Thời gian hiện tại trong Burundi 🇧🇮
Thành phố thủ đô: Gitega
Mã ISO Alpha-2: BI
Mã ISO Alpha-3: BDI
Múi giờ IANA: Africa/Bujumbura (UTC+02:00)
Các múi giờ: MÈO
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Burundi
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Burundi
- Africa/Bujumbura Tue 10:57:15
- Africa/Maputo Tue 10:57:15
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Bujumbura | Tue 10:57:15 |
| Africa/Maputo | Tue 10:57:15 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Burundi (5 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Burundi (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Burundi
| Dân số | 11,175,378 |
| Diện tích | 27,830 km² |
| Mã số ISO Numeric | 108 |
| Mã FIPS | BY |
| Tên miền cấp cao nhất | .bi |
| Tiền tệ | Franc (BIF) |
| Mã vùng điện thoại | +257 |
| Mã quốc gia | +257 |
| Ngôn ngữ | FR-BI (fr-BI), RN (rn) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇷🇼 Ruanda, 🇹🇿 Tanzania |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Burundi
Năm nay, Burundi tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là President Ntaryamira Day vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Eid ul Fitr (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Burundi để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- President Ntaryamira Day • Monday
- Labour Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Eid al Adha (estimated) • Wednesday
- President Nkurunziza Day • Monday
- Independence Day • Wednesday
- Assumption Day • Saturday
- Prince Louis Rwagasore Day • Tuesday
- President Ndadaye's Day • Wednesday
- All Saints' Day • Sunday