Thời gian hiện tại trong Tunisia 🇹🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tunisia
- Ariana Thu 05:24:29
- Ben Arous Thu 05:24:29
- Bizerte Thu 05:24:29
- El Hamma Thu 05:24:29
- Gabès Thu 05:24:29
- Gafsa Thu 05:24:29
- Kairouan Thu 05:24:29
- Kasserine Thu 05:24:29
- La Goulette Thu 05:24:29
- Monastir Thu 05:24:29
- Msaken Thu 05:24:29
- Sfax Thu 05:24:29
- Sousse Thu 05:24:29
- Tunis Thu 05:24:29
- Zarzis Thu 05:24:29
- حمامات Thu 05:24:29
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ariana | Thu 05:24:29 |
| Ben Arous | Thu 05:24:29 |
| Bizerte | Thu 05:24:29 |
| El Hamma | Thu 05:24:29 |
| Gabès | Thu 05:24:29 |
| Gafsa | Thu 05:24:29 |
| Kairouan | Thu 05:24:29 |
| Kasserine | Thu 05:24:29 |
| La Goulette | Thu 05:24:29 |
| Monastir | Thu 05:24:29 |
| Msaken | Thu 05:24:29 |
| Sfax | Thu 05:24:29 |
| Sousse | Thu 05:24:29 |
| Tunis | Thu 05:24:29 |
| Zarzis | Thu 05:24:29 |
| حمامات | Thu 05:24:29 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tunisia
- Africa/Tunis Thu 05:24:29
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tunis | Thu 05:24:29 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tunisia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tunisia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tunisia (16 Vị trí)
-
Ariana
5:07 AM7:24 PM
-
Ben Arous
5:07 AM7:24 PM
-
Bizerte
5:07 AM7:26 PM
-
El Hamma
5:16 AM7:19 PM
-
Gabès
5:14 AM7:17 PM
-
Gafsa
5:18 AM7:24 PM
-
Kairouan
5:10 AM7:22 PM
-
Kasserine
5:16 AM7:25 PM
-
La Goulette
5:07 AM7:24 PM
-
Monastir
5:07 AM7:19 PM
-
Msaken
5:08 AM7:20 PM
-
Sfax
5:10 AM7:17 PM
-
Sousse
5:08 AM7:20 PM
-
Tunis
5:07 AM7:24 PM
-
Zarzis
5:11 AM7:13 PM
-
حمامات
5:06 AM7:21 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ariana |
5:07 AM
|
7:24 PM
|
| Ben Arous |
5:07 AM
|
7:24 PM
|
| Bizerte |
5:07 AM
|
7:26 PM
|
| El Hamma |
5:16 AM
|
7:19 PM
|
| Gabès |
5:14 AM
|
7:17 PM
|
| Gafsa |
5:18 AM
|
7:24 PM
|
| Kairouan |
5:10 AM
|
7:22 PM
|
| Kasserine |
5:16 AM
|
7:25 PM
|
| La Goulette |
5:07 AM
|
7:24 PM
|
| Monastir |
5:07 AM
|
7:19 PM
|
| Msaken |
5:08 AM
|
7:20 PM
|
| Sfax |
5:10 AM
|
7:17 PM
|
| Sousse |
5:08 AM
|
7:20 PM
|
| Tunis |
5:07 AM
|
7:24 PM
|
| Zarzis |
5:11 AM
|
7:13 PM
|
| حمامات |
5:06 AM
|
7:21 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tunisia (16 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tunisia
| Dân số | 11,565,204 |
| Diện tích | 163,610 km² |
| Mã số ISO Numeric | 788 |
| Mã FIPS | TS |
| Tên miền cấp cao nhất | .tn |
| Tiền tệ | Dinar (TND) |
| Mã vùng điện thoại | +216 |
| Mã quốc gia | +216 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | AR-TN (ar-TN), FR (fr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇿 Algérie, 🇱🇾 Libya |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tunisia
Năm nay, Tunisia tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Arafat Day (estimated) vào ngày 26 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tunisia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Arafat Day (estimated) • Tuesday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha Holiday (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha Holiday (estimated) • Friday
- Islamic New Year (estimated) • Tuesday
- Republic Day • Saturday
- Women's Day • Thursday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Evacuation Day • Thursday
- New Year's Day • Friday