Thời gian hiện tại trong Algérie 🇩🇿

121234567891011
09:57:01 CET
Thứ Hai, 12 tháng 1 2026

Thành phố thủ đô: Algiers

Các thành phố lớn nhất:
  • Algiers (Dân số 3,415,000)
  • Oran (Dân số 803,329)
  • Constantine (Dân số 448,028)
  • Annaba (Dân số 342,703)
  • Blida (Dân số 331,779)

Mã ISO Alpha-2: DZ

Mã ISO Alpha-3: DZA

Múi giờ IANA: Africa/Algiers (UTC+01:00)

Các múi giờ: CET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Algérie

Thành phốThời gian hiện tại
Algiers Mon 09:57:01
Béchar Mon 09:57:01
Bejaia Mon 09:57:01
Blida Mon 09:57:01
Bordj Bou Arreridj Mon 09:57:01
Chlef Mon 09:57:01
El Achir Mon 09:57:01
El Oued Mon 09:57:01
Mostaganem Mon 09:57:01
Oran Mon 09:57:01
Ouarla Mon 09:57:01
Skikda Mon 09:57:01
Tébessa Mon 09:57:01
Thành phố Batna Mon 09:57:01
Tiaret Mon 09:57:01
تلمسان Mon 09:57:01

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Algérie

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Algiers Mon 09:57:01

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Algérie

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Algérie và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Algérie (59 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Aflou
7:57 AM
6:02 PM
Aïn Beïda
7:40 AM
5:36 PM
Aïn Oussera
7:57 AM
5:55 PM
Aïn Temouchent
8:13 AM
6:12 PM
Algiers
8:00 AM
5:51 PM
Annaba
7:41 AM
5:32 PM
Bab Ezzouar
7:59 AM
5:51 PM
Baraki
8:00 AM
5:51 PM
Barika
7:47 AM
5:46 PM
Béchar
8:09 AM
6:25 PM
Bejaia
7:52 AM
5:43 PM
Beni Mered
8:00 AM
5:53 PM
Bir el Ater
7:35 AM
5:36 PM
Birkhadem
8:00 AM
5:52 PM
Biskra
7:45 AM
5:45 PM
Blida
8:00 AM
5:53 PM
Bordj Bou Arreridj
7:51 AM
5:46 PM
Bordj el Kiffan
7:59 AM
5:51 PM
Bou Saâda
7:52 AM
5:51 PM
Chlef
8:05 AM
6:00 PM
Constantine
7:45 AM
5:38 PM
Djelfa
7:54 AM
5:56 PM
El Achir
7:52 AM
5:47 PM
El Bayadh
8:01 AM
6:07 PM
El Eulma
7:48 AM
5:42 PM
El Khroub
7:44 AM
5:38 PM
El Oued
7:37 AM
5:44 PM
Ghardaïa
7:47 AM
5:59 PM
Guelma
7:42 AM
5:35 PM
Hamma Bouziane
7:45 AM
5:38 PM
Hassi Bahbah
7:56 AM
5:56 PM
Jijel
7:49 AM
5:40 PM
Khemis Miliana
8:02 AM
5:56 PM
Khenchela
7:40 AM
5:38 PM
Laghouat
7:54 AM
5:59 PM
M'Sila
7:51 AM
5:48 PM
Maghnia
8:14 AM
6:15 PM
Mascara
8:08 AM
6:06 PM
Médéa
8:00 AM
5:54 PM
Messaad
7:52 AM
5:56 PM
Mostaganem
8:10 AM
6:05 PM
Oran
8:12 AM
6:09 PM
Ouarla
7:40 AM
5:54 PM
Relizane
8:07 AM
6:04 PM
Rouiba
7:59 AM
5:51 PM
Rouissat
7:39 AM
5:54 PM
Saïda
8:07 AM
6:08 PM
Sétif
7:49 AM
5:43 PM
Sidi Bel Abbes
8:11 AM
6:10 PM
Skikda
7:45 AM
5:36 PM
Sougueur
8:02 AM
6:01 PM
Souk Ahras
7:39 AM
5:33 PM
Tébessa
7:36 AM
5:34 PM
Thành phố Batna
7:45 AM
5:42 PM
Tiaret
8:04 AM
6:02 PM
Tizi Ouzou
7:56 AM
5:48 PM
Touggourt
7:39 AM
5:48 PM
تامانغاتس
7:20 AM
6:11 PM
تلمسان
8:13 AM
6:14 PM

Thời tiết hiện tại ở Algérie (59 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Algérie

Dân số 42,228,429
Diện tích 2,381,740 km²
Mã số ISO Numeric 012
Mã FIPS AG
Tên miền cấp cao nhất .dz
Tiền tệ Dinar (DZD)
Mã vùng điện thoại +213
Mã quốc gia +213
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-DZ (ar-DZ)
Các quốc gia lân cận 🇱🇾 Libya, 🇲🇦 Ma-rốc, 🇲🇱 Mali, 🇲🇷 Mauritania, 🇳🇪 Niger, 🇪🇭 Sahara Tây, 🇹🇳 Tunisia

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Algérie

Năm nay, Algérie tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Amazigh New Year vào ngày 12 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Algérie để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí