Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Płock, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:38 54.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:38 305.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 00m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 46.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Płock

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:00
58° ÉÉ
20:33
302° WNW
15m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 15s 01:51 23:37 03:20 22:12 04:17 21:15 12:47 151.83
2
05:02
59° ÉÉ
20:31
301° WNW
15m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 18s 02:02 23:32 03:22 22:10 04:19 21:13 12:47 151.81
3
05:04
59° ÉÉ
20:29
301° WNW
15m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 20s 02:02 23:27 03:25 22:07 04:21 21:11 12:47 151.79
4
05:05
60° ÉÉ
20:27
300° WNW
15m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 23s 02:07 23:22 03:27 22:04 04:23 21:09 12:47 151.77
5
05:07
60° ÉÉ
20:26
300° WNW
15m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 25s 02:12 23:17 03:30 22:02 04:25 21:07 12:47 151.75
6
05:08
61° ÉÉ
20:24
299° WNW
15m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 27s 02:17 23:13 03:32 21:59 04:27 21:05 12:47 151.73
7
05:10
61° ÉÉ
20:22
299° WNW
15m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 29s 02:21 23:08 03:35 21:56 04:29 21:03 12:47 151.71
8
05:12
62° ÉÉ
20:20
298° WNW
15m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 31s 02:25 23:04 03:37 21:54 04:30 21:01 12:46 151.69
9
05:13
62° ÉÉ
20:18
298° WNW
15m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 33s 02:29 23:00 03:39 21:51 04:32 20:59 12:46 151.67
10
05:15
63° ÉÉ
20:16
297° WNW
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 35s 02:33 22:56 03:42 21:48 04:34 20:56 12:46 151.64
11
05:17
63° ÉÉ
20:14
296° WNW
14m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 36s 02:37 22:51 03:44 21:46 04:36 20:54 12:46 151.62
12
05:18
64° ÉÉ
20:12
296° WNW
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 38s 02:41 22:48 03:47 21:43 04:38 20:52 12:46 151.59
13
05:20
64° ÉÉ
20:10
295° WNW
14m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 39s 02:44 22:44 03:49 21:40 04:40 20:50 12:46 151.57
14
05:22
65° ÉÉ
20:08
295° WNW
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 41s 02:48 22:40 03:51 21:38 04:42 20:48 12:45 151.54
15
05:23
65° ÉÉ
20:06
294° WNW
14m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 42s 02:51 22:36 03:54 21:35 04:44 20:45 12:45 151.51
16
05:25
66° ÉÉ
20:04
294° WNW
14m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 44s 02:55 22:32 03:56 21:32 04:45 20:43 12:45 151.49
17
05:27
66° ÉÉ
20:02
293° WNW
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 45s 02:58 22:29 03:58 21:29 04:47 20:41 12:45 151.46
18
05:28
67° ÉÉ
20:00
293° WNW
14m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 46s 03:01 22:25 04:01 21:27 04:49 20:38 12:45 151.43
19
05:30
68° ÉÉ
19:58
292° WNW
14m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 47s 03:05 22:21 04:03 21:24 04:51 20:36 12:44 151.40
20
05:32
68° ÉÉ
19:55
292° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 48s 03:08 22:18 04:05 21:21 04:53 20:34 12:44 151.37
21
05:33
69° ÉÉ
19:53
291° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 49s 03:11 22:14 04:07 21:19 04:55 20:31 12:44 151.34
22
05:35
69° ÉÉ
19:51
290° WNW
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 50s 03:14 22:11 04:09 21:16 04:57 20:29 12:44 151.31
23
05:37
70° ÉÉ
19:49
290° WNW
14m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 51s 03:17 22:07 04:12 21:13 04:59 20:27 12:43 151.27
24
05:38
70° ÉÉ
19:47
289° WNW
14m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 52s 03:20 22:04 04:14 21:10 05:00 20:24 12:43 151.24
25
05:40
71° ÉÉ
19:45
289° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 53s 03:23 22:01 04:16 21:08 05:02 20:22 12:43 151.21
26
05:42
72° ÉÉ
19:42
288° WNW
14m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 54s 03:25 21:57 04:18 21:05 05:04 20:20 12:43 151.18
27
05:43
72° ÉÉ
19:40
288° WNW
13m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 54s 03:28 21:54 04:20 21:02 05:06 20:17 12:42 151.14
28
05:45
73° ÉÉ
19:38
287° WNW
13m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 55s 03:31 21:51 04:23 21:00 05:08 20:15 12:42 151.11
29
05:47
73° ÉÉ
19:36
286° WNW
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 56s 03:34 21:47 04:25 20:57 05:10 20:12 12:42 151.08
30
05:48
74° ÉÉ
19:33
286° WNW
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 56s 03:36 21:44 04:27 20:54 05:11 20:10 12:41 151.04
31
05:50
75° ÉÉ
19:31
285° WNW
13m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 57s 03:39 21:41 04:29 20:52 05:13 20:08 12:41 151.01

Trong Płock, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Płock

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Płock

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Płock

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí