Thời gian hiện tại trong Hy Lạp 🇬🇷

121234567891011
03:23:20 EEST
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Athens

Các thành phố lớn nhất:
  • Athens (Dân số 664,000)
  • Thessaloníki (Dân số 317,778)
  • Pátra (Dân số 168,034)
  • Piraeus (Dân số 163,688)
  • Lárisa (Dân số 146,926)

Mã ISO Alpha-2: GR

Mã ISO Alpha-3: GRC

Các múi giờ: EEST, EET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hy Lạp

Thành phốThời gian hiện tại
Acharnés Thu 03:23:20
Athens Thu 03:23:20
Évosmos Thu 03:23:20
Glyfáda Thu 03:23:20
Heraklion Thu 03:23:20
Ílion Thu 03:23:20
Ilioúpoli Thu 03:23:20
Kalamariá Thu 03:23:20
Khálandríon Thu 03:23:20
Marousi Thu 03:23:20
Níkaia Thu 03:23:20
Peristeri Thu 03:23:20
Piraeus Thu 03:23:20
Volos Thu 03:23:20
Άγιος Δημήτριος Thu 03:23:20
Ζόγραφος Thu 03:23:20
Καλλιθέα Thu 03:23:20
Κερατσίνι Thu 03:23:20
Νέα Σμύρνη Thu 03:23:20

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hy Lạp

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Athens Thu 03:23:20

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hy Lạp

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hy Lạp và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Hy Lạp (22 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Acharnés
6:10 AM
8:33 PM
Athens
6:10 AM
8:33 PM
Évosmos
6:06 AM
8:43 PM
Glyfáda
6:10 AM
8:32 PM
Heraklion
6:11 AM
8:21 PM
Ílion
6:10 AM
8:33 PM
Ilioúpoli
6:10 AM
8:33 PM
Kalamariá
6:06 AM
8:43 PM
Khálandríon
6:10 AM
8:33 PM
Lárisa
6:11 AM
8:42 PM
Marousi
6:10 AM
8:33 PM
Níkaia
6:10 AM
8:33 PM
Pátra
6:17 AM
8:41 PM
Peristeri
6:10 AM
8:33 PM
Piraeus
6:10 AM
8:33 PM
Thessaloníki
6:06 AM
8:43 PM
Volos
6:10 AM
8:40 PM
Άγιος Δημήτριος
6:10 AM
8:33 PM
Ζόγραφος
6:10 AM
8:33 PM
Καλλιθέα
6:10 AM
8:33 PM
Κερατσίνι
6:11 AM
8:33 PM
Νέα Σμύρνη
6:10 AM
8:33 PM

Thời tiết hiện tại ở Hy Lạp (22 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Hy Lạp

Dân số 10,727,668
Diện tích 131,940 km²
Mã số ISO Numeric 300
Mã FIPS GR
Tên miền cấp cao nhất .gr
Tiền tệ Euro (EUR)
Mã vùng điện thoại +30
Mã quốc gia +30
Định dạng mã bưu chính ### ##
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ EL-GR (el-GR), FR (fr), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇦🇱 Albani, 🇧🇬 Bulgaria, 🇲🇰 Cộng hòa Bắc Macedonia, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hy Lạp

Năm nay, Hy Lạp tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Monday vào ngày 01 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hy Lạp để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí