Thời gian hiện tại trong Uzbekistan 🇺🇿

121234567891011
17:10:47 +05
Thứ Hai, 24 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Tashkent

Các thành phố lớn nhất:
  • Tashkent (Dân số 2,500,000)
  • Namangan (Dân số 1,010,000)
  • Samarkand (Dân số 513,572)
  • Andijon (Dân số 447,800)
  • Nukus (Dân số 332,500)

Mã ISO Alpha-2: UZ

Mã ISO Alpha-3: UZB

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Uzbekistan

Thành phốThời gian hiện tại
Angren Mon 17:10:47
Bekobod Mon 17:10:47
Bukhara Mon 17:10:47
Denov Mon 17:10:47
Fergana Mon 17:10:47
Guliston Mon 17:10:47
Jizzax Mon 17:10:47
Kattaqo’rg’on Mon 17:10:47
Marg‘ilon Mon 17:10:47
Namangan Mon 17:10:47
Navoiy Mon 17:10:47
Olmaliq Mon 17:10:47
Qarshi Mon 17:10:47
Qoqon Mon 17:10:47
Qŭnghirot Mon 17:10:47
Shahrisabz Mon 17:10:47
Tashkent Mon 17:10:47
Tirmiz Mon 17:10:47
Urgench Mon 17:10:47
Xiva Mon 17:10:47
Чирчик Mon 17:10:47

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Uzbekistan

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Samarkand Mon 17:10:47
Asia/Tashkent Mon 17:10:47

Mặt Trời mọc và lặn ở Uzbekistan (24 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Andijon
5:29 AM
6:55 PM
Angren
5:38 AM
7:04 PM
Bekobod
5:42 AM
7:07 PM
Bukhara
6:02 AM
7:25 PM
Denov
5:50 AM
7:10 PM
Fergana
5:32 AM
6:57 PM
Guliston
5:44 AM
7:09 PM
Jizzax
5:48 AM
7:12 PM
Kattaqo’rg’on
5:55 AM
7:18 PM
Marg‘ilon
5:32 AM
6:57 PM
Namangan
5:32 AM
6:58 PM
Navoiy
5:58 AM
7:22 PM
Nukus
6:18 AM
7:49 PM
Olmaliq
5:40 AM
7:06 PM
Qarshi
5:58 AM
7:19 PM
Qoqon
5:35 AM
7:01 PM
Qŭnghirot
6:20 AM
7:53 PM
Samarkand
5:52 AM
7:15 PM
Shahrisabz
5:54 AM
7:15 PM
Tashkent
5:41 AM
7:08 PM
Tirmiz
5:54 AM
7:11 PM
Urgench
6:15 AM
7:43 PM
Xiva
6:16 AM
7:44 PM
Чирчик
5:39 AM
7:07 PM

Thời tiết hiện tại ở Uzbekistan (24 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Uzbekistan

Dân số 32,955,400
Diện tích 447,400 km²
Mã số ISO Numeric 860
Mã FIPS UZ
Tên miền cấp cao nhất .uz
Tiền tệ Som (UZS)
Mã vùng điện thoại +998
Mã quốc gia +998
Định dạng mã bưu chính ######
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{6})$
Ngôn ngữ RU (ru), TG (tg), UZ (uz)
Các quốc gia lân cận 🇦🇫 Afghanistan, 🇰🇿 Kazakhstan, 🇰🇬 Kyrgyzstan, 🇹🇯 Tajikistan, 🇹🇲 Turkmenistan

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Uzbekistan

Năm nay, Uzbekistan tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 01 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Uzbekistan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Uzbekistan — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Uzbekistan.

Uzbekistan có bao nhiêu múi giờ?
Uzbekistan trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Uzbekistan là gì?
Tashkent là thủ đô của Uzbekistan.Thủ đô sử dụng múi giờ Asia/Tashkent — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Uzbekistan có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Uzbekistan có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Uzbekistan được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 24 thành phố trên khắp Uzbekistan. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Uzbekistan là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Uzbekistan phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí