Thời gian hiện tại trong Burkina Faso 🇧🇫
Thành phố thủ đô: Ouagadougou
- Ouagadougou (Dân số 2,450,000)
- Bobo-Dioulasso (Dân số 904,920)
- Koudougou (Dân số 160,239)
- Saaba (Dân số 136,011)
- Ouahigouya (Dân số 124,587)
Mã ISO Alpha-2: BF
Mã ISO Alpha-3: BFA
Múi giờ IANA: Africa/Abidjan (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Burkina Faso
- Banfora Sun 15:21:16
- Fada N'gourma Sun 15:21:16
- Houndé Sun 15:21:16
- Kaya Sun 15:21:16
- Ouagadougou Sun 15:21:16
- Pouytenga Sun 15:21:16
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Banfora | Sun 15:21:16 |
| Fada N'gourma | Sun 15:21:16 |
| Houndé | Sun 15:21:16 |
| Kaya | Sun 15:21:16 |
| Ouagadougou | Sun 15:21:16 |
| Pouytenga | Sun 15:21:16 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Burkina Faso
- Africa/Abidjan Sun 15:21:16
- Africa/Ouagadougou Sun 15:21:16
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Sun 15:21:16 |
| Africa/Ouagadougou | Sun 15:21:16 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Burkina Faso
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Burkina Faso và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Burkina Faso (10 Vị trí)
-
Banfora
6:38 AM6:09 PM
-
Bobo-Dioulasso
6:37 AM6:06 PM
-
Fada N'gourma
6:20 AM5:46 PM
-
Houndé
6:34 AM6:03 PM
-
Kaya
6:27 AM5:50 PM
-
Koudougou
6:31 AM5:57 PM
-
Ouagadougou
6:28 AM5:53 PM
-
Ouahigouya
6:34 AM5:55 PM
-
Pouytenga
6:23 AM5:49 PM
-
Saaba
6:28 AM5:53 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Banfora |
6:38 AM
|
6:09 PM
|
| Bobo-Dioulasso |
6:37 AM
|
6:06 PM
|
| Fada N'gourma |
6:20 AM
|
5:46 PM
|
| Houndé |
6:34 AM
|
6:03 PM
|
| Kaya |
6:27 AM
|
5:50 PM
|
| Koudougou |
6:31 AM
|
5:57 PM
|
| Ouagadougou |
6:28 AM
|
5:53 PM
|
| Ouahigouya |
6:34 AM
|
5:55 PM
|
| Pouytenga |
6:23 AM
|
5:49 PM
|
| Saaba |
6:28 AM
|
5:53 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Burkina Faso (10 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Burkina Faso
| Dân số | 19,751,535 |
| Diện tích | 274,200 km² |
| Mã số ISO Numeric | 854 |
| Mã FIPS | UV |
| Tên miền cấp cao nhất | .bf |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +226 |
| Mã quốc gia | +226 |
| Ngôn ngữ | FR-BF (fr-BF), MOS (mos) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇯 Benin, 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇬🇭 Gha-na, 🇲🇱 Mali, 🇳🇪 Niger, 🇹🇬 Togo |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Burkina Faso
Năm nay, Burkina Faso tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là International Women's Day vào ngày 08 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là Revolution Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Burkina Faso để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- International Women's Day • Sunday
- International Women's Day (observed) • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labour Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Independence Day • Wednesday
- Assumption Day • Saturday
- Mawlid (estimated) • Tuesday