Thời gian hiện tại trong Uzbekistan 🇺🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Uzbekistan
- Angren Wed 17:18:12
- Bekobod Wed 17:18:12
- Bukhara Wed 17:18:12
- Denov Wed 17:18:12
- Fergana Wed 17:18:12
- Guliston Wed 17:18:12
- Jizzax Wed 17:18:12
- Kattaqo’rg’on Wed 17:18:12
- Marg‘ilon Wed 17:18:12
- Namangan Wed 17:18:12
- Navoiy Wed 17:18:12
- Olmaliq Wed 17:18:12
- Qarshi Wed 17:18:12
- Qoqon Wed 17:18:12
- Qŭnghirot Wed 17:18:12
- Shahrisabz Wed 17:18:12
- Tashkent Wed 17:18:12
- Tirmiz Wed 17:18:12
- Urgench Wed 17:18:12
- Xiva Wed 17:18:12
- Чирчик Wed 17:18:12
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angren | Wed 17:18:12 |
| Bekobod | Wed 17:18:12 |
| Bukhara | Wed 17:18:12 |
| Denov | Wed 17:18:12 |
| Fergana | Wed 17:18:12 |
| Guliston | Wed 17:18:12 |
| Jizzax | Wed 17:18:12 |
| Kattaqo’rg’on | Wed 17:18:12 |
| Marg‘ilon | Wed 17:18:12 |
| Namangan | Wed 17:18:12 |
| Navoiy | Wed 17:18:12 |
| Olmaliq | Wed 17:18:12 |
| Qarshi | Wed 17:18:12 |
| Qoqon | Wed 17:18:12 |
| Qŭnghirot | Wed 17:18:12 |
| Shahrisabz | Wed 17:18:12 |
| Tashkent | Wed 17:18:12 |
| Tirmiz | Wed 17:18:12 |
| Urgench | Wed 17:18:12 |
| Xiva | Wed 17:18:12 |
| Чирчик | Wed 17:18:12 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Uzbekistan
- Asia/Samarkand Wed 17:18:12
- Asia/Tashkent Wed 17:18:12
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Samarkand | Wed 17:18:12 |
| Asia/Tashkent | Wed 17:18:12 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Uzbekistan (24 Vị trí)
-
Andijon
4:47 AM7:44 PM
-
Angren
4:55 AM7:53 PM
-
Bekobod
5:01 AM7:54 PM
-
Bukhara
5:21 AM8:12 PM
-
Denov
5:12 AM7:54 PM
-
Fergana
4:50 AM7:45 PM
-
Guliston
5:02 AM7:57 PM
-
Jizzax
5:07 AM7:59 PM
-
Kattaqo’rg’on
5:14 AM8:05 PM
-
Marg‘ilon
4:50 AM7:45 PM
-
Namangan
4:49 AM7:47 PM
-
Navoiy
5:17 AM8:09 PM
-
Nukus
5:32 AM8:40 PM
-
Olmaliq
4:57 AM7:55 PM
-
Qarshi
5:19 AM8:04 PM
-
Qoqon
4:53 AM7:48 PM
-
Qŭnghirot
5:33 AM8:45 PM
-
Samarkand
5:12 AM8:02 PM
-
Shahrisabz
5:14 AM8:00 PM
-
Tashkent
4:57 AM7:58 PM
-
Tirmiz
5:18 AM7:53 PM
-
Urgench
5:31 AM8:33 PM
-
Xiva
5:33 AM8:33 PM
-
Чирчик
4:55 AM7:57 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Andijon |
4:47 AM
|
7:44 PM
|
| Angren |
4:55 AM
|
7:53 PM
|
| Bekobod |
5:01 AM
|
7:54 PM
|
| Bukhara |
5:21 AM
|
8:12 PM
|
| Denov |
5:12 AM
|
7:54 PM
|
| Fergana |
4:50 AM
|
7:45 PM
|
| Guliston |
5:02 AM
|
7:57 PM
|
| Jizzax |
5:07 AM
|
7:59 PM
|
| Kattaqo’rg’on |
5:14 AM
|
8:05 PM
|
| Marg‘ilon |
4:50 AM
|
7:45 PM
|
| Namangan |
4:49 AM
|
7:47 PM
|
| Navoiy |
5:17 AM
|
8:09 PM
|
| Nukus |
5:32 AM
|
8:40 PM
|
| Olmaliq |
4:57 AM
|
7:55 PM
|
| Qarshi |
5:19 AM
|
8:04 PM
|
| Qoqon |
4:53 AM
|
7:48 PM
|
| Qŭnghirot |
5:33 AM
|
8:45 PM
|
| Samarkand |
5:12 AM
|
8:02 PM
|
| Shahrisabz |
5:14 AM
|
8:00 PM
|
| Tashkent |
4:57 AM
|
7:58 PM
|
| Tirmiz |
5:18 AM
|
7:53 PM
|
| Urgench |
5:31 AM
|
8:33 PM
|
| Xiva |
5:33 AM
|
8:33 PM
|
| Чирчик |
4:55 AM
|
7:57 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Uzbekistan (24 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Uzbekistan
| Dân số | 32,955,400 |
| Diện tích | 447,400 km² |
| Mã số ISO Numeric | 860 |
| Mã FIPS | UZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .uz |
| Tiền tệ | Som (UZS) |
| Mã vùng điện thoại | +998 |
| Mã quốc gia | +998 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | RU (ru), TG (tg), UZ (uz) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇫 Afghanistan, 🇰🇿 Kazakhstan, 🇰🇬 Kyrgyzstan, 🇹🇯 Tajikistan, 🇹🇲 Turkmenistan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Uzbekistan
Năm nay, Uzbekistan tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 01 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Uzbekistan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Tuesday
- Teachers and Instructors Day • Thursday
- Constitution Day • Tuesday
- New Year's Day • Friday
- Women's Day • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Nowruz • Sunday
- Nowruz (observed) • Monday
- Day of Memory and Honor • Sunday
- Day of Memory and Honor (observed) • Monday
Giờ tại Uzbekistan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Uzbekistan.