Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nancy, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 57.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:18 303.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 32m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.423 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nancy

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:05
115° ÉSE
17:32
245° WSZ
9m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 58s 06:16 19:21 06:53 18:45 07:30 18:07 12:48 147.41
2
08:03
115° ÉSE
17:34
245° WSZ
9m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 00s 06:15 19:23 06:52 18:46 07:29 18:08 12:48 147.43
3
08:02
114° ÉSE
17:36
246° WSZ
9m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 02s 06:14 19:24 06:50 18:47 07:28 18:10 12:49 147.45
4
08:01
114° ÉSE
17:37
246° WSZ
9m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 04s 06:13 19:26 06:49 18:49 07:26 18:12 12:49 147.47
5
07:59
114° ÉSE
17:39
247° WSZ
9m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 06s 06:11 19:27 06:48 18:50 07:25 18:13 12:49 147.50
6
07:58
113° ÉSE
17:41
247° WSZ
9m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 08s 06:10 19:28 06:47 18:52 07:24 18:15 12:49 147.52
7
07:56
113° ÉSE
17:42
248° WSZ
9m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 10s 06:09 19:30 06:45 18:53 07:22 18:16 12:49 147.55
8
07:55
112° ÉSE
17:44
248° WSZ
9m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 11s 06:07 19:31 06:44 18:55 07:21 18:18 12:49 147.57
9
07:53
112° ÉSE
17:46
249° WSZ
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 13s 06:06 19:33 06:42 18:56 07:19 18:19 12:49 147.60
10
07:51
111° ÉSE
17:47
249° WSZ
9m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 14s 06:05 19:34 06:41 18:58 07:18 18:21 12:49 147.63
11
07:50
110° ÉSE
17:49
250° WSZ
9m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 16s 06:03 19:36 06:40 18:59 07:16 18:22 12:49 147.66
12
07:48
110° ÉSE
17:51
250° WSZ
10m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 17s 06:02 19:37 06:38 19:01 07:15 18:24 12:49 147.69
13
07:46
110° ÉSE
17:52
251° WSZ
10m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 18s 06:00 19:39 06:36 19:02 07:13 18:25 12:49 147.71
14
07:45
109° ÉSE
17:54
251° WSZ
10m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 20s 05:59 19:40 06:35 19:04 07:12 18:27 12:49 147.74
15
07:43
108° ÉSE
17:55
252° WSZ
10m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 05:57 19:42 06:33 19:05 07:10 18:29 12:49 147.77
16
07:41
108° ÉSE
17:57
252° WSZ
10m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:55 19:43 06:32 19:07 07:08 18:30 12:49 147.80
17
07:40
107° ÉSE
17:59
253° WSZ
10m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 23s 05:54 19:45 06:30 19:08 07:07 18:32 12:49 147.83
18
07:38
107° ÉSE
18:00
253° WSZ
10m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 24s 05:52 19:46 06:28 19:10 07:05 18:33 12:49 147.86
19
07:36
106° ÉSE
18:02
254° WSZ
10m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 25s 05:51 19:48 06:27 19:11 07:03 18:35 12:49 147.89
20
07:34
106° ÉSE
18:04
254° WSZ
10m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 26s 05:49 19:49 06:25 19:13 07:01 18:36 12:49 147.93
21
07:32
105° ÉSE
18:05
255° WSZ
10m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 27s 05:47 19:51 06:23 19:14 07:00 18:38 12:48 147.96
22
07:30
105° ÉSE
18:07
256° WSZ
10m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 27s 05:45 19:52 06:22 19:16 06:58 18:39 12:48 147.99
23
07:29
104° ÉSE
18:08
256° WSZ
10m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 28s 05:44 19:54 06:20 19:17 06:56 18:41 12:48 148.02
24
07:27
104° ÉSE
18:10
257° WSZ
10m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 29s 05:42 19:55 06:18 19:19 06:54 18:43 12:48 148.06
25
07:25
103° ÉSE
18:12
257° WSZ
10m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 29s 05:40 19:57 06:16 19:20 06:52 18:44 12:48 148.09
26
07:23
102° ÉSE
18:13
258° WSZ
10m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 30s 05:38 19:58 06:14 19:22 06:51 18:46 12:48 148.12
27
07:21
102° ÉSE
18:15
258° WSZ
10m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 31s 05:36 20:00 06:12 19:23 06:49 18:47 12:48 148.16
28
07:19
101° E
18:16
259° W
10m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 31s 05:34 20:01 06:11 19:25 06:47 18:49 12:47 148.19

Trong Nancy, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nancy

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nancy

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nancy

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí