:27 13:31 150.57
13
07:08
83° E
19:52
276° VNA
12klst 43mín -3m 34s 05:17 21:43 05:58 21:03 06:36 20:25 13:31 150.53
14
07:10
84° E
19:50
276° VNA
12klst 40mín -3m 34s 05:19 21:40 05:59 21:00 06:37 20:23 13:31 150.49
15
07:11
84° E
19:48
275° VNA
12klst 36mín -3m 34s 05:21 21:38 06:01 20:58 06:39 20:20 13:30 150.45
16
07:13
85° E
19:46
275° VNA
12klst 32mín -3m 34s 05:23 21:35 06:02 20:56 06:40 20:18 13:30 150.41
17
07:14
86° E
19:44
274° VNA
12klst 29mín -3m 35s 05:24 21:33 06:04 20:53 06:42 20:16 13:30 150.37
18
07:16
86° E
19:41
273° VNA
12klst 25mín -3m 35s 05:26 21:30 06:06 20:51 06:43 20:14 13:29 150.32
19
07:17
87° E
19:39
273° VNA
12klst 22mín -3m 35s 05:28 21:28 06:07 20:49 06:45 20:12 13:29 150.28
20
07:19
87° E
19:37
272° VNA
12klst 18mín -3m 35s 05:30 21:25 06:09 20:47 06:46 20:09 13:28 150.24
21
07:20
88° E
19:35
272° VNA
12klst 14mín -3m 35s 05:31 21:23 06:10 20:44 06:48 20:07 13:28 150.20
22
07:21
89° E
19:33
271° VNA
12klst 11mín -3m 35s 05:33 21:21 06:12 20:42 06:49 20:05 13:28 150.16
23
07:23
89° E
19:31
270° VNA
12klst 07mín -3m 35s 05:35 21:18 06:13 20:40 06:51 20:03 13:27 150.11
24
07:24
90° E
19:29
270° VNA
12klst 04mín -3m 35s 05:36 21:16 06:15 20:38 06:52 20:01 13:27 150.07
25
07:26
90° E
19:26
269° VNA
12klst 00mín -3m 35s 05:38 21:14 06:16 20:35 06:54 19:59 13:27 150.03
26
07:27
91° E
19:24
269° VNA
11klst 56mín -3m 35s 05:40 21:11 06:18 20:33 06:55 19:56 13:26 149.99
27
07:29
92° E
19:22
268° VNA
11klst 53mín -3m 35s 05:41 21:09 06:20 20:31 06:56 19:54 13:26 149.94
28
07:30
92° E
19:20
268° VNA
11klst 49mín -3m 35s 05:43 21:07 06:21 20:29 06:58 19:52 13:26 149.90
29
07:32
93° E
19:18
267° VNA
11klst 46mín -3m 35s 05:45 21:04 06:23 20:27 06:59 19:50 13:25 149.86
30
07:33
93° E
19:16
266° VNA
11klst 42mín -3m 35s 05:46 21:02 06:24 20:25 07:01 19:48 13:25 149.82

Trong Metz, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Metz

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Metz

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Metz

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí