Thời gian hiện tại trong Tunisia 🇹🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tunisia
- Ariana Fri 23:52:59
- Ben Arous Fri 23:52:59
- Bizerte Fri 23:52:59
- El Hamma Fri 23:52:59
- Gabès Fri 23:52:59
- Gafsa Fri 23:52:59
- Kairouan Fri 23:52:59
- Kasserine Fri 23:52:59
- La Goulette Fri 23:52:59
- Monastir Fri 23:52:59
- Msaken Fri 23:52:59
- Sfax Fri 23:52:59
- Sousse Fri 23:52:59
- Tunis Fri 23:52:59
- Zarzis Fri 23:52:59
- حمامات Fri 23:52:59
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ariana | Fri 23:52:59 |
| Ben Arous | Fri 23:52:59 |
| Bizerte | Fri 23:52:59 |
| El Hamma | Fri 23:52:59 |
| Gabès | Fri 23:52:59 |
| Gafsa | Fri 23:52:59 |
| Kairouan | Fri 23:52:59 |
| Kasserine | Fri 23:52:59 |
| La Goulette | Fri 23:52:59 |
| Monastir | Fri 23:52:59 |
| Msaken | Fri 23:52:59 |
| Sfax | Fri 23:52:59 |
| Sousse | Fri 23:52:59 |
| Tunis | Fri 23:52:59 |
| Zarzis | Fri 23:52:59 |
| حمامات | Fri 23:52:59 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tunisia
- Africa/Tunis Fri 23:52:59
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tunis | Fri 23:52:59 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tunisia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tunisia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tunisia (16 Vị trí)
-
Ariana
5:41 AM7:02 PM
-
Ben Arous
5:41 AM7:02 PM
-
Bizerte
5:42 AM7:04 PM
-
El Hamma
5:46 AM7:00 PM
-
Gabès
5:45 AM6:59 PM
-
Gafsa
5:50 AM7:05 PM
-
Kairouan
5:43 AM7:01 PM
-
Kasserine
5:49 AM7:05 PM
-
La Goulette
5:40 AM7:02 PM
-
Monastir
5:40 AM6:58 PM
-
Msaken
5:41 AM6:59 PM
-
Sfax
5:41 AM6:57 PM
-
Sousse
5:40 AM6:59 PM
-
Tunis
5:41 AM7:02 PM
-
Zarzis
5:42 AM6:54 PM
-
حمامات
5:40 AM7:00 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ariana |
5:41 AM
|
7:02 PM
|
| Ben Arous |
5:41 AM
|
7:02 PM
|
| Bizerte |
5:42 AM
|
7:04 PM
|
| El Hamma |
5:46 AM
|
7:00 PM
|
| Gabès |
5:45 AM
|
6:59 PM
|
| Gafsa |
5:50 AM
|
7:05 PM
|
| Kairouan |
5:43 AM
|
7:01 PM
|
| Kasserine |
5:49 AM
|
7:05 PM
|
| La Goulette |
5:40 AM
|
7:02 PM
|
| Monastir |
5:40 AM
|
6:58 PM
|
| Msaken |
5:41 AM
|
6:59 PM
|
| Sfax |
5:41 AM
|
6:57 PM
|
| Sousse |
5:40 AM
|
6:59 PM
|
| Tunis |
5:41 AM
|
7:02 PM
|
| Zarzis |
5:42 AM
|
6:54 PM
|
| حمامات |
5:40 AM
|
7:00 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tunisia (16 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tunisia
| Dân số | 11,565,204 |
| Diện tích | 163,610 km² |
| Mã số ISO Numeric | 788 |
| Mã FIPS | TS |
| Tên miền cấp cao nhất | .tn |
| Tiền tệ | Dinar (TND) |
| Mã vùng điện thoại | +216 |
| Mã quốc gia | +216 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | AR-TN (ar-TN), FR (fr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇿 Algérie, 🇱🇾 Libya |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tunisia
Năm nay, Tunisia tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Prophet's Birthday (estimated) vào ngày 25 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Women's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tunisia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Evacuation Day • Thursday
- New Year's Day • Friday
- Revolution and Youth Day • Thursday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Thursday
- Independence Day • Saturday
- Martyrs' Day • Friday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Tunisia — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tunisia.