Thời gian hiện tại trong Tunisia 🇹🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tunisia
- Ariana Wed 10:50:15
- Ben Arous Wed 10:50:15
- Bizerte Wed 10:50:15
- El Hamma Wed 10:50:15
- Gabès Wed 10:50:15
- Gafsa Wed 10:50:15
- Kairouan Wed 10:50:15
- Kasserine Wed 10:50:15
- La Goulette Wed 10:50:15
- Monastir Wed 10:50:15
- Msaken Wed 10:50:15
- Sfax Wed 10:50:15
- Sousse Wed 10:50:15
- Tunis Wed 10:50:15
- Zarzis Wed 10:50:15
- حمامات Wed 10:50:15
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ariana | Wed 10:50:15 |
| Ben Arous | Wed 10:50:15 |
| Bizerte | Wed 10:50:15 |
| El Hamma | Wed 10:50:15 |
| Gabès | Wed 10:50:15 |
| Gafsa | Wed 10:50:15 |
| Kairouan | Wed 10:50:15 |
| Kasserine | Wed 10:50:15 |
| La Goulette | Wed 10:50:15 |
| Monastir | Wed 10:50:15 |
| Msaken | Wed 10:50:15 |
| Sfax | Wed 10:50:15 |
| Sousse | Wed 10:50:15 |
| Tunis | Wed 10:50:15 |
| Zarzis | Wed 10:50:15 |
| حمامات | Wed 10:50:15 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tunisia
- Africa/Tunis Wed 10:50:15
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tunis | Wed 10:50:15 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tunisia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tunisia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tunisia (16 Vị trí)
-
Ariana
5:07 AM7:40 PM
-
Ben Arous
5:07 AM7:40 PM
-
Bizerte
5:07 AM7:43 PM
-
El Hamma
5:17 AM7:34 PM
-
Gabès
5:15 AM7:33 PM
-
Gafsa
5:19 AM7:40 PM
-
Kairouan
5:11 AM7:38 PM
-
Kasserine
5:17 AM7:41 PM
-
La Goulette
5:07 AM7:40 PM
-
Monastir
5:07 AM7:35 PM
-
Msaken
5:09 AM7:36 PM
-
Sfax
5:10 AM7:32 PM
-
Sousse
5:08 AM7:36 PM
-
Tunis
5:07 AM7:40 PM
-
Zarzis
5:12 AM7:28 PM
-
حمامات
5:07 AM7:37 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ariana |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| Ben Arous |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| Bizerte |
5:07 AM
|
7:43 PM
|
| El Hamma |
5:17 AM
|
7:34 PM
|
| Gabès |
5:15 AM
|
7:33 PM
|
| Gafsa |
5:19 AM
|
7:40 PM
|
| Kairouan |
5:11 AM
|
7:38 PM
|
| Kasserine |
5:17 AM
|
7:41 PM
|
| La Goulette |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| Monastir |
5:07 AM
|
7:35 PM
|
| Msaken |
5:09 AM
|
7:36 PM
|
| Sfax |
5:10 AM
|
7:32 PM
|
| Sousse |
5:08 AM
|
7:36 PM
|
| Tunis |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| Zarzis |
5:12 AM
|
7:28 PM
|
| حمامات |
5:07 AM
|
7:37 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tunisia (16 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tunisia
| Dân số | 11,565,204 |
| Diện tích | 163,610 km² |
| Mã số ISO Numeric | 788 |
| Mã FIPS | TS |
| Tên miền cấp cao nhất | .tn |
| Tiền tệ | Dinar (TND) |
| Mã vùng điện thoại | +216 |
| Mã quốc gia | +216 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | AR-TN (ar-TN), FR (fr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇿 Algérie, 🇱🇾 Libya |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tunisia
Năm nay, Tunisia tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Republic Day vào ngày 25 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Islamic New Year (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tunisia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Republic Day • Saturday
- Women's Day • Thursday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Evacuation Day • Thursday
- New Year's Day • Friday
- Revolution and Youth Day • Thursday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Thursday
- Independence Day • Saturday
Giờ tại Tunisia — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tunisia.