Thời gian hiện tại trong Bỉ 🇧🇪
Thành phố thủ đô: Bruxelles
- Bruxelles (Dân số 1,200,000)
- Antwerp (Dân số 529,247)
- Gent (Dân số 265,086)
- Charleroi (Dân số 200,132)
- Liège (Dân số 195,278)
Mã ISO Alpha-2: BE
Mã ISO Alpha-3: BEL
Múi giờ IANA: Europe/Brussels (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bỉ
- Aalst Wed 15:09:09
- Anderlecht Wed 15:09:09
- Brugge Wed 15:09:09
- Bruxelles Wed 15:09:09
- Courtrai Wed 15:09:09
- Deurne Wed 15:09:09
- Hasselt Wed 15:09:09
- Ixelles Wed 15:09:09
- La Louvière Wed 15:09:09
- Leuven Wed 15:09:09
- Mechelen Wed 15:09:09
- Molenbeek-Saint-Jean Wed 15:09:09
- Mons Wed 15:09:09
- Namur Wed 15:09:09
- Schaerbeek Wed 15:09:09
- Uccle Wed 15:09:09
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Aalst | Wed 15:09:09 |
| Anderlecht | Wed 15:09:09 |
| Brugge | Wed 15:09:09 |
| Bruxelles | Wed 15:09:09 |
| Courtrai | Wed 15:09:09 |
| Deurne | Wed 15:09:09 |
| Hasselt | Wed 15:09:09 |
| Ixelles | Wed 15:09:09 |
| La Louvière | Wed 15:09:09 |
| Leuven | Wed 15:09:09 |
| Mechelen | Wed 15:09:09 |
| Molenbeek-Saint-Jean | Wed 15:09:09 |
| Mons | Wed 15:09:09 |
| Namur | Wed 15:09:09 |
| Schaerbeek | Wed 15:09:09 |
| Uccle | Wed 15:09:09 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bỉ
- Europe/Brussels Wed 15:09:09
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Brussels | Wed 15:09:09 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bỉ
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bỉ và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bỉ (20 Vị trí)
-
Aalst
7:20 AM8:16 PM
-
Anderlecht
7:19 AM8:15 PM
-
Antwerp
7:18 AM8:15 PM
-
Brugge
7:23 AM8:19 PM
-
Bruxelles
7:19 AM8:14 PM
-
Charleroi
7:19 AM8:14 PM
-
Courtrai
7:23 AM8:19 PM
-
Deurne
7:18 AM8:14 PM
-
Gent
7:21 AM8:17 PM
-
Hasselt
7:15 AM8:10 PM
-
Ixelles
7:18 AM8:14 PM
-
La Louvière
7:20 AM8:15 PM
-
Leuven
7:17 AM8:13 PM
-
Liège
7:14 AM8:09 PM
-
Mechelen
7:18 AM8:14 PM
-
Molenbeek-Saint-Jean
7:19 AM8:15 PM
-
Mons
7:20 AM8:16 PM
-
Namur
7:17 AM8:12 PM
-
Schaerbeek
7:18 AM8:14 PM
-
Uccle
7:19 AM8:14 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aalst |
7:20 AM
|
8:16 PM
|
| Anderlecht |
7:19 AM
|
8:15 PM
|
| Antwerp |
7:18 AM
|
8:15 PM
|
| Brugge |
7:23 AM
|
8:19 PM
|
| Bruxelles |
7:19 AM
|
8:14 PM
|
| Charleroi |
7:19 AM
|
8:14 PM
|
| Courtrai |
7:23 AM
|
8:19 PM
|
| Deurne |
7:18 AM
|
8:14 PM
|
| Gent |
7:21 AM
|
8:17 PM
|
| Hasselt |
7:15 AM
|
8:10 PM
|
| Ixelles |
7:18 AM
|
8:14 PM
|
| La Louvière |
7:20 AM
|
8:15 PM
|
| Leuven |
7:17 AM
|
8:13 PM
|
| Liège |
7:14 AM
|
8:09 PM
|
| Mechelen |
7:18 AM
|
8:14 PM
|
| Molenbeek-Saint-Jean |
7:19 AM
|
8:15 PM
|
| Mons |
7:20 AM
|
8:16 PM
|
| Namur |
7:17 AM
|
8:12 PM
|
| Schaerbeek |
7:18 AM
|
8:14 PM
|
| Uccle |
7:19 AM
|
8:14 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bỉ (20 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bỉ
| Dân số | 11,422,068 |
| Diện tích | 30,510 km² |
| Mã số ISO Numeric | 056 |
| Mã FIPS | BE |
| Tên miền cấp cao nhất | .be |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +32 |
| Mã quốc gia | +32 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DE-BE (de-BE), FR-BE (fr-BE), NL-BE (nl-BE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇪 Đức, 🇳🇱 Hà Lan, 🇱🇺 Luxembourg, 🇫🇷 Pháp |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bỉ
Năm nay, Bỉ tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Sunday vào ngày 05 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bỉ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Tuesday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Armistice Day • Wednesday