Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miệng, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:19 84.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:00 276.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miệng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:20
101° Đông
19:14
259° Tây
10h 54m +3m 52s 06:29 21:05 07:08 20:26 07:46 19:48 13:46 148.22
2
08:17
101° Đông
19:16
260° Tây
10h 58m +3m 53s 06:27 21:07 07:05 20:28 07:44 19:50 13:46 148.26
3
08:15
100° Đông
19:18
260° Tây
11h 02m +3m 53s 06:25 21:08 07:03 20:30 07:41 19:51 13:46 148.29
4
08:13
99° Đông
19:19
261° Tây
11h 06m +3m 53s 06:23 21:10 07:01 20:31 07:39 19:53 13:46 148.33
5
08:11
99° Đông
19:21
262° Tây
11h 10m +3m 54s 06:20 21:12 06:59 20:33 07:37 19:55 13:46 148.37
6
08:09
98° Đông
19:23
262° Tây
11h 13m +3m 54s 06:18 21:14 06:57 20:35 07:35 19:57 13:45 148.41
7
08:07
98° Đông
19:24
263° Tây
11h 17m +3m 54s 06:16 21:16 06:55 20:36 07:33 19:58 13:45 148.45
8
08:04
97° Đông
19:26
263° Tây
11h 21m +3m 55s 06:14 21:17 06:53 20:38 07:31 20:00 13:45 148.49
9
08:02
96° Đông
19:28
264° Tây
11h 25m +3m 55s 06:11 21:19 06:50 20:40 07:29 20:02 13:45 148.53
10
08:00
96° Đông
19:30
265° Tây
11h 29m +3m 55s 06:09 21:21 06:48 20:42 07:26 20:03 13:44 148.56
11
07:58
95° Đông
19:31
265° Tây
11h 33m +3m 55s 06:07 21:23 06:46 20:43 07:24 20:05 13:44 148.61
12
07:56
94° Đông
19:33
266° Tây
11h 37m +3m 55s 06:04 21:25 06:44 20:45 07:22 20:07 13:44 148.65
13
07:53
94° Đông
19:35
267° Tây
11h 41m +3m 55s 06:02 21:27 06:41 20:47 07:20 20:08 13:44 148.69
14
07:51
93° Đông
19:36
267° Tây
11h 45m +3m 55s 05:59 21:28 06:39 20:49 07:17 20:10 13:43 148.73
15
07:49
92° Đông
19:38
268° Tây
11h 49m +3m 56s 05:57 21:30 06:37 20:50 07:15 20:12 13:43 148.77
16
07:47
92° Đông
19:40
268° Tây
11h 53m +3m 56s 05:55 21:32 06:34 20:52 07:13 20:13 13:43 148.81
17
07:44
91° Đông
19:41
269° Tây
11h 57m +3m 56s 05:52 21:34 06:32 20:54 07:11 20:15 13:42 148.85
18
07:42
91° Đông
19:43
270° Tây
12h 01m +3m 56s 05:50 21:36 06:30 20:56 07:08 20:17 13:42 148.89
19
07:40
90° Đông
19:45
270° Tây
12h 05m +3m 56s 05:47 21:38 06:27 20:57 07:06 20:19 13:42 148.94
20
07:38
89° Đông
19:46
271° Tây
12h 08m +3m 56s 05:44 21:40 06:25 20:59 07:04 20:20 13:42 148.98
21
07:35
89° Đông
19:48
272° Tây
12h 12m +3m 56s 05:42 21:42 06:23 21:01 07:02 20:22 13:41 149.02
22
07:33
88° Đông
19:50
272° Tây
12h 16m +3m 56s 05:39 21:44 06:20 21:03 06:59 20:24 13:41 149.06
23
07:31
87° Đông
19:51
273° Tây
12h 20m +3m 55s 05:37 21:46 06:18 21:05 06:57 20:25 13:41 149.10
24
07:28
87° Đông
19:53
274° Tây
12h 24m +3m 55s 05:34 21:48 06:15 21:07 06:55 20:27 13:40 149.14
25
07:26
86° Đông
19:55
274° Tây
12h 28m +3m 55s 05:32 21:50 06:13 21:08 06:52 20:29 13:40 149.18
26
07:24
86° Đông
19:56
275° Tây
12h 32m +3m 55s 05:29 21:52 06:11 21:10 06:50 20:31 13:40 149.22
27
07:22
85° Đông
19:58
275° Tây
12h 36m +3m 55s 05:26 21:54 06:08 21:12 06:48 20:32 13:40 149.27
28
07:19
84° Đông
20:00
276° Tây
12h 40m +3m 55s 05:24 21:56 06:06 21:14 06:45 20:34 13:39 149.31
29
07:17
84° Đông
20:01
277° Tây
12h 44m +3m 55s 05:21 21:58 06:03 21:16 06:43 20:36 13:39 149.35
30
07:15
83° Đông
20:03
277° Tây
12h 48m +3m 54s 05:18 22:01 06:01 21:18 06:41 20:37 13:39 149.39
31
07:13
82° Đông
20:05
278° Tây
12h 52m +3m 54s 05:15 22:03 05:58 21:20 06:38 20:39 13:38 149.43

Trong Miệng, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Miệng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Miệng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Miệng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 28 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí