Thời gian hiện tại trong Cộng hòa Bắc Macedonia 🇲🇰
Thành phố thủ đô: Skopje
- Skopje (Dân số 500,000)
- Kumanovo (Dân số 75,051)
- Prilep (Dân số 73,814)
- Bitola (Dân số 69,287)
- Čair (Dân số 64,773)
Mã ISO Alpha-2: MK
Mã ISO Alpha-3: MKD
Múi giờ IANA: Europe/Belgrade (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cộng hòa Bắc Macedonia
- Skopje Thu 18:13:54
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Skopje | Thu 18:13:54 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cộng hòa Bắc Macedonia
- Europe/Belgrade Thu 18:13:54
- Europe/Skopje Thu 18:13:54
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Belgrade | Thu 18:13:54 |
| Europe/Skopje | Thu 18:13:54 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Cộng hòa Bắc Macedonia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Cộng hòa Bắc Macedonia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Cộng hòa Bắc Macedonia (5 Vị trí)
-
Bitola
6:59 AM4:23 PM
-
Čair
7:02 AM4:19 PM
-
Kumanovo
7:01 AM4:18 PM
-
Prilep
6:59 AM4:21 PM
-
Skopje
7:02 AM4:19 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bitola |
6:59 AM
|
4:23 PM
|
| Čair |
7:02 AM
|
4:19 PM
|
| Kumanovo |
7:01 AM
|
4:18 PM
|
| Prilep |
6:59 AM
|
4:21 PM
|
| Skopje |
7:02 AM
|
4:19 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Cộng hòa Bắc Macedonia (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Cộng hòa Bắc Macedonia
| Dân số | 2,082,958 |
| Diện tích | 25,333 km² |
| Mã số ISO Numeric | 807 |
| Mã FIPS | MK |
| Tên miền cấp cao nhất | .mk |
| Tiền tệ | Đồng Denar (MKD) |
| Mã vùng điện thoại | +389 |
| Mã quốc gia | +389 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | MK (mk), RMM (rmm), SQ (sq), SR (sr), TR (tr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇱 Albani, 🇧🇬 Bulgaria, 🇬🇷 Hy Lạp, 🇷🇸 Serbia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Cộng hòa Bắc Macedonia
Năm nay, Cộng hòa Bắc Macedonia tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Fitr (estimated) vào ngày 20 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là Christmas Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Cộng hòa Bắc Macedonia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Eid al-Fitr (estimated) • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Saints Cyril and Methodius Day • Sunday
- Saints Cyril and Methodius Day (observed) • Monday
- Republic Day • Sunday
- Republic Day (observed) • Monday
- Independence Day • Tuesday
- National Uprising Day • Sunday
- National Uprising Day (observed) • Monday