Thời gian hiện tại trong Iran 🇮🇷

121234567891011
07:30:40 +0330
Thứ Hai, 26 tháng 10 2026

Thành phố thủ đô: Tehran

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: IR

Mã ISO Alpha-3: IRN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Iran

Thành phốThời gian hiện tại
Abadan Mon 07:30:40
Ahvaz Mon 07:30:40
Amol Mon 07:30:40
Ardabīl Mon 07:30:40
Bābol Mon 07:30:40
Bam Mon 07:30:40
Bandar Abbas Mon 07:30:40
Bāndar-e Anzali Mon 07:30:40
Bāneh Mon 07:30:40
Birjand Mon 07:30:40
Bojnūrd Mon 07:30:40
Borūjerd Mon 07:30:40
Būkān Mon 07:30:40
Bushehr Mon 07:30:40
Eslamshahr Mon 07:30:40
Golestān Mon 07:30:40
Gonbad-e Kāvūs Mon 07:30:40
Gorgān Mon 07:30:40
Ilām Mon 07:30:40
Iranshahr Mon 07:30:40
Isfahan Mon 07:30:40
Karaj Mon 07:30:40
Khomeynī Shahr Mon 07:30:40
Khorramabad Mon 07:30:40
Khorramshahr Mon 07:30:40
Khowy Mon 07:30:40
Kūhdasht Mon 07:30:40
Mahābād Mon 07:30:40
Malāyer Mon 07:30:40
Marand Mon 07:30:40
Marvdasht Mon 07:30:40
Mashhad Mon 07:30:40
Masjed Soleymān Mon 07:30:40
Mīāndoāb Mon 07:30:40
Najafābād Mon 07:30:40
Naz̧arābād Mon 07:30:40
Neyshābūr Mon 07:30:40
Parsabad Mon 07:30:40
Qarchak Mon 07:30:40
Qazvin Mon 07:30:40
Quchan Mon 07:30:40
Rafsanjān Mon 07:30:40
Sabzevar Mon 07:30:40
Sanandaj Mon 07:30:40
Saqqez Mon 07:30:40
Sari Mon 07:30:40
Sāveh Mon 07:30:40
Semnan Mon 07:30:40
Shahr-e Kord Mon 07:30:40
Shahrud Mon 07:30:40
Shiraz Mon 07:30:40
Sirjan Mon 07:30:40
Tabriz Mon 07:30:40
Tehran Mon 07:30:40
Torbat-e Ḩeydarīyeh Mon 07:30:40
Varāmīn Mon 07:30:40
Yazd Mon 07:30:40
Zābol Mon 07:30:40
Zanjan Mon 07:30:40

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Iran

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Tehran Mon 07:30:40
Iran Mon 07:30:40

Mặt Trời mọc và lặn ở Iran (95 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abadan
↑ 6:26 AM
↓ 5:34 PM
Ahar
↑ 6:41 AM
↓ 5:28 PM
Ahvaz
↑ 6:26 AM
↓ 5:31 PM
Akbarābād
↑ 6:07 AM
↓ 5:17 PM
Alīgūdarz
↑ 6:24 AM
↓ 5:25 PM
Alvand
↑ 6:30 AM
↓ 5:23 PM
Amol
↑ 6:17 AM
↓ 5:10 PM
Arāk
↑ 6:25 AM
↓ 5:24 PM
Ardabīl
↑ 6:36 AM
↓ 5:24 PM
Āzādshahr
↑ 6:30 AM
↓ 5:27 PM
Bābol
↑ 6:16 AM
↓ 5:09 PM
Bam
↑ 5:44 AM
↓ 4:55 PM
Bandar Abbas
↑ 5:51 AM
↓ 5:06 PM
Bāndar-e Anzali
↑ 6:30 AM
↓ 5:20 PM
Bāneh
↑ 6:43 AM
↓ 5:37 PM
Behbahān
↑ 6:19 AM
↓ 5:26 PM
Behshahr
↑ 6:13 AM
↓ 5:05 PM
Birjand
↑ 5:45 AM
↓ 4:47 PM
Bojnūrd
↑ 5:59 AM
↓ 4:49 PM
Bonāb
↑ 6:44 AM
↓ 5:34 PM
Borāzjān
↑ 6:13 AM
↓ 5:24 PM
Borūjerd
↑ 6:29 AM
↓ 5:28 PM
Būkān
↑ 6:42 AM
↓ 5:35 PM
Bushehr
↑ 6:14 AM
↓ 5:25 PM
Chi nhánh Pasragad
↑ 6:31 AM
↓ 5:28 PM
Dogonbadan
↑ 6:16 AM
↓ 5:24 PM
Eslamshahr
↑ 6:21 AM
↓ 5:16 PM
Fasā
↑ 6:03 AM
↓ 5:14 PM
Golestān
↑ 6:21 AM
↓ 5:16 PM
Gonbad-e Kāvūs
↑ 6:07 AM
↓ 4:58 PM
Gorgān
↑ 6:10 AM
↓ 5:01 PM
Hamadān
↑ 6:31 AM
↓ 5:28 PM
Ilām
↑ 6:38 AM
↓ 5:38 PM
Iranshahr
↑ 5:33 AM
↓ 4:48 PM
Isfahan
↑ 6:15 AM
↓ 5:18 PM
Kahrīz
↑ 6:36 AM
↓ 5:34 PM
Karaj
↑ 6:22 AM
↓ 5:16 PM
Kāshmar
↑ 5:51 AM
↓ 4:47 PM
Kāzerūn
↑ 6:12 AM
↓ 5:21 PM
Kerman
↑ 5:51 AM
↓ 4:59 PM
Kermanshah
↑ 6:36 AM
↓ 5:34 PM
Khomeyn
↑ 6:23 AM
↓ 5:23 PM
Khomeynī Shahr
↑ 6:16 AM
↓ 5:18 PM
Khorramabad
↑ 6:30 AM
↓ 5:30 PM
Khorramshahr
↑ 6:27 AM
↓ 5:34 PM
Khowy
↑ 6:50 AM
↓ 5:37 PM
Kūhdasht
↑ 6:33 AM
↓ 5:33 PM
Mahābād
↑ 6:44 AM
↓ 5:36 PM
Malāyer
↑ 6:29 AM
↓ 5:27 PM
Marand
↑ 6:46 AM
↓ 5:34 PM
Marīvān
↑ 6:41 AM
↓ 5:36 PM
Marvdasht
↑ 6:08 AM
↓ 5:17 PM
Mashhad
↑ 5:48 AM
↓ 4:41 PM
Masjed Soleymān
↑ 6:24 AM
↓ 5:28 PM
Mīāndoāb
↑ 6:43 AM
↓ 5:34 PM
Mīnāb
↑ 5:47 AM
↓ 5:02 PM
Nahāvand
↑ 6:30 AM
↓ 5:29 PM
Najafābād
↑ 6:17 AM
↓ 5:19 PM
Naqadeh
↑ 6:46 AM
↓ 5:37 PM
Naz̧arābād
↑ 6:24 AM
↓ 5:18 PM
Neyshābūr
↑ 5:51 AM
↓ 4:45 PM
Nūrābād
↑ 6:32 AM
↓ 5:31 PM
Orūmīyeh
↑ 6:48 AM
↓ 5:38 PM
Parsabad
↑ 6:40 AM
↓ 5:23 PM
Qarchak
↑ 6:19 AM
↓ 5:15 PM
Qazvin
↑ 6:27 AM
↓ 5:20 PM
Qom
↑ 6:21 AM
↓ 5:18 PM
Qorveh
↑ 6:34 AM
↓ 5:30 PM
Quchan
↑ 5:54 AM
↓ 4:45 PM
Rafsanjān
↑ 5:55 AM
↓ 5:03 PM
Rasht
↑ 6:30 AM
↓ 5:20 PM
Sabzevar
↑ 5:56 AM
↓ 4:49 PM
Salmas
↑ 6:50 AM
↓ 5:38 PM
Sanandaj
↑ 6:37 AM
↓ 5:33 PM
Saqqez
↑ 6:41 AM
↓ 5:35 PM
Sari
↑ 6:15 AM
↓ 5:07 PM
Sāveh
↑ 6:24 AM
↓ 5:20 PM
Semnan
↑ 6:12 AM
↓ 5:07 PM
Shahr-e Kord
↑ 6:18 AM
↓ 5:21 PM
Shahre Jadide Andisheh
↑ 6:22 AM
↓ 5:17 PM
Shahrud
↑ 6:07 AM
↓ 5:00 PM
Shiraz
↑ 6:08 AM
↓ 5:18 PM
Shīrvān
↑ 5:56 AM
↓ 4:47 PM
Shushtar
↑ 6:26 AM
↓ 5:30 PM
Sirjan
↑ 5:56 AM
↓ 5:06 PM
Tabriz
↑ 6:44 AM
↓ 5:32 PM
Tākestān
↑ 6:28 AM
↓ 5:21 PM
Tehran
↑ 6:20 AM
↓ 5:15 PM
Torbat-e Ḩeydarīyeh
↑ 5:48 AM
↓ 4:44 PM
Varāmīn
↑ 6:19 AM
↓ 5:14 PM
Yasuj
↑ 6:13 AM
↓ 5:20 PM
Yazd
↑ 6:04 AM
↓ 5:08 PM
Zābol
↑ 5:34 AM
↓ 4:40 PM
Zahedan
↑ 5:35 AM
↓ 4:45 PM
Zanjan
↑ 6:33 AM
↓ 5:25 PM

Thời tiết hiện tại ở Iran (95 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Iran

Dân số 81,800,269
Diện tích 1,648,000 km²
Mã số ISO Numeric 364
Mã FIPS IR
Tên miền cấp cao nhất .ir
Tiền tệ Rial (IRR)
Mã vùng điện thoại +98
Mã quốc gia +98
Định dạng mã bưu chính ##########
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{10})$
Ngôn ngữ FA-IR (fa-IR), KU (ku)
Các quốc gia lân cận 🇦🇫 Afghanistan, 🇦🇲 Armenia, 🇦🇿 Azerbaijan, 🇮🇶 Iraq, 🇵🇰 Pakistan, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ, 🇹🇲 Turkmenistan

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Iran

Năm nay, Iran tổ chức 25 ngày lễ công cộng, với 27 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Martyrdom of Fatima (estimated) vào ngày 13 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Birthday of Muhammad and Imam Ja'far al-Sadiq (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Iran để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Iran — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Iran.

Iran có bao nhiêu múi giờ?
Iran trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Iran là gì?
Tehran là thủ đô của Iran.Thủ đô sử dụng múi giờ Asia/Tehran — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Iran có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Iran có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Iran được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 95 thành phố trên khắp Iran. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Iran là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Iran phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí