Thời gian hiện tại trong Tunisia 🇹🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tunisia
- Ariana Wed 19:11:28
- Ben Arous Wed 19:11:28
- Bizerte Wed 19:11:28
- El Hamma Wed 19:11:28
- Gabès Wed 19:11:28
- Gafsa Wed 19:11:28
- Kairouan Wed 19:11:28
- Kasserine Wed 19:11:28
- La Goulette Wed 19:11:28
- Monastir Wed 19:11:28
- Msaken Wed 19:11:28
- Sfax Wed 19:11:28
- Sousse Wed 19:11:28
- Tunis Wed 19:11:28
- Zarzis Wed 19:11:28
- حمامات Wed 19:11:28
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ariana | Wed 19:11:28 |
| Ben Arous | Wed 19:11:28 |
| Bizerte | Wed 19:11:28 |
| El Hamma | Wed 19:11:28 |
| Gabès | Wed 19:11:28 |
| Gafsa | Wed 19:11:28 |
| Kairouan | Wed 19:11:28 |
| Kasserine | Wed 19:11:28 |
| La Goulette | Wed 19:11:28 |
| Monastir | Wed 19:11:28 |
| Msaken | Wed 19:11:28 |
| Sfax | Wed 19:11:28 |
| Sousse | Wed 19:11:28 |
| Tunis | Wed 19:11:28 |
| Zarzis | Wed 19:11:28 |
| حمامات | Wed 19:11:28 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tunisia
- Africa/Tunis Wed 19:11:28
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tunis | Wed 19:11:28 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tunisia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tunisia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tunisia (16 Vị trí)
-
Ariana
5:07 AM7:40 PM
-
Ben Arous
5:07 AM7:40 PM
-
Bizerte
5:07 AM7:43 PM
-
El Hamma
5:17 AM7:34 PM
-
Gabès
5:15 AM7:33 PM
-
Gafsa
5:19 AM7:40 PM
-
Kairouan
5:11 AM7:38 PM
-
Kasserine
5:17 AM7:41 PM
-
La Goulette
5:07 AM7:40 PM
-
Monastir
5:07 AM7:35 PM
-
Msaken
5:09 AM7:36 PM
-
Sfax
5:10 AM7:32 PM
-
Sousse
5:08 AM7:36 PM
-
Tunis
5:07 AM7:40 PM
-
Zarzis
5:12 AM7:28 PM
-
حمامات
5:07 AM7:37 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ariana |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| Ben Arous |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| Bizerte |
5:07 AM
|
7:43 PM
|
| El Hamma |
5:17 AM
|
7:34 PM
|
| Gabès |
5:15 AM
|
7:33 PM
|
| Gafsa |
5:19 AM
|
7:40 PM
|
| Kairouan |
5:11 AM
|
7:38 PM
|
| Kasserine |
5:17 AM
|
7:41 PM
|
| La Goulette |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| Monastir |
5:07 AM
|
7:35 PM
|
| Msaken |
5:09 AM
|
7:36 PM
|
| Sfax |
5:10 AM
|
7:32 PM
|
| Sousse |
5:08 AM
|
7:36 PM
|
| Tunis |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| Zarzis |
5:12 AM
|
7:28 PM
|
| حمامات |
5:07 AM
|
7:37 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tunisia (16 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tunisia
| Dân số | 11,565,204 |
| Diện tích | 163,610 km² |
| Mã số ISO Numeric | 788 |
| Mã FIPS | TS |
| Tên miền cấp cao nhất | .tn |
| Tiền tệ | Dinar (TND) |
| Mã vùng điện thoại | +216 |
| Mã quốc gia | +216 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | AR-TN (ar-TN), FR (fr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇿 Algérie, 🇱🇾 Libya |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tunisia
Năm nay, Tunisia tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Republic Day vào ngày 25 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Islamic New Year (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tunisia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Republic Day • Saturday
- Women's Day • Thursday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Evacuation Day • Thursday
- New Year's Day • Friday
- Revolution and Youth Day • Thursday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Thursday
- Independence Day • Saturday
Giờ tại Tunisia — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tunisia.