Thời gian hiện tại trong Angola 🇦🇴

121234567891011
03:07:01 WAT
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Luanda

Các thành phố lớn nhất:
  • Luanda (Dân số 8,330,000)
  • Lubango (Dân số 600,751)
  • Huambo (Dân số 595,304)
  • Benguela (Dân số 555,124)
  • Cabinda (Dân số 550,000)

Mã ISO Alpha-2: AO

Mã ISO Alpha-3: AGO

Các múi giờ: WAT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Angola

Thành phốThời gian hiện tại
Bailundo Tue 03:07:01
Barra do Dande Tue 03:07:01
Caála Tue 03:07:01
Cafunfo Tue 03:07:01
Catumbela Tue 03:07:01
Cela Tue 03:07:01
Cubal Tue 03:07:01
Cuito Tue 03:07:01
Dundo Tue 03:07:01
Gabela Tue 03:07:01
Lobito Tue 03:07:01
Luanda Tue 03:07:01
Lucapa Tue 03:07:01
Luena Tue 03:07:01
Malanje Tue 03:07:01
Matala Tue 03:07:01
Mbanza Kongo Tue 03:07:01
Menongue Tue 03:07:01
Mossamedes Tue 03:07:01
N'dalatando Tue 03:07:01
Negage Tue 03:07:01
Ondjiva Tue 03:07:01
Porto Amboim Tue 03:07:01
Quissecula Tue 03:07:01
Saurimo Tue 03:07:01
Soyo Tue 03:07:01
Sumbe Tue 03:07:01
Uíge Tue 03:07:01

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Angola

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Lagos Tue 03:07:01
Africa/Luanda Tue 03:07:01

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Angola

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Angola và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Angola (32 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bailundo
6:03 AM
5:41 PM
Barra do Dande
6:11 AM
5:54 PM
Benguela
6:17 AM
5:47 PM
Caála
6:09 AM
5:38 PM
Cabinda
6:12 AM
6:02 PM
Cafunfo
5:53 AM
5:35 PM
Catumbela
6:17 AM
5:47 PM
Cela
6:09 AM
5:42 PM
Cubal
6:15 AM
5:43 PM
Cuito
6:03 AM
5:34 PM
Dundo
5:40 AM
5:25 PM
Gabela
6:11 AM
5:46 PM
Huambo
6:08 AM
5:38 PM
Lobito
6:16 AM
5:47 PM
Luanda
6:12 AM
5:53 PM
Lubango
6:21 AM
5:43 PM
Lucapa
5:42 AM
5:24 PM
Luena
5:50 AM
5:22 PM
Malanje
6:01 AM
5:40 PM
Matala
6:14 AM
5:38 PM
Mbanza Kongo
6:05 AM
5:53 PM
Menongue
6:03 AM
5:27 PM
Mossamedes
6:26 AM
5:48 PM
N'dalatando
6:06 AM
5:46 PM
Negage
6:03 AM
5:47 PM
Ondjiva
6:15 AM
5:31 PM
Porto Amboim
6:13 AM
5:49 PM
Quissecula
6:09 AM
5:42 PM
Saurimo
5:45 AM
5:24 PM
Soyo
6:12 AM
6:01 PM
Sumbe
6:14 AM
5:48 PM
Uíge
6:03 AM
5:48 PM

Thời tiết hiện tại ở Angola (32 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Angola

Dân số 30,809,762
Diện tích 1,246,700 km²
Mã số ISO Numeric 024
Mã FIPS AO
Tên miền cấp cao nhất .ao
Tiền tệ Kwanza (AOA)
Mã vùng điện thoại +244
Mã quốc gia +244
Ngôn ngữ PT-AO (pt-AO)
Các quốc gia lân cận 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇨🇬 Congo, 🇳🇦 Namibia, 🇿🇲 Zambia

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Angola

Năm nay, Angola tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Heroes' Day vào ngày 17 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là International Worker's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Angola để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí