Thời gian hiện tại trong Angola 🇦🇴
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Angola
- Bailundo Thu 22:22:20
- Barra do Dande Thu 22:22:20
- Caála Thu 22:22:20
- Cafunfo Thu 22:22:20
- Catumbela Thu 22:22:20
- Cela Thu 22:22:20
- Cubal Thu 22:22:20
- Cuito Thu 22:22:20
- Dundo Thu 22:22:20
- Gabela Thu 22:22:20
- Lobito Thu 22:22:20
- Luanda Thu 22:22:20
- Lucapa Thu 22:22:20
- Luena Thu 22:22:20
- Malanje Thu 22:22:20
- Matala Thu 22:22:20
- Mbanza Kongo Thu 22:22:20
- Menongue Thu 22:22:20
- Mossamedes Thu 22:22:20
- N'dalatando Thu 22:22:20
- Negage Thu 22:22:20
- Ondjiva Thu 22:22:20
- Porto Amboim Thu 22:22:20
- Quissecula Thu 22:22:20
- Saurimo Thu 22:22:20
- Soyo Thu 22:22:20
- Sumbe Thu 22:22:20
- Uíge Thu 22:22:20
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bailundo | Thu 22:22:20 |
| Barra do Dande | Thu 22:22:20 |
| Caála | Thu 22:22:20 |
| Cafunfo | Thu 22:22:20 |
| Catumbela | Thu 22:22:20 |
| Cela | Thu 22:22:20 |
| Cubal | Thu 22:22:20 |
| Cuito | Thu 22:22:20 |
| Dundo | Thu 22:22:20 |
| Gabela | Thu 22:22:20 |
| Lobito | Thu 22:22:20 |
| Luanda | Thu 22:22:20 |
| Lucapa | Thu 22:22:20 |
| Luena | Thu 22:22:20 |
| Malanje | Thu 22:22:20 |
| Matala | Thu 22:22:20 |
| Mbanza Kongo | Thu 22:22:20 |
| Menongue | Thu 22:22:20 |
| Mossamedes | Thu 22:22:20 |
| N'dalatando | Thu 22:22:20 |
| Negage | Thu 22:22:20 |
| Ondjiva | Thu 22:22:20 |
| Porto Amboim | Thu 22:22:20 |
| Quissecula | Thu 22:22:20 |
| Saurimo | Thu 22:22:20 |
| Soyo | Thu 22:22:20 |
| Sumbe | Thu 22:22:20 |
| Uíge | Thu 22:22:20 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Angola
- Africa/Lagos Thu 22:22:20
- Africa/Luanda Thu 22:22:20
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Lagos | Thu 22:22:20 |
| Africa/Luanda | Thu 22:22:20 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Angola
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Angola và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Angola (32 Vị trí)
-
Bailundo
6:13 AM5:47 PM
-
Barra do Dande
6:21 AM5:59 PM
-
Benguela
6:28 AM5:52 PM
-
Caála
6:20 AM5:43 PM
-
Cabinda
6:21 AM6:09 PM
-
Cafunfo
6:03 AM5:40 PM
-
Catumbela
6:27 AM5:51 PM
-
Cela
6:19 AM5:47 PM
-
Cubal
6:26 AM5:48 PM
-
Cuito
6:14 AM5:38 PM
-
Dundo
5:49 AM5:31 PM
-
Gabela
6:21 AM5:51 PM
-
Huambo
6:19 AM5:42 PM
-
Lobito
6:27 AM5:52 PM
-
Luanda
6:22 AM5:59 PM
-
Lubango
6:32 AM5:47 PM
-
Lucapa
5:52 AM5:30 PM
-
Luena
6:01 AM5:27 PM
-
Malanje
6:11 AM5:45 PM
-
Matala
6:26 AM5:41 PM
-
Mbanza Kongo
6:14 AM5:59 PM
-
Menongue
6:15 AM5:31 PM
-
Mossamedes
6:38 AM5:52 PM
-
N'dalatando
6:16 AM5:52 PM
-
Negage
6:12 AM5:53 PM
-
Ondjiva
6:27 AM5:34 PM
-
Porto Amboim
6:23 AM5:54 PM
-
Quissecula
6:19 AM5:47 PM
-
Saurimo
5:55 AM5:29 PM
-
Soyo
6:21 AM6:07 PM
-
Sumbe
6:24 AM5:52 PM
-
Uíge
6:13 AM5:54 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bailundo |
6:13 AM
|
5:47 PM
|
| Barra do Dande |
6:21 AM
|
5:59 PM
|
| Benguela |
6:28 AM
|
5:52 PM
|
| Caála |
6:20 AM
|
5:43 PM
|
| Cabinda |
6:21 AM
|
6:09 PM
|
| Cafunfo |
6:03 AM
|
5:40 PM
|
| Catumbela |
6:27 AM
|
5:51 PM
|
| Cela |
6:19 AM
|
5:47 PM
|
| Cubal |
6:26 AM
|
5:48 PM
|
| Cuito |
6:14 AM
|
5:38 PM
|
| Dundo |
5:49 AM
|
5:31 PM
|
| Gabela |
6:21 AM
|
5:51 PM
|
| Huambo |
6:19 AM
|
5:42 PM
|
| Lobito |
6:27 AM
|
5:52 PM
|
| Luanda |
6:22 AM
|
5:59 PM
|
| Lubango |
6:32 AM
|
5:47 PM
|
| Lucapa |
5:52 AM
|
5:30 PM
|
| Luena |
6:01 AM
|
5:27 PM
|
| Malanje |
6:11 AM
|
5:45 PM
|
| Matala |
6:26 AM
|
5:41 PM
|
| Mbanza Kongo |
6:14 AM
|
5:59 PM
|
| Menongue |
6:15 AM
|
5:31 PM
|
| Mossamedes |
6:38 AM
|
5:52 PM
|
| N'dalatando |
6:16 AM
|
5:52 PM
|
| Negage |
6:12 AM
|
5:53 PM
|
| Ondjiva |
6:27 AM
|
5:34 PM
|
| Porto Amboim |
6:23 AM
|
5:54 PM
|
| Quissecula |
6:19 AM
|
5:47 PM
|
| Saurimo |
5:55 AM
|
5:29 PM
|
| Soyo |
6:21 AM
|
6:07 PM
|
| Sumbe |
6:24 AM
|
5:52 PM
|
| Uíge |
6:13 AM
|
5:54 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Angola (32 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Angola
| Dân số | 30,809,762 |
| Diện tích | 1,246,700 km² |
| Mã số ISO Numeric | 024 |
| Mã FIPS | AO |
| Tên miền cấp cao nhất | .ao |
| Tiền tệ | Kwanza (AOA) |
| Mã vùng điện thoại | +244 |
| Mã quốc gia | +244 |
| Ngôn ngữ | PT-AO (pt-AO) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇨🇬 Congo, 🇳🇦 Namibia, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Angola
Năm nay, Angola tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Heroes' Day vào ngày 17 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là International Worker's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Angola để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Heroes' Day • Thursday
- Day off for National Heroes' Day • Friday
- All Souls' Day • Monday
- National Independence Day • Wednesday
- Christmas and Family Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Liberation Movement Day • Thursday
- Day off for Liberation Movement Day • Friday
- Day off for Carnival Day • Monday
- Carnival Day • Tuesday
Giờ tại Angola — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Angola.