Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Opole, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:53 56.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 304.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 43m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 12.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Opole

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:39
112° Doğu Kuzey Doğu
16:23
248° Batı Batı Güney
9h 43m -3m 28s 04:47 18:14 05:25 17:36 06:04 16:58 11:31 148.49
2
06:41
113° Doğu Kuzey Doğu
16:21
247° Batı Batı Güney
9h 40m -3m 26s 04:49 18:13 05:27 17:35 06:06 16:56 11:31 148.45
3
06:43
113° Doğu Kuzey Doğu
16:19
247° Batı Batı Güney
9h 36m -3m 25s 04:50 18:11 05:28 17:33 06:07 16:55 11:31 148.41
4
06:44
114° Doğu Kuzey Doğu
16:18
246° Batı Batı Güney
9h 33m -3m 23s 04:52 18:10 05:30 17:32 06:09 16:53 11:31 148.38
5
06:46
114° Doğu Kuzey Doğu
16:16
246° Batı Batı Güney
9h 29m -3m 21s 04:53 18:08 05:32 17:30 06:10 16:52 11:31 148.34
6
06:48
115° Doğu Kuzey Doğu
16:14
245° Batı Batı Güney
9h 26m -3m 20s 04:55 18:07 05:33 17:29 06:12 16:50 11:31 148.30
7
06:49
115° Doğu Kuzey Doğu
16:13
245° Batı Batı Güney
9h 23m -3m 18s 04:56 18:06 05:35 17:28 06:14 16:49 11:31 148.27
8
06:51
116° Doğu Kuzey Doğu
16:11
244° Batı Batı Güney
9h 20m -3m 16s 04:58 18:04 05:36 17:26 06:15 16:47 11:31 148.23
9
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
16:10
244° Batı Batı Güney
9h 16m -3m 14s 04:59 18:03 05:38 17:25 06:17 16:46 11:32 148.19
10
06:55
117° Doğu Kuzey Doğu
16:08
243° Batı Batı Güney
9h 13m -3m 11s 05:01 18:02 05:39 17:24 06:18 16:44 11:32 148.16
11
06:56
117° Doğu Kuzey Doğu
16:07
243° Batı Batı Güney
9h 10m -3m 09s 05:02 18:01 05:40 17:22 06:20 16:43 11:32 148.12
12
06:58
118° Doğu Kuzey Doğu
16:05
242° Batı Batı Güney
9h 07m -3m 07s 05:04 18:00 05:42 17:21 06:21 16:42 11:32 148.09
13
07:00
118° Doğu Kuzey Doğu
16:04
242° Batı Batı Güney
9h 04m -3m 04s 05:05 17:58 05:43 17:20 06:23 16:40 11:32 148.05
14
07:01
118° Doğu Kuzey Doğu
16:02
241° Batı Batı Güney
9h 01m -3m 02s 05:06 17:57 05:45 17:19 06:25 16:39 11:32 148.02
15
07:03
119° Doğu Kuzey Doğu
16:01
241° Batı Batı Güney
8h 58m -2m 59s 05:08 17:56 05:46 17:18 06:26 16:38 11:32 147.98
16
07:05
119° Doğu Kuzey Doğu
16:00
240° Batı Batı Güney
8h 55m -2m 56s 05:09 17:55 05:48 17:17 06:28 16:37 11:32 147.95
17
07:06
120° Doğu Kuzey Doğu
15:59
240° Batı Batı Güney
8h 52m -2m 53s 05:10 17:54 05:49 17:16 06:29 16:36 11:33 147.92
18
07:08
120° Doğu Kuzey Doğu
15:57
240° Batı Batı Güney
8h 49m -2m 50s 05:12 17:53 05:51 17:15 06:31 16:35 11:33 147.88
19
07:09
121° Doğu Kuzey Doğu
15:56
239° Batı Batı Güney
8h 46m -2m 47s 05:13 17:52 05:52 17:14 06:32 16:34 11:33 147.85
20
07:11
121° Doğu Kuzey Doğu
15:55
239° Batı Batı Güney
8h 44m -2m 44s 05:15 17:52 05:53 17:13 06:34 16:33 11:33 147.82
21
07:13
121° Doğu Kuzey Doğu
15:54
238° Batı Batı Güney
8h 41m -2m 40s 05:16 17:51 05:55 17:12 06:35 16:32 11:33 147.79
22
07:14
122° Doğu Kuzey Doğu
15:53
238° Batı Batı Güney
8h 38m -2m 37s 05:17 17:50 05:56 17:11 06:37 16:31 11:34 147.76
23
07:16
122° Doğu Kuzey Doğu
15:52
238° Batı Batı Güney
8h 36m -2m 33s 05:18 17:49 05:57 17:10 06:38 16:30 11:34 147.73
24
07:17
122° Doğu Kuzey Doğu
15:51
237° Batı Batı Güney
8h 33m -2m 29s 05:20 17:49 05:59 17:10 06:39 16:29 11:34 147.70
25
07:19
123° Doğu Kuzey Doğu
15:50
237° Batı Batı Güney
8h 31m -2m 25s 05:21 17:48 06:00 17:09 06:41 16:28 11:35 147.67
26
07:20
123° Doğu Kuzey Doğu
15:49
237° Batı Batı Güney
8h 28m -2m 21s 05:22 17:47 06:01 17:08 06:42 16:28 11:35 147.65
27
07:22
124° Doğu Kuzey Doğu
15:48
236° Batı Batı Güney
8h 26m -2m 17s 05:23 17:47 06:03 17:08 06:43 16:27 11:35 147.62
28
07:23
124° Güney Doğu
15:48
236° Batı Güney Batı
8h 24m -2m 13s 05:25 17:46 06:04 17:07 06:45 16:26 11:36 147.59
29
07:25
124° Güney Doğu
15:47
236° Batı Güney Batı
8h 22m -2m 08s 05:26 17:46 06:05 17:07 06:46 16:26 11:36 147.57
30
07:26
124° Güney Doğu
15:46
236° Batı Güney Batı
8h 20m -2m 04s 05:27 17:45 06:06 17:06 06:47 16:25 11:36 147.54

Trong Opole, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Opole

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Opole

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Opole

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí