Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orléans, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 57.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:32 302.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 26m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.420 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orléans

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:37
111° ESE
17:34
249° WSW
9h 56m -3m 07s 05:51 19:19 06:27 18:43 07:04 18:07 12:35 148.49
2
07:38
111° ESE
17:32
248° WSW
9h 53m -3m 05s 05:53 19:17 06:29 18:42 07:05 18:05 12:35 148.45
3
07:40
112° ESE
17:30
248° WSW
9h 50m -3m 04s 05:54 19:16 06:30 18:40 07:06 18:04 12:35 148.41
4
07:41
112° ESE
17:29
247° WSW
9h 47m -3m 02s 05:55 19:15 06:31 18:39 07:08 18:02 12:35 148.37
5
07:43
113° ESE
17:27
247° WSW
9h 44m -3m 01s 05:57 19:14 06:33 18:38 07:09 18:01 12:35 148.34
6
07:44
113° ESE
17:26
246° WSW
9h 41m -2m 59s 05:58 19:12 06:34 18:36 07:11 18:00 12:35 148.30
7
07:46
114° ESE
17:25
246° WSW
9h 38m -2m 57s 05:59 19:11 06:35 18:35 07:12 17:58 12:36 148.26
8
07:47
114° ESE
17:23
246° WSW
9h 35m -2m 55s 06:01 19:10 06:37 18:34 07:14 17:57 12:36 148.23
9
07:49
115° ESE
17:22
245° WSW
9h 32m -2m 53s 06:02 19:09 06:38 18:33 07:15 17:56 12:36 148.19
10
07:50
115° ESE
17:21
245° WSW
9h 30m -2m 51s 06:03 19:08 06:39 18:31 07:17 17:54 12:36 148.16
11
07:52
116° ESE
17:19
244° WSW
9h 27m -2m 49s 06:05 19:07 06:41 18:30 07:18 17:53 12:36 148.12
12
07:54
116° ESE
17:18
244° WSW
9h 24m -2m 47s 06:06 19:06 06:42 18:29 07:19 17:52 12:36 148.09
13
07:55
116° ESE
17:17
243° WSW
9h 21m -2m 44s 06:07 19:05 06:43 18:28 07:21 17:51 12:36 148.05
14
07:57
117° ESE
17:16
243° WSW
9h 18m -2m 42s 06:08 19:04 06:45 18:27 07:22 17:50 12:36 148.02
15
07:58
117° ESE
17:14
243° WSW
9h 16m -2m 40s 06:10 19:03 06:46 18:26 07:24 17:49 12:36 147.98
16
08:00
118° ESE
17:13
242° WSW
9h 13m -2m 37s 06:11 19:02 06:47 18:25 07:25 17:48 12:37 147.95
17
08:01
118° ESE
17:12
242° WSW
9h 11m -2m 34s 06:12 19:01 06:49 18:24 07:26 17:47 12:37 147.92
18
08:03
118° ESE
17:11
241° WSW
9h 08m -2m 31s 06:13 19:00 06:50 18:24 07:28 17:46 12:37 147.88
19
08:04
119° ESE
17:10
241° WSW
9h 06m -2m 29s 06:15 18:59 06:51 18:23 07:29 17:45 12:37 147.85
20
08:05
119° ESE
17:09
241° WSW
9h 03m -2m 25s 06:16 18:59 06:53 18:22 07:30 17:44 12:37 147.82
21
08:07
120° ESE
17:08
240° WSW
9h 01m -2m 22s 06:17 18:58 06:54 18:21 07:32 17:43 12:38 147.79
22
08:08
120° ESE
17:07
240° WSW
8h 58m -2m 19s 06:18 18:57 06:55 18:20 07:33 17:42 12:38 147.76
23
08:10
120° ESE
17:06
240° WSW
8h 56m -2m 16s 06:19 18:57 06:56 18:20 07:34 17:42 12:38 147.73
24
08:11
121° ESE
17:06
239° WSW
8h 54m -2m 12s 06:21 18:56 06:58 18:19 07:36 17:41 12:38 147.70
25
08:13
121° ESE
17:05
239° WSW
8h 52m -2m 09s 06:22 18:56 06:59 18:19 07:37 17:40 12:39 147.67
26
08:14
121° ESE
17:04
239° WSW
8h 50m -2m 05s 06:23 18:55 07:00 18:18 07:38 17:40 12:39 147.64
27
08:15
122° ESE
17:03
238° WSW
8h 48m -2m 01s 06:24 18:55 07:01 18:18 07:40 17:39 12:39 147.62
28
08:17
122° ESE
17:03
238° WSW
8h 46m -1m 57s 06:25 18:54 07:02 18:17 07:41 17:39 12:40 147.59
29
08:18
122° ESE
17:02
238° WSW
8h 44m -1m 53s 06:26 18:54 07:03 18:17 07:42 17:38 12:40 147.57
30
08:19
122° ESE
17:02
238° WSW
8h 42m -1m 49s 06:27 18:53 07:05 18:16 07:43 17:38 12:40 147.54

Trong Orléans, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Orléans

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Orléans

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Orléans

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí