Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nur-Sultan, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:58 ↑ 49.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:29 ↑ 310.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 30m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 21.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.918 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nur-Sultan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:03
↑
50° Đông Bắc
|
20:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -0m 55s | N/A | N/A | 02:05 | 22:29 | 03:15 | 21:19 | 12:18 | 152.08 |
| 2 |
04:04
↑
50° Đông Bắc
|
20:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -1m 00s | N/A | N/A | 02:06 | 22:28 | 03:16 | 21:19 | 12:18 | 152.08 |
| 3 |
04:04
↑
50° Đông Bắc
|
20:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 06s | N/A | N/A | 02:07 | 22:28 | 03:17 | 21:18 | 12:18 | 152.09 |
| 4 |
04:05
↑
50° Đông Bắc
|
20:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 11s | N/A | N/A | 02:09 | 22:26 | 03:18 | 21:18 | 12:18 | 152.09 |
| 5 |
04:06
↑
51° Đông Bắc
|
20:30
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 17s | N/A | N/A | 02:10 | 22:25 | 03:19 | 21:17 | 12:18 | 152.09 |
| 6 |
04:07
↑
51° Đông Bắc
|
20:30
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -1m 22s | N/A | N/A | 02:12 | 22:24 | 03:20 | 21:16 | 12:18 | 152.09 |
| 7 |
04:08
↑
51° Đông Bắc
|
20:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -1m 27s | N/A | N/A | 02:13 | 22:23 | 03:21 | 21:16 | 12:19 | 152.09 |
| 8 |
04:08
↑
51° Đông Bắc
|
20:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -1m 33s | N/A | N/A | 02:15 | 22:22 | 03:22 | 21:15 | 12:19 | 152.09 |
| 9 |
04:09
↑
51° Đông Bắc
|
20:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -1m 38s | N/A | N/A | 02:16 | 22:20 | 03:23 | 21:14 | 12:19 | 152.09 |
| 10 |
04:10
↑
52° Đông Bắc
|
20:27
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 42s | N/A | N/A | 02:18 | 22:19 | 03:24 | 21:13 | 12:19 | 152.08 |
| 11 |
04:11
↑
52° Đông Bắc
|
20:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -1m 47s | N/A | N/A | 02:20 | 22:17 | 03:26 | 21:12 | 12:19 | 152.08 |
| 12 |
04:12
↑
52° Đông Bắc
|
20:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -1m 52s | N/A | N/A | 02:22 | 22:16 | 03:27 | 21:11 | 12:19 | 152.07 |
| 13 |
04:14
↑
52° Đông Bắc
|
20:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -1m 57s | N/A | N/A | 02:24 | 22:14 | 03:28 | 21:10 | 12:19 | 152.07 |
| 14 |
04:15
↑
53° Đông Bắc
|
20:24
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -2m 01s | N/A | N/A | 02:26 | 22:12 | 03:29 | 21:09 | 12:20 | 152.07 |
| 15 |
04:16
↑
53° Đông Bắc
|
20:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -2m 06s | N/A | N/A | 02:27 | 22:10 | 03:31 | 21:08 | 12:20 | 152.06 |
| 16 |
04:17
↑
53° Đông Bắc
|
20:22
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 10s | N/A | N/A | 02:29 | 22:09 | 03:32 | 21:06 | 12:20 | 152.05 |
| 17 |
04:18
↑
54° Đông Bắc
|
20:21
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -2m 14s | N/A | N/A | 02:31 | 22:07 | 03:34 | 21:05 | 12:20 | 152.04 |
| 18 |
04:19
↑
54° Đông Bắc
|
20:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -2m 18s | N/A | N/A | 02:34 | 22:05 | 03:35 | 21:04 | 12:20 | 152.03 |
| 19 |
04:21
↑
54° Đông Bắc
|
20:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -2m 22s | N/A | N/A | 02:36 | 22:03 | 03:37 | 21:02 | 12:20 | 152.02 |
| 20 |
04:22
↑
54° Đông Bắc
|
20:17
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -2m 26s | 00:38 | 23:52 | 02:38 | 22:01 | 03:38 | 21:01 | 12:20 | 152.01 |
| 21 |
04:23
↑
55° Đông Bắc
|
20:16
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -2m 30s | 00:49 | 23:43 | 02:40 | 21:59 | 03:40 | 21:00 | 12:20 | 152.00 |
| 22 |
04:25
↑
55° Đông Bắc
|
20:15
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 33s | 00:57 | 23:36 | 02:42 | 21:57 | 03:41 | 20:58 | 12:20 | 151.98 |
| 23 |
04:26
↑
56° Đông Bắc
|
20:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -2m 37s | 01:05 | 23:30 | 02:44 | 21:55 | 03:43 | 20:57 | 12:20 | 151.97 |
| 24 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
20:12
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 40s | 01:11 | 23:24 | 02:46 | 21:53 | 03:44 | 20:55 | 12:20 | 151.96 |
| 25 |
04:29
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -2m 43s | 01:17 | 23:19 | 02:48 | 21:50 | 03:46 | 20:53 | 12:20 | 151.95 |
| 26 |
04:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -2m 47s | 01:22 | 23:14 | 02:51 | 21:48 | 03:48 | 20:52 | 12:20 | 151.93 |
| 27 |
04:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 50s | 01:27 | 23:09 | 02:53 | 21:46 | 03:49 | 20:50 | 12:20 | 151.92 |
| 28 |
04:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -2m 53s | 01:32 | 23:04 | 02:55 | 21:44 | 03:51 | 20:48 | 12:20 | 151.90 |
| 29 |
04:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -2m 55s | 01:37 | 23:00 | 02:57 | 21:41 | 03:53 | 20:47 | 12:20 | 151.88 |
| 30 |
04:36
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -2m 58s | 01:41 | 22:55 | 02:59 | 21:39 | 03:54 | 20:45 | 12:20 | 151.87 |
| 31 |
04:37
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -3m 01s | 01:45 | 22:51 | 03:02 | 21:37 | 03:56 | 20:43 | 12:20 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nur-Sultan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nur-Sultan, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nur-Sultan
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nur-Sultan
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Nur-Sultan
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Nur-Sultan.