Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miệng, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 09:30 123.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:58 236.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 27m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -4.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.181 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miệng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:27
112° Đông Đông Nam
18:08
247° Tây Tây Nam
9h 40m -3m 32s 06:34 20:01 07:12 19:22 07:51 18:43 13:18 148.49
2
08:28
113° Đông Đông Nam
18:06
247° Tây Tây Nam
9h 37m -3m 31s 06:35 19:59 07:14 19:21 07:53 18:42 13:18 148.45
3
08:30
113° Đông Đông Nam
18:04
246° Tây Tây Nam
9h 33m -3m 29s 06:37 19:58 07:15 19:19 07:54 18:40 13:18 148.42
4
08:32
114° Đông Đông Nam
18:02
246° Tây Tây Nam
9h 30m -3m 28s 06:38 19:56 07:17 19:18 07:56 18:38 13:18 148.38
5
08:34
114° Đông Đông Nam
18:01
245° Tây Tây Nam
9h 27m -3m 26s 06:40 19:55 07:18 19:16 07:58 18:37 13:18 148.34
6
08:35
115° Đông Đông Nam
17:59
245° Tây Tây Nam
9h 23m -3m 24s 06:41 19:53 07:20 19:15 07:59 18:35 13:18 148.31
7
08:37
116° Đông Đông Nam
17:57
244° Tây Tây Nam
9h 20m -3m 22s 06:43 19:52 07:21 19:13 08:01 18:34 13:18 148.27
8
08:39
116° Đông Đông Nam
17:56
244° Tây Tây Nam
9h 16m -3m 20s 06:44 19:50 07:23 19:12 08:02 18:32 13:18 148.23
9
08:41
116° Đông Đông Nam
17:54
243° Tây Tây Nam
9h 13m -3m 18s 06:46 19:49 07:24 19:10 08:04 18:31 13:18 148.20
10
08:42
117° Đông Đông Nam
17:53
243° Tây Tây Nam
9h 10m -3m 16s 06:47 19:48 07:26 19:09 08:06 18:29 13:18 148.16
11
08:44
117° Đông Đông Nam
17:51
242° Tây Tây Nam
9h 07m -3m 14s 06:49 19:47 07:27 19:08 08:07 18:28 13:18 148.13
12
08:46
118° Đông Đông Nam
17:50
242° Tây Tây Nam
9h 03m -3m 11s 06:50 19:45 07:29 19:07 08:09 18:27 13:18 148.09
13
08:48
118° Đông Đông Nam
17:48
242° Tây Tây Nam
9h 00m -3m 09s 06:51 19:44 07:30 19:05 08:10 18:25 13:18 148.06
14
08:49
119° Đông Đông Nam
17:47
241° Tây Tây Nam
8h 57m -3m 06s 06:53 19:43 07:32 19:04 08:12 18:24 13:18 148.02
15
08:51
119° Đông Đông Nam
17:46
241° Tây Tây Nam
8h 54m -3m 04s 06:54 19:42 07:33 19:03 08:14 18:23 13:18 147.99
16
08:53
120° Đông Đông Nam
17:44
240° Tây Tây Nam
8h 51m -3m 01s 06:56 19:41 07:35 19:02 08:15 18:22 13:19 147.95
17
08:54
120° Đông Đông Nam
17:43
240° Tây Tây Nam
8h 48m -2m 58s 06:57 19:40 07:36 19:01 08:17 18:21 13:19 147.92
18
08:56
121° Đông Đông Nam
17:42
239° Tây Tây Nam
8h 45m -2m 55s 06:58 19:39 07:38 19:00 08:18 18:19 13:19 147.89
19
08:58
121° Đông Đông Nam
17:40
239° Tây Tây Nam
8h 42m -2m 51s 07:00 19:38 07:39 18:59 08:20 18:18 13:19 147.85
20
08:59
121° Đông Đông Nam
17:39
238° Tây Tây Nam
8h 39m -2m 48s 07:01 19:37 07:41 18:58 08:21 18:17 13:19 147.82
21
09:01
122° Đông Đông Nam
17:38
238° Tây Tây Nam
8h 37m -2m 45s 07:03 19:37 07:42 18:57 08:23 18:16 13:20 147.79
22
09:03
122° Đông Đông Nam
17:37
238° Tây Tây Nam
8h 34m -2m 41s 07:04 19:36 07:43 18:56 08:24 18:15 13:20 147.76
23
09:04
122° Đông Đông Nam
17:36
237° Tây Tây Nam
8h 31m -2m 37s 07:05 19:35 07:45 18:56 08:26 18:15 13:20 147.73
24
09:06
123° Đông Đông Nam
17:35
237° Tây Tây Nam
8h 29m -2m 33s 07:06 19:34 07:46 18:55 08:27 18:14 13:21 147.70
25
09:07
123° Đông Đông Nam
17:34
237° Tây Tây Nam
8h 26m -2m 29s 07:08 19:34 07:47 18:54 08:29 18:13 13:21 147.68
26
09:09
124° Đông Đông Nam
17:33
236° Tây Tây Nam
8h 24m -2m 25s 07:09 19:33 07:49 18:53 08:30 18:12 13:21 147.65
27
09:10
124° Nam Đông Nam
17:32
236° Tây Nam
8h 22m -2m 21s 07:10 19:32 07:50 18:53 08:31 18:11 13:21 147.62
28
09:12
124° Nam Đông Nam
17:32
236° Tây Nam
8h 19m -2m 17s 07:11 19:32 07:51 18:52 08:33 18:11 13:22 147.60
29
09:13
125° Nam Đông Nam
17:31
235° Tây Nam
8h 17m -2m 12s 07:13 19:31 07:52 18:52 08:34 18:10 13:22 147.57
30
09:15
125° Nam Đông Nam
17:30
235° Tây Nam
8h 15m -2m 08s 07:14 19:31 07:54 18:51 08:35 18:09 13:22 147.55

Trong Miệng, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Miệng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Miệng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Miệng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí