Thời gian hiện tại trong Uzbekistan 🇺🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Uzbekistan
- Angren Fri 05:15:56
- Bekobod Fri 05:15:56
- Bukhara Fri 05:15:56
- Chirchiq Fri 05:15:56
- Denov Fri 05:15:56
- Fergana Fri 05:15:56
- Guliston Fri 05:15:56
- Jizzax Fri 05:15:56
- Kattaqo’rg’on Fri 05:15:56
- Marg‘ilon Fri 05:15:56
- Namangan Fri 05:15:56
- Navoiy Fri 05:15:56
- Olmaliq Fri 05:15:56
- Qarshi Fri 05:15:56
- Qoqon Fri 05:15:56
- Qŭnghirot Fri 05:15:56
- Shahrisabz Fri 05:15:56
- Tashkent Fri 05:15:56
- Tirmiz Fri 05:15:56
- Urgench Fri 05:15:56
- Xiva Fri 05:15:56
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angren | Fri 05:15:56 |
| Bekobod | Fri 05:15:56 |
| Bukhara | Fri 05:15:56 |
| Chirchiq | Fri 05:15:56 |
| Denov | Fri 05:15:56 |
| Fergana | Fri 05:15:56 |
| Guliston | Fri 05:15:56 |
| Jizzax | Fri 05:15:56 |
| Kattaqo’rg’on | Fri 05:15:56 |
| Marg‘ilon | Fri 05:15:56 |
| Namangan | Fri 05:15:56 |
| Navoiy | Fri 05:15:56 |
| Olmaliq | Fri 05:15:56 |
| Qarshi | Fri 05:15:56 |
| Qoqon | Fri 05:15:56 |
| Qŭnghirot | Fri 05:15:56 |
| Shahrisabz | Fri 05:15:56 |
| Tashkent | Fri 05:15:56 |
| Tirmiz | Fri 05:15:56 |
| Urgench | Fri 05:15:56 |
| Xiva | Fri 05:15:56 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Uzbekistan
- Asia/Samarkand Fri 05:15:56
- Asia/Tashkent Fri 05:15:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Samarkand | Fri 05:15:56 |
| Asia/Tashkent | Fri 05:15:56 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Uzbekistan (24 Vị trí)
-
Andijon
6:15 AM5:39 PM
-
Angren
6:24 AM5:48 PM
-
Bekobod
6:27 AM5:52 PM
-
Bukhara
6:46 AM6:12 PM
-
Chirchiq
6:26 AM5:50 PM
-
Denov
6:31 AM5:59 PM
-
Fergana
6:17 AM5:42 PM
-
Guliston
6:29 AM5:54 PM
-
Jizzax
6:32 AM5:58 PM
-
Kattaqo’rg’on
6:39 AM6:04 PM
-
Marg‘ilon
6:17 AM5:42 PM
-
Namangan
6:18 AM5:42 PM
-
Navoiy
6:42 AM6:08 PM
-
Nukus
7:07 AM6:29 PM
-
Olmaliq
6:26 AM5:50 PM
-
Qarshi
6:40 AM6:07 PM
-
Qoqon
6:20 AM5:45 PM
-
Qŭnghirot
7:11 AM6:32 PM
-
Samarkand
6:36 AM6:02 PM
-
Shahrisabz
6:36 AM6:03 PM
-
Tashkent
6:28 AM5:51 PM
-
Tirmiz
6:33 AM6:02 PM
-
Urgench
7:02 AM6:26 PM
-
Xiva
7:03 AM6:27 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Andijon |
6:15 AM
|
5:39 PM
|
| Angren |
6:24 AM
|
5:48 PM
|
| Bekobod |
6:27 AM
|
5:52 PM
|
| Bukhara |
6:46 AM
|
6:12 PM
|
| Chirchiq |
6:26 AM
|
5:50 PM
|
| Denov |
6:31 AM
|
5:59 PM
|
| Fergana |
6:17 AM
|
5:42 PM
|
| Guliston |
6:29 AM
|
5:54 PM
|
| Jizzax |
6:32 AM
|
5:58 PM
|
| Kattaqo’rg’on |
6:39 AM
|
6:04 PM
|
| Marg‘ilon |
6:17 AM
|
5:42 PM
|
| Namangan |
6:18 AM
|
5:42 PM
|
| Navoiy |
6:42 AM
|
6:08 PM
|
| Nukus |
7:07 AM
|
6:29 PM
|
| Olmaliq |
6:26 AM
|
5:50 PM
|
| Qarshi |
6:40 AM
|
6:07 PM
|
| Qoqon |
6:20 AM
|
5:45 PM
|
| Qŭnghirot |
7:11 AM
|
6:32 PM
|
| Samarkand |
6:36 AM
|
6:02 PM
|
| Shahrisabz |
6:36 AM
|
6:03 PM
|
| Tashkent |
6:28 AM
|
5:51 PM
|
| Tirmiz |
6:33 AM
|
6:02 PM
|
| Urgench |
7:02 AM
|
6:26 PM
|
| Xiva |
7:03 AM
|
6:27 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Uzbekistan (24 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Uzbekistan
| Dân số | 32,955,400 |
| Diện tích | 447,400 km² |
| Mã số ISO Numeric | 860 |
| Mã FIPS | UZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .uz |
| Tiền tệ | Som (UZS) |
| Mã vùng điện thoại | +998 |
| Mã quốc gia | +998 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | RU (ru), TG (tg), UZ (uz) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇫 Afghanistan, 🇰🇿 Kazakhstan, 🇰🇬 Kyrgyzstan, 🇹🇯 Tajikistan, 🇹🇲 Turkmenistan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Uzbekistan
Năm nay, Uzbekistan tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Constitution Day vào ngày 08 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là Teachers and Instructors Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Uzbekistan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Constitution Day • Tuesday
- New Year's Day • Friday
- Women's Day • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Nowruz • Sunday
- Nowruz (observed) • Monday
- Day of Memory and Honor • Sunday
- Day of Memory and Honor (observed) • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Sunday
- Eid al-Adha (observed, estimated) • Monday
Giờ tại Uzbekistan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Uzbekistan.