Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Opole, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:56 57.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:34 303.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 42.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.320 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Opole

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
82° E
19:20
278° W
12h 55m +3m 49s 04:28 21:17 05:11 20:34 05:51 19:54 12:52 149.48
2
06:22
81° E
19:21
279° W
12h 59m +3m 49s 04:26 21:19 05:08 20:36 05:48 19:56 12:51 149.52
3
06:20
81° E
19:23
280° W
13h 02m +3m 48s 04:23 21:21 05:06 20:38 05:46 19:57 12:51 149.57
4
06:18
80° E
19:25
280° W
13h 06m +3m 48s 04:20 21:23 05:04 20:39 05:44 19:59 12:51 149.61
5
06:16
79° E
19:26
281° W
13h 10m +3m 48s 04:17 21:25 05:01 20:41 05:41 20:01 12:51 149.65
6
06:14
79° E
19:28
282° WNW
13h 14m +3m 47s 04:15 21:28 04:59 20:43 05:39 20:02 12:50 149.70
7
06:11
78° ENE
19:30
282° WNW
13h 18m +3m 47s 04:12 21:30 04:56 20:45 05:37 20:04 12:50 149.74
8
06:09
78° ENE
19:31
283° WNW
13h 21m +3m 46s 04:09 21:32 04:54 20:47 05:35 20:06 12:50 149.78
9
06:07
77° ENE
19:33
283° WNW
13h 25m +3m 46s 04:06 21:34 04:51 20:49 05:32 20:08 12:49 149.83
10
06:05
76° ENE
19:34
284° WNW
13h 29m +3m 45s 04:03 21:37 04:49 20:51 05:30 20:09 12:49 149.87
11
06:03
76° ENE
19:36
284° WNW
13h 33m +3m 45s 04:00 21:39 04:46 20:53 05:28 20:11 12:49 149.91
12
06:01
75° ENE
19:38
285° WNW
13h 37m +3m 44s 03:58 21:42 04:44 20:55 05:26 20:13 12:49 149.96
13
05:58
75° ENE
19:39
286° WNW
13h 40m +3m 44s 03:55 21:44 04:41 20:57 05:23 20:14 12:48 150.00
14
05:56
74° ENE
19:41
286° WNW
13h 44m +3m 43s 03:52 21:46 04:39 20:59 05:21 20:16 12:48 150.04
15
05:54
74° ENE
19:42
287° WNW
13h 48m +3m 42s 03:49 21:49 04:36 21:01 05:19 20:18 12:48 150.09
16
05:52
73° ENE
19:44
287° WNW
13h 51m +3m 41s 03:46 21:51 04:34 21:03 05:17 20:20 12:48 150.13
17
05:50
72° ENE
19:46
288° WNW
13h 55m +3m 41s 03:43 21:54 04:31 21:05 05:15 20:21 12:47 150.17
18
05:48
72° ENE
19:47
289° WNW
13h 59m +3m 40s 03:40 21:56 04:29 21:07 05:12 20:23 12:47 150.21
19
05:46
71° ENE
19:49
289° WNW
14h 02m +3m 39s 03:37 21:59 04:26 21:09 05:10 20:25 12:47 150.25
20
05:44
71° ENE
19:50
290° WNW
14h 06m +3m 38s 03:34 22:02 04:24 21:11 05:08 20:27 12:47 150.29
21
05:42
70° ENE
19:52
290° WNW
14h 10m +3m 37s 03:31 22:04 04:22 21:13 05:06 20:28 12:47 150.33
22
05:40
70° ENE
19:54
291° WNW
14h 13m +3m 36s 03:28 22:07 04:19 21:15 05:04 20:30 12:46 150.37
23
05:38
69° ENE
19:55
291° WNW
14h 17m +3m 35s 03:25 22:10 04:17 21:17 05:01 20:32 12:46 150.41
24
05:36
68° ENE
19:57
292° WNW
14h 20m +3m 34s 03:22 22:13 04:14 21:19 04:59 20:34 12:46 150.45
25
05:34
68° ENE
19:59
292° WNW
14h 24m +3m 33s 03:19 22:15 04:12 21:21 04:57 20:36 12:46 150.49
26
05:32
67° ENE
20:00
293° WNW
14h 28m +3m 31s 03:15 22:18 04:09 21:24 04:55 20:37 12:46 150.53
27
05:30
67° ENE
20:02
294° WNW
14h 31m +3m 30s 03:12 22:21 04:07 21:26 04:53 20:39 12:46 150.57
28
05:28
66° ENE
20:03
294° WNW
14h 35m +3m 29s 03:09 22:24 04:04 21:28 04:51 20:41 12:45 150.61
29
05:26
66° ENE
20:05
295° WNW
14h 38m +3m 27s 03:06 22:27 04:02 21:30 04:49 20:43 12:45 150.64
30
05:25
65° ENE
20:06
295° WNW
14h 41m +3m 26s 03:03 22:30 04:00 21:32 04:47 20:44 12:45 150.68

Trong Opole, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Opole

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Opole

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Opole

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí