Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miệng, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 09:30 ↑ 123.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:58 ↑ 236.9° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 27m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -4.52°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.181 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miệng
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -3m 04s | 03:09 | 00:12 | 04:24 | 22:55 | 05:18 | 22:02 | 13:40 | 151.83 |
| 2 |
06:00
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -3m 07s | 03:13 | 00:08 | 04:26 | 22:53 | 05:19 | 22:00 | 13:40 | 151.81 |
| 3 |
06:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -3m 09s | 03:17 | 00:04 | 04:28 | 22:50 | 05:21 | 21:58 | 13:40 | 151.79 |
| 4 |
06:03
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -3m 11s | 03:21 | 23:56 | 04:31 | 22:48 | 05:23 | 21:56 | 13:40 | 151.77 |
| 5 |
06:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 13s | 03:24 | 23:53 | 04:33 | 22:46 | 05:25 | 21:54 | 13:40 | 151.75 |
| 6 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -3m 15s | 03:28 | 23:49 | 04:35 | 22:43 | 05:26 | 21:52 | 13:40 | 151.73 |
| 7 |
06:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 17s | 03:32 | 23:45 | 04:37 | 22:41 | 05:28 | 21:50 | 13:40 | 151.71 |
| 8 |
06:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 19s | 03:35 | 23:42 | 04:39 | 22:38 | 05:30 | 21:48 | 13:40 | 151.69 |
| 9 |
06:11
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 21s | 03:38 | 23:38 | 04:42 | 22:36 | 05:32 | 21:46 | 13:40 | 151.67 |
| 10 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 23s | 03:42 | 23:34 | 04:44 | 22:33 | 05:33 | 21:44 | 13:39 | 151.65 |
| 11 |
06:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 25s | 03:45 | 23:31 | 04:46 | 22:31 | 05:35 | 21:42 | 13:39 | 151.62 |
| 12 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -3m 26s | 03:48 | 23:27 | 04:48 | 22:28 | 05:37 | 21:40 | 13:39 | 151.60 |
| 13 |
06:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -3m 28s | 03:51 | 23:24 | 04:50 | 22:26 | 05:39 | 21:38 | 13:39 | 151.57 |
| 14 |
06:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -3m 29s | 03:54 | 23:21 | 04:52 | 22:23 | 05:40 | 21:36 | 13:39 | 151.54 |
| 15 |
06:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -3m 30s | 03:57 | 23:17 | 04:55 | 22:21 | 05:42 | 21:34 | 13:39 | 151.52 |
| 16 |
06:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -3m 32s | 04:00 | 23:14 | 04:57 | 22:18 | 05:44 | 21:31 | 13:38 | 151.49 |
| 17 |
06:23
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -3m 33s | 04:03 | 23:11 | 05:01 | 22:16 | 05:46 | 21:29 | 13:38 | 151.46 |
| 18 |
06:25
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -3m 34s | 04:06 | 23:07 | 05:01 | 22:13 | 05:47 | 21:27 | 13:38 | 151.43 |
| 19 |
06:27
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -3m 35s | 04:09 | 23:04 | 05:03 | 22:11 | 05:49 | 21:25 | 13:38 | 151.40 |
| 20 |
06:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -3m 36s | 04:12 | 23:01 | 05:05 | 22:08 | 05:51 | 21:23 | 13:38 | 151.37 |
| 21 |
06:30
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -3m 38s | 04:14 | 22:58 | 05:07 | 22:06 | 05:53 | 21:20 | 13:37 | 151.34 |
| 22 |
06:31
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -3m 39s | 04:17 | 22:55 | 05:09 | 22:03 | 05:54 | 21:18 | 13:37 | 151.31 |
| 23 |
06:33
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -3m 39s | 04:20 | 22:51 | 05:11 | 22:00 | 05:56 | 21:16 | 13:37 | 151.28 |
| 24 |
06:34
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -3m 40s | 04:22 | 22:48 | 05:13 | 21:58 | 05:58 | 21:14 | 13:37 | 151.24 |
| 25 |
06:36
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -3m 41s | 04:25 | 22:45 | 05:15 | 21:55 | 06:00 | 21:11 | 13:36 | 151.21 |
| 26 |
06:38
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -3m 42s | 04:28 | 22:42 | 05:17 | 21:53 | 06:01 | 21:09 | 13:36 | 151.18 |
| 27 |
06:39
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 43s | 04:30 | 22:39 | 05:19 | 21:50 | 06:03 | 21:07 | 13:36 | 151.15 |
| 28 |
06:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -3m 43s | 04:33 | 22:36 | 05:21 | 21:48 | 06:05 | 21:05 | 13:35 | 151.11 |
| 29 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 44s | 04:35 | 22:33 | 05:23 | 21:45 | 06:07 | 21:02 | 13:35 | 151.08 |
| 30 |
06:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 45s | 04:37 | 22:30 | 05:25 | 21:43 | 06:08 | 21:00 | 13:35 | 151.04 |
| 31 |
06:45
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -3m 45s | 04:40 | 22:27 | 05:27 | 21:40 | 06:10 | 20:58 | 13:35 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Miệng. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Miệng, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.