Thời gian hiện tại trong Hy Lạp 🇬🇷
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hy Lạp
- Acharnés Thu 03:23:20
- Athens Thu 03:23:20
- Évosmos Thu 03:23:20
- Glyfáda Thu 03:23:20
- Heraklion Thu 03:23:20
- Ílion Thu 03:23:20
- Ilioúpoli Thu 03:23:20
- Kalamariá Thu 03:23:20
- Khálandríon Thu 03:23:20
- Marousi Thu 03:23:20
- Níkaia Thu 03:23:20
- Peristeri Thu 03:23:20
- Piraeus Thu 03:23:20
- Volos Thu 03:23:20
- Άγιος Δημήτριος Thu 03:23:20
- Ζόγραφος Thu 03:23:20
- Καλλιθέα Thu 03:23:20
- Κερατσίνι Thu 03:23:20
- Νέα Σμύρνη Thu 03:23:20
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Acharnés | Thu 03:23:20 |
| Athens | Thu 03:23:20 |
| Évosmos | Thu 03:23:20 |
| Glyfáda | Thu 03:23:20 |
| Heraklion | Thu 03:23:20 |
| Ílion | Thu 03:23:20 |
| Ilioúpoli | Thu 03:23:20 |
| Kalamariá | Thu 03:23:20 |
| Khálandríon | Thu 03:23:20 |
| Marousi | Thu 03:23:20 |
| Níkaia | Thu 03:23:20 |
| Peristeri | Thu 03:23:20 |
| Piraeus | Thu 03:23:20 |
| Volos | Thu 03:23:20 |
| Άγιος Δημήτριος | Thu 03:23:20 |
| Ζόγραφος | Thu 03:23:20 |
| Καλλιθέα | Thu 03:23:20 |
| Κερατσίνι | Thu 03:23:20 |
| Νέα Σμύρνη | Thu 03:23:20 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hy Lạp
- Europe/Athens Thu 03:23:20
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Athens | Thu 03:23:20 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hy Lạp
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hy Lạp và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hy Lạp (22 Vị trí)
-
Acharnés
6:10 AM8:33 PM
-
Athens
6:10 AM8:33 PM
-
Évosmos
6:06 AM8:43 PM
-
Glyfáda
6:10 AM8:32 PM
-
Heraklion
6:11 AM8:21 PM
-
Ílion
6:10 AM8:33 PM
-
Ilioúpoli
6:10 AM8:33 PM
-
Kalamariá
6:06 AM8:43 PM
-
Khálandríon
6:10 AM8:33 PM
-
Lárisa
6:11 AM8:42 PM
-
Marousi
6:10 AM8:33 PM
-
Níkaia
6:10 AM8:33 PM
-
Pátra
6:17 AM8:41 PM
-
Peristeri
6:10 AM8:33 PM
-
Piraeus
6:10 AM8:33 PM
-
Thessaloníki
6:06 AM8:43 PM
-
Volos
6:10 AM8:40 PM
-
Άγιος Δημήτριος
6:10 AM8:33 PM
-
Ζόγραφος
6:10 AM8:33 PM
-
Καλλιθέα
6:10 AM8:33 PM
-
Κερατσίνι
6:11 AM8:33 PM
-
Νέα Σμύρνη
6:10 AM8:33 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Acharnés |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Athens |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Évosmos |
6:06 AM
|
8:43 PM
|
| Glyfáda |
6:10 AM
|
8:32 PM
|
| Heraklion |
6:11 AM
|
8:21 PM
|
| Ílion |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Ilioúpoli |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Kalamariá |
6:06 AM
|
8:43 PM
|
| Khálandríon |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Lárisa |
6:11 AM
|
8:42 PM
|
| Marousi |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Níkaia |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Pátra |
6:17 AM
|
8:41 PM
|
| Peristeri |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Piraeus |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Thessaloníki |
6:06 AM
|
8:43 PM
|
| Volos |
6:10 AM
|
8:40 PM
|
| Άγιος Δημήτριος |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Ζόγραφος |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Καλλιθέα |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
| Κερατσίνι |
6:11 AM
|
8:33 PM
|
| Νέα Σμύρνη |
6:10 AM
|
8:33 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hy Lạp (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hy Lạp
| Dân số | 10,727,668 |
| Diện tích | 131,940 km² |
| Mã số ISO Numeric | 300 |
| Mã FIPS | GR |
| Tên miền cấp cao nhất | .gr |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +30 |
| Mã quốc gia | +30 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | EL-GR (el-GR), FR (fr), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇱 Albani, 🇧🇬 Bulgaria, 🇲🇰 Cộng hòa Bắc Macedonia, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hy Lạp
Năm nay, Hy Lạp tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Monday vào ngày 01 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hy Lạp để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Whit Monday • Monday
- Dormition of the Mother of God • Saturday
- Ochi Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Glorifying Mother of God • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Epiphany • Wednesday
- Green Monday • Monday
- Independence Day • Thursday
- Good Friday • Friday