Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Olsztyn, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:29 53.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 306.9° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 12m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 31.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Olsztyn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:32
128° Güney Doğu
15:21
232° Batı Güney Batı
7h 48m -2m 18s 05:22 17:30 06:05 16:48 06:49 16:03 11:26 147.52
2
07:34
128° Güney Doğu
15:20
232° Batı Güney Batı
7h 46m -2m 13s 05:24 17:30 06:06 16:47 06:51 16:03 11:27 147.50
3
07:35
128° Güney Doğu
15:19
232° Batı Güney Batı
7h 44m -2m 07s 05:25 17:29 06:07 16:47 06:52 16:02 11:27 147.48
4
07:37
128° Güney Doğu
15:19
232° Batı Güney Batı
7h 42m -2m 02s 05:26 17:29 06:08 16:47 06:53 16:02 11:28 147.45
5
07:38
129° Güney Doğu
15:18
231° Batı Güney Batı
7h 40m -1m 56s 05:27 17:29 06:10 16:46 06:55 16:01 11:28 147.43
6
07:39
129° Güney Doğu
15:18
231° Batı Güney Batı
7h 38m -1m 50s 05:28 17:29 06:11 16:46 06:56 16:01 11:28 147.41
7
07:41
129° Güney Doğu
15:17
231° Batı Güney Batı
7h 36m -1m 43s 05:29 17:28 06:12 16:46 06:57 16:01 11:29 147.39
8
07:42
129° Güney Doğu
15:17
230° Batı Güney Batı
7h 34m -1m 37s 05:30 17:28 06:13 16:46 06:58 16:00 11:29 147.37
9
07:43
130° Güney Doğu
15:16
230° Batı Güney Batı
7h 33m -1m 31s 05:31 17:28 06:14 16:45 06:59 16:00 11:30 147.35
10
07:44
130° Güney Doğu
15:16
230° Batı Güney Batı
7h 31m -1m 24s 05:32 17:28 06:15 16:45 07:00 16:00 11:30 147.34
11
07:45
130° Güney Doğu
15:16
230° Batı Güney Batı
7h 30m -1m 17s 05:33 17:28 06:16 16:45 07:01 16:00 11:31 147.32
12
07:46
130° Güney Doğu
15:16
230° Batı Güney Batı
7h 29m -1m 11s 05:34 17:28 06:17 16:45 07:02 16:00 11:31 147.30
13
07:47
130° Güney Doğu
15:16
230° Batı Güney Batı
7h 28m -1m 04s 05:35 17:28 06:18 16:45 07:03 16:00 11:31 147.28
14
07:48
130° Güney Doğu
15:16
230° Batı Güney Batı
7h 27m -0m 57s 05:36 17:29 06:19 16:46 07:04 16:00 11:32 147.26
15
07:49
130° Güney Doğu
15:16
229° Batı Güney Batı
7h 26m -0m 50s 05:36 17:29 06:19 16:46 07:05 16:00 11:32 147.25
16
07:50
131° Güney Doğu
15:16
229° Batı Güney Batı
7h 25m -0m 43s 05:37 17:29 06:20 16:46 07:06 16:00 11:33 147.23
17
07:51
131° Güney Doğu
15:16
229° Batı Güney Batı
7h 25m -0m 35s 05:38 17:29 06:21 16:46 07:07 16:01 11:33 147.22
18
07:52
131° Güney Doğu
15:16
229° Batı Güney Batı
7h 24m -0m 28s 05:39 17:30 06:22 16:47 07:07 16:01 11:34 147.21
19
07:52
131° Güney Doğu
15:17
229° Batı Güney Batı
7h 24m -0m 21s 05:39 17:30 06:22 16:47 07:08 16:01 11:34 147.19
20
07:53
131° Güney Doğu
15:17
229° Batı Güney Batı
7h 24m -0m 14s 05:40 17:30 06:23 16:47 07:09 16:02 11:35 147.18
21
07:54
131° Güney Doğu
15:18
229° Batı Güney Batı
7h 24m -0m 06s 05:40 17:31 06:23 16:48 07:09 16:02 11:35 147.17
22
07:54
131° Güney Doğu
15:18
229° Batı Güney Batı
7h 24m +0m 00s 05:41 17:31 06:24 16:48 07:10 16:03 11:36 147.16
23
07:54
131° Güney Doğu
15:19
229° Batı Güney Batı
7h 24m +0m 07s 05:41 17:32 06:24 16:49 07:10 16:03 11:36 147.15
24
07:55
131° Güney Doğu
15:19
229° Batı Güney Batı
7h 24m +0m 15s 05:42 17:32 06:25 16:49 07:10 16:04 11:37 147.14
25
07:55
131° Güney Doğu
15:20
229° Batı Güney Batı
7h 24m +0m 22s 05:42 17:33 06:25 16:50 07:11 16:04 11:37 147.13
26
07:55
131° Güney Doğu
15:21
229° Batı Güney Batı
7h 25m +0m 29s 05:42 17:34 06:25 16:51 07:11 16:05 11:38 147.13
27
07:56
131° Güney Doğu
15:22
229° Batı Güney Batı
7h 26m +0m 37s 05:43 17:35 06:26 16:52 07:11 16:06 11:38 147.12
28
07:56
130° Güney Doğu
15:22
230° Batı Güney Batı
7h 26m +0m 44s 05:43 17:35 06:26 16:52 07:12 16:07 11:39 147.12
29
07:56
130° Güney Doğu
15:23
230° Batı Güney Batı
7h 27m +0m 51s 05:43 17:36 06:26 16:53 07:12 16:08 11:39 147.11
30
07:56
130° Güney Doğu
15:24
230° Batı Güney Batı
7h 28m +0m 58s 05:43 17:37 06:26 16:54 07:12 16:08 11:40 147.11
31
07:56
130° Güney Doğu
15:25
230° Batı Güney Batı
7h 29m +1m 05s 05:43 17:38 06:26 16:55 07:12 16:09 11:40 147.11

Trong Olsztyn, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Olsztyn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Olsztyn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Olsztyn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí