Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mulhouse, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 58.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:08 302.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 22m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -4.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.415 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mulhouse

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:19
124° SE
16:48
236° SW
8h 29m +0m 55s 06:26 18:41 07:04 18:04 07:43 17:25 12:34 147.10
2
08:19
124° SE
16:49
236° SW
8h 30m +1m 00s 06:26 18:42 07:04 18:05 07:43 17:26 12:34 147.10
3
08:19
124° SE
16:50
236° SW
8h 31m +1m 05s 06:26 18:43 07:04 18:06 07:43 17:27 12:34 147.10
4
08:19
124° SE
16:51
236° SW
8h 32m +1m 10s 06:26 18:44 07:04 18:07 07:43 17:28 12:35 147.10
5
08:19
124° SE
16:52
236° WSW
8h 33m +1m 15s 06:26 18:45 07:04 18:08 07:43 17:29 12:35 147.10
6
08:19
124° ESE
16:54
236° WSW
8h 34m +1m 20s 06:26 18:46 07:04 18:09 07:42 17:30 12:36 147.10
7
08:18
123° ESE
16:55
237° WSW
8h 36m +1m 25s 06:26 18:47 07:03 18:10 07:42 17:31 12:36 147.11
8
08:18
123° ESE
16:56
237° WSW
8h 37m +1m 30s 06:26 18:48 07:03 18:11 07:42 17:32 12:37 147.11
9
08:18
123° ESE
16:57
237° WSW
8h 39m +1m 34s 06:26 18:49 07:03 18:12 07:42 17:33 12:37 147.12
10
08:17
123° ESE
16:58
237° WSW
8h 41m +1m 39s 06:26 18:50 07:03 18:13 07:41 17:34 12:37 147.12
11
08:17
122° ESE
17:00
238° WSW
8h 42m +1m 43s 06:25 18:51 07:02 18:14 07:41 17:36 12:38 147.13
12
08:16
122° ESE
17:01
238° WSW
8h 44m +1m 47s 06:25 18:52 07:02 18:15 07:41 17:37 12:38 147.13
13
08:16
122° ESE
17:02
238° WSW
8h 46m +1m 52s 06:25 18:53 07:02 18:16 07:40 17:38 12:39 147.14
14
08:15
122° ESE
17:04
238° WSW
8h 48m +1m 56s 06:24 18:55 07:01 18:18 07:40 17:39 12:39 147.15
15
08:15
121° ESE
17:05
239° WSW
8h 50m +2m 00s 06:24 18:56 07:01 18:19 07:39 17:41 12:39 147.16
16
08:14
121° ESE
17:06
239° WSW
8h 52m +2m 04s 06:23 18:57 07:00 18:20 07:38 17:42 12:40 147.17
17
08:13
121° ESE
17:08
239° WSW
8h 54m +2m 07s 06:23 18:58 07:00 18:21 07:38 17:43 12:40 147.18
18
08:12
120° ESE
17:09
240° WSW
8h 56m +2m 11s 06:22 18:59 06:59 18:22 07:37 17:44 12:40 147.19
19
08:12
120° ESE
17:11
240° WSW
8h 59m +2m 15s 06:22 19:00 06:59 18:24 07:36 17:46 12:41 147.20
20
08:11
120° ESE
17:12
240° WSW
9h 01m +2m 18s 06:21 19:02 06:58 18:25 07:36 17:47 12:41 147.22
21
08:10
119° ESE
17:14
241° WSW
9h 03m +2m 21s 06:21 19:03 06:57 18:26 07:35 17:48 12:41 147.23
22
08:09
119° ESE
17:15
241° WSW
9h 06m +2m 25s 06:20 19:04 06:56 18:28 07:34 17:50 12:42 147.24
23
08:08
119° ESE
17:17
242° WSW
9h 08m +2m 28s 06:19 19:05 06:56 18:29 07:33 17:51 12:42 147.25
24
08:07
118° ESE
17:18
242° WSW
9h 11m +2m 31s 06:18 19:07 06:55 18:30 07:32 17:53 12:42 147.27
25
08:06
118° ESE
17:20
242° WSW
9h 13m +2m 34s 06:18 19:08 06:54 18:32 07:31 17:54 12:42 147.28
26
08:05
118° ESE
17:21
243° WSW
9h 16m +2m 36s 06:17 19:09 06:53 18:33 07:30 17:56 12:43 147.30
27
08:04
117° ESE
17:23
243° WSW
9h 18m +2m 39s 06:16 19:11 06:52 18:34 07:29 17:57 12:43 147.31
28
08:03
117° ESE
17:24
244° WSW
9h 21m +2m 42s 06:15 19:12 06:51 18:36 07:28 17:58 12:43 147.33
29
08:01
116° ESE
17:26
244° WSW
9h 24m +2m 44s 06:14 19:13 06:50 18:37 07:27 18:00 12:43 147.35
30
08:00
116° ESE
17:27
244° WSW
9h 27m +2m 47s 06:13 19:15 06:49 18:38 07:26 18:01 12:43 147.37
31
07:59
115° ESE
17:29
245° WSW
9h 30m +2m 49s 06:12 19:16 06:48 18:40 07:25 18:03 12:44 147.39

Trong Mulhouse, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mulhouse

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mulhouse

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mulhouse

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí