Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Olsztyn, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 ↑ 78.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 ↑ 281.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 18m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 28.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.647 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Olsztyn
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 52s | 02:14 | 23:00 | 03:27 | 21:45 | 04:21 | 20:50 | 12:35 | 150.72 |
| 2 |
05:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 51s | 02:09 | 23:05 | 03:24 | 21:48 | 04:18 | 20:52 | 12:35 | 150.76 |
| 3 |
04:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 49s | 02:04 | 23:10 | 03:21 | 21:50 | 04:16 | 20:54 | 12:34 | 150.79 |
| 4 |
04:56
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 47s | 01:59 | 23:15 | 03:18 | 21:53 | 04:14 | 20:56 | 12:34 | 150.83 |
| 5 |
04:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 45s | 01:53 | 23:21 | 03:15 | 21:56 | 04:12 | 20:58 | 12:34 | 150.87 |
| 6 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 43s | 01:47 | 23:27 | 03:12 | 21:59 | 04:09 | 21:01 | 12:34 | 150.91 |
| 7 |
04:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 41s | 01:41 | 23:33 | 03:09 | 22:01 | 04:07 | 21:03 | 12:34 | 150.94 |
| 8 |
04:49
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 39s | 01:34 | 23:41 | 03:06 | 22:04 | 04:05 | 21:05 | 12:34 | 150.98 |
| 9 |
04:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 36s | 01:27 | 23:49 | 03:03 | 22:07 | 04:03 | 21:07 | 12:34 | 151.02 |
| 10 |
04:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 34s | 01:18 | 23:59 | 03:00 | 22:10 | 04:01 | 21:09 | 12:34 | 151.05 |
| 11 |
04:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 31s | 01:08 | N/A | 02:58 | 22:13 | 03:59 | 21:11 | 12:34 | 151.09 |
| 12 |
04:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 29s | 00:55 | N/A | 02:55 | 22:15 | 03:56 | 21:13 | 12:34 | 151.12 |
| 13 |
04:40
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 26s | N/A | N/A | 02:52 | 22:18 | 03:54 | 21:15 | 12:34 | 151.16 |
| 14 |
04:38
↑
56° Đông Bắc
|
20:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +3m 23s | N/A | N/A | 02:49 | 22:21 | 03:52 | 21:17 | 12:34 | 151.19 |
| 15 |
04:36
↑
56° Đông Bắc
|
20:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +3m 20s | N/A | N/A | 02:46 | 22:24 | 03:50 | 21:19 | 12:34 | 151.22 |
| 16 |
04:35
↑
55° Đông Bắc
|
20:34
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +3m 17s | N/A | N/A | 02:43 | 22:27 | 03:48 | 21:21 | 12:34 | 151.25 |
| 17 |
04:33
↑
55° Đông Bắc
|
20:36
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +3m 14s | N/A | N/A | 02:40 | 22:30 | 03:47 | 21:23 | 12:34 | 151.29 |
| 18 |
04:32
↑
54° Đông Bắc
|
20:37
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +3m 10s | N/A | N/A | 02:38 | 22:33 | 03:45 | 21:25 | 12:34 | 151.32 |
| 19 |
04:30
↑
54° Đông Bắc
|
20:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +3m 07s | N/A | N/A | 02:35 | 22:36 | 03:43 | 21:27 | 12:34 | 151.35 |
| 20 |
04:29
↑
53° Đông Bắc
|
20:41
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +3m 03s | N/A | N/A | 02:32 | 22:39 | 03:41 | 21:29 | 12:34 | 151.38 |
| 21 |
04:27
↑
53° Đông Bắc
|
20:42
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 59s | N/A | N/A | 02:29 | 22:42 | 03:39 | 21:30 | 12:34 | 151.40 |
| 22 |
04:26
↑
53° Đông Bắc
|
20:44
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +2m 56s | N/A | N/A | 02:26 | 22:44 | 03:37 | 21:32 | 12:34 | 151.43 |
| 23 |
04:24
↑
52° Đông Bắc
|
20:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 51s | N/A | N/A | 02:24 | 22:47 | 03:36 | 21:34 | 12:34 | 151.46 |
| 24 |
04:23
↑
52° Đông Bắc
|
20:47
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 47s | N/A | N/A | 02:21 | 22:50 | 03:34 | 21:36 | 12:34 | 151.49 |
| 25 |
04:22
↑
51° Đông Bắc
|
20:48
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +2m 43s | N/A | N/A | 02:18 | 22:53 | 03:32 | 21:38 | 12:34 | 151.51 |
| 26 |
04:21
↑
51° Đông Bắc
|
20:50
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +2m 39s | N/A | N/A | 02:15 | 22:56 | 03:31 | 21:40 | 12:35 | 151.54 |
| 27 |
04:19
↑
51° Đông Bắc
|
20:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +2m 34s | N/A | N/A | 02:13 | 22:59 | 03:29 | 21:41 | 12:35 | 151.56 |
| 28 |
04:18
↑
50° Đông Bắc
|
20:52
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +2m 29s | N/A | N/A | 02:10 | 23:02 | 03:28 | 21:43 | 12:35 | 151.59 |
| 29 |
04:17
↑
50° Đông Bắc
|
20:54
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +2m 24s | N/A | N/A | 02:07 | 23:05 | 03:27 | 21:45 | 12:35 | 151.61 |
| 30 |
04:16
↑
50° Đông Bắc
|
20:55
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +2m 19s | N/A | N/A | 02:05 | 23:08 | 03:25 | 21:46 | 12:35 | 151.64 |
| 31 |
04:15
↑
49° Đông Bắc
|
20:56
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +2m 14s | N/A | N/A | 02:02 | 23:10 | 03:24 | 21:48 | 12:35 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Olsztyn. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Olsztyn, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.