Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nur-Sultan, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 76.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:01 284.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 30m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -28.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.884 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nur-Sultan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:52
117° Đông Đông Nam
17:04
243° Tây Tây Nam
9h 11m +3m 16s 05:57 18:59 06:35 18:20 07:15 17:40 12:27 147.40
2
07:50
116° Đông Đông Nam
17:05
244° Tây Tây Nam
9h 15m +3m 19s 05:55 19:00 06:34 18:21 07:14 17:42 12:27 147.43
3
07:48
116° Đông Đông Nam
17:07
244° Tây Tây Nam
9h 18m +3m 21s 05:54 19:02 06:33 18:23 07:12 17:44 12:27 147.45
4
07:47
115° Đông Đông Nam
17:09
245° Tây Tây Nam
9h 22m +3m 23s 05:53 19:03 06:31 18:25 07:11 17:45 12:28 147.47
5
07:45
115° Đông Đông Nam
17:11
245° Tây Tây Nam
9h 25m +3m 25s 05:51 19:05 06:30 18:26 07:09 17:47 12:28 147.49
6
07:44
114° Đông Đông Nam
17:13
246° Tây Tây Nam
9h 28m +3m 27s 05:50 19:06 06:28 18:28 07:08 17:49 12:28 147.52
7
07:42
114° Đông Đông Nam
17:14
246° Tây Tây Nam
9h 32m +3m 29s 05:49 19:08 06:27 18:29 07:06 17:50 12:28 147.54
8
07:40
113° Đông Đông Nam
17:16
247° Tây Tây Nam
9h 35m +3m 31s 05:47 19:09 06:25 18:31 07:05 17:52 12:28 147.57
9
07:39
113° Đông Đông Nam
17:18
247° Tây Tây Nam
9h 39m +3m 32s 05:46 19:11 06:24 18:33 07:03 17:54 12:28 147.60
10
07:37
112° Đông Đông Nam
17:20
248° Tây Tây Nam
9h 43m +3m 34s 05:44 19:13 06:22 18:34 07:01 17:55 12:28 147.62
11
07:35
112° Đông Đông Nam
17:22
248° Tây Tây Nam
9h 46m +3m 35s 05:42 19:14 06:21 18:36 07:00 17:57 12:28 147.65
12
07:33
111° Đông Đông Nam
17:23
249° Tây Tây Nam
9h 50m +3m 37s 05:41 19:16 06:19 18:38 06:58 17:59 12:28 147.68
13
07:31
111° Đông Đông Nam
17:25
250° Tây Tây Nam
9h 53m +3m 38s 05:39 19:18 06:17 18:39 06:56 18:00 12:28 147.71
14
07:29
110° Đông Đông Nam
17:27
250° Tây Tây Nam
9h 57m +3m 39s 05:38 19:19 06:16 18:41 06:54 18:02 12:28 147.74
15
07:28
110° Đông Đông Nam
17:29
251° Tây Tây Nam
10h 01m +3m 41s 05:36 19:21 06:14 18:42 06:53 18:04 12:28 147.77
16
07:26
109° Đông Đông Nam
17:31
251° Tây Tây Nam
10h 04m +3m 42s 05:34 19:22 06:12 18:44 06:51 18:06 12:28 147.80
17
07:24
108° Đông Đông Nam
17:32
252° Tây Tây Nam
10h 08m +3m 43s 05:32 19:24 06:11 18:46 06:49 18:07 12:28 147.83
18
07:22
108° Đông Đông Nam
17:34
252° Tây Tây Nam
10h 12m +3m 44s 05:31 19:26 06:09 18:47 06:47 18:09 12:28 147.86
19
07:20
107° Đông Đông Nam
17:36
253° Tây Tây Nam
10h 16m +3m 45s 05:29 19:27 06:07 18:49 06:45 18:11 12:28 147.89
20
07:18
107° Đông Đông Nam
17:38
254° Tây Tây Nam
10h 19m +3m 46s 05:27 19:29 06:05 18:51 06:43 18:12 12:27 147.92
21
07:16
106° Đông Đông Nam
17:40
254° Tây Tây Nam
10h 23m +3m 46s 05:25 19:31 06:03 18:52 06:41 18:14 12:27 147.95
22
07:14
105° Đông Đông Nam
17:41
255° Tây Tây Nam
10h 27m +3m 47s 05:23 19:32 06:01 18:54 06:40 18:16 12:27 147.98
23
07:12
105° Đông Đông Nam
17:43
255° Tây Tây Nam
10h 31m +3m 48s 05:21 19:34 05:59 18:56 06:38 18:17 12:27 148.02
24
07:10
104° Đông Đông Nam
17:45
256° Tây Tây Nam
10h 35m +3m 49s 05:19 19:36 05:57 18:57 06:36 18:19 12:27 148.05
25
07:08
104° Đông Đông Nam
17:47
257° Tây Tây Nam
10h 38m +3m 49s 05:17 19:37 05:55 18:59 06:34 18:21 12:27 148.08
26
07:06
103° Đông Đông Nam
17:48
257° Tây Tây Nam
10h 42m +3m 50s 05:15 19:39 05:53 19:01 06:32 18:23 12:27 148.12
27
07:04
102° Đông Đông Nam
17:50
258° Tây Tây Nam
10h 46m +3m 51s 05:13 19:41 05:51 19:02 06:30 18:24 12:26 148.15
28
07:01
102° Đông Đông Nam
17:52
258° Tây Tây Nam
10h 50m +3m 51s 05:11 19:43 05:49 19:04 06:27 18:26 12:26 148.18

Trong Nur-Sultan, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nur-Sultan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nur-Sultan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nur-Sultan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí