Thời gian hiện tại trong Bờ Biển Ngà 🇨🇮
Thành phố thủ đô: Yamoussoukro
Mã ISO Alpha-2: CI
Mã ISO Alpha-3: CIV
Múi giờ IANA: Africa/Abidjan (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bờ Biển Ngà
- Abengourou Wed 10:27:34
- Abidjan Wed 10:27:34
- Abobo Wed 10:27:34
- Adzopé Wed 10:27:34
- Agboville Wed 10:27:34
- Anyama Wed 10:27:34
- Bingerville Wed 10:27:34
- Bondoukou Wed 10:27:34
- Bônôn Wed 10:27:34
- Bouaflé Wed 10:27:34
- Dabou Wed 10:27:34
- Danané Wed 10:27:34
- Daoukro Wed 10:27:34
- Dimbokro Wed 10:27:34
- Divo Wed 10:27:34
- Đu-cuê Wed 10:27:34
- Ferkessédougou Wed 10:27:34
- Gagnoa Wed 10:27:34
- Grand-Bassam Wed 10:27:34
- Korhogo Wed 10:27:34
- Marcory Wed 10:27:34
- Méagui Wed 10:27:34
- Người đàn ông Wed 10:27:34
- Séguéla Wed 10:27:34
- Sinfra Wed 10:27:34
- Soubré Wed 10:27:34
- Vavoua Wed 10:27:34
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Abengourou | Wed 10:27:34 |
| Abidjan | Wed 10:27:34 |
| Abobo | Wed 10:27:34 |
| Adzopé | Wed 10:27:34 |
| Agboville | Wed 10:27:34 |
| Anyama | Wed 10:27:34 |
| Bingerville | Wed 10:27:34 |
| Bondoukou | Wed 10:27:34 |
| Bônôn | Wed 10:27:34 |
| Bouaflé | Wed 10:27:34 |
| Dabou | Wed 10:27:34 |
| Danané | Wed 10:27:34 |
| Daoukro | Wed 10:27:34 |
| Dimbokro | Wed 10:27:34 |
| Divo | Wed 10:27:34 |
| Đu-cuê | Wed 10:27:34 |
| Ferkessédougou | Wed 10:27:34 |
| Gagnoa | Wed 10:27:34 |
| Grand-Bassam | Wed 10:27:34 |
| Korhogo | Wed 10:27:34 |
| Marcory | Wed 10:27:34 |
| Méagui | Wed 10:27:34 |
| Người đàn ông | Wed 10:27:34 |
| Séguéla | Wed 10:27:34 |
| Sinfra | Wed 10:27:34 |
| Soubré | Wed 10:27:34 |
| Vavoua | Wed 10:27:34 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bờ Biển Ngà
- Africa/Abidjan Wed 10:27:34
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Wed 10:27:34 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bờ Biển Ngà
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bờ Biển Ngà và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bờ Biển Ngà (30 Vị trí)
-
Abengourou
6:12 AM6:23 PM
-
Abidjan
6:15 AM6:24 PM
-
Abobo
6:15 AM6:24 PM
-
Adzopé
6:14 AM6:24 PM
-
Agboville
6:15 AM6:25 PM
-
Anyama
6:15 AM6:24 PM
-
Bingerville
6:14 AM6:24 PM
-
Bondoukou
6:09 AM6:20 PM
-
Bônôn
6:22 AM6:33 PM
-
Bouaflé
6:21 AM6:32 PM
-
Bouaké
6:18 AM6:29 PM
-
Dabou
6:16 AM6:26 PM
-
Daloa
6:24 AM6:35 PM
-
Danané
6:30 AM6:41 PM
-
Daoukro
6:14 AM6:25 PM
-
Dimbokro
6:17 AM6:28 PM
-
Divo
6:20 AM6:30 PM
-
Đu-cuê
6:27 AM6:38 PM
-
Ferkessédougou
6:18 AM6:30 PM
-
Gagnoa
6:22 AM6:32 PM
-
Grand-Bassam
6:14 AM6:23 PM
-
Korhogo
6:20 AM6:32 PM
-
Marcory
6:14 AM6:24 PM
-
Méagui
6:25 AM6:34 PM
-
Người đàn ông
6:28 AM6:39 PM
-
Séguéla
6:24 AM6:36 PM
-
Sinfra
6:22 AM6:32 PM
-
Soubré
6:25 AM6:35 PM
-
Vavoua
6:24 AM6:35 PM
-
Yamoussoukro
6:19 AM6:30 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Abengourou |
6:12 AM
|
6:23 PM
|
| Abidjan |
6:15 AM
|
6:24 PM
|
| Abobo |
6:15 AM
|
6:24 PM
|
| Adzopé |
6:14 AM
|
6:24 PM
|
| Agboville |
6:15 AM
|
6:25 PM
|
| Anyama |
6:15 AM
|
6:24 PM
|
| Bingerville |
6:14 AM
|
6:24 PM
|
| Bondoukou |
6:09 AM
|
6:20 PM
|
| Bônôn |
6:22 AM
|
6:33 PM
|
| Bouaflé |
6:21 AM
|
6:32 PM
|
| Bouaké |
6:18 AM
|
6:29 PM
|
| Dabou |
6:16 AM
|
6:26 PM
|
| Daloa |
6:24 AM
|
6:35 PM
|
| Danané |
6:30 AM
|
6:41 PM
|
| Daoukro |
6:14 AM
|
6:25 PM
|
| Dimbokro |
6:17 AM
|
6:28 PM
|
| Divo |
6:20 AM
|
6:30 PM
|
| Đu-cuê |
6:27 AM
|
6:38 PM
|
| Ferkessédougou |
6:18 AM
|
6:30 PM
|
| Gagnoa |
6:22 AM
|
6:32 PM
|
| Grand-Bassam |
6:14 AM
|
6:23 PM
|
| Korhogo |
6:20 AM
|
6:32 PM
|
| Marcory |
6:14 AM
|
6:24 PM
|
| Méagui |
6:25 AM
|
6:34 PM
|
| Người đàn ông |
6:28 AM
|
6:39 PM
|
| Séguéla |
6:24 AM
|
6:36 PM
|
| Sinfra |
6:22 AM
|
6:32 PM
|
| Soubré |
6:25 AM
|
6:35 PM
|
| Vavoua |
6:24 AM
|
6:35 PM
|
| Yamoussoukro |
6:19 AM
|
6:30 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bờ Biển Ngà (30 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bờ Biển Ngà
| Dân số | 25,069,229 |
| Diện tích | 322,460 km² |
| Mã số ISO Numeric | 384 |
| Mã FIPS | IV |
| Tên miền cấp cao nhất | .ci |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +225 |
| Mã quốc gia | +225 |
| Ngôn ngữ | FR-CI (fr-CI) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇫 Burkina Faso, 🇬🇭 Gha-na, 🇬🇳 Guinea, 🇱🇷 Liberia, 🇲🇱 Mali |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bờ Biển Ngà
Năm nay, Bờ Biển Ngà tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bờ Biển Ngà để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- Eid al-Adha • Wednesday
- Independence Day • Friday
- Assumption Day • Saturday
- Day after Prophet's Birthday • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- National Peace Day • Sunday