Thời gian hiện tại trong Angola 🇦🇴

121234567891011
22:22:20 WAT
Thứ Năm, 2 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Luanda

Các thành phố lớn nhất:
  • Luanda (Dân số 8,330,000)
  • Lubango (Dân số 600,751)
  • Huambo (Dân số 595,304)
  • Benguela (Dân số 555,124)
  • Cabinda (Dân số 550,000)

Mã ISO Alpha-2: AO

Mã ISO Alpha-3: AGO

Các múi giờ: WAT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Angola

Thành phốThời gian hiện tại
Bailundo Thu 22:22:20
Barra do Dande Thu 22:22:20
Caála Thu 22:22:20
Cafunfo Thu 22:22:20
Catumbela Thu 22:22:20
Cela Thu 22:22:20
Cubal Thu 22:22:20
Cuito Thu 22:22:20
Dundo Thu 22:22:20
Gabela Thu 22:22:20
Lobito Thu 22:22:20
Luanda Thu 22:22:20
Lucapa Thu 22:22:20
Luena Thu 22:22:20
Malanje Thu 22:22:20
Matala Thu 22:22:20
Mbanza Kongo Thu 22:22:20
Menongue Thu 22:22:20
Mossamedes Thu 22:22:20
N'dalatando Thu 22:22:20
Negage Thu 22:22:20
Ondjiva Thu 22:22:20
Porto Amboim Thu 22:22:20
Quissecula Thu 22:22:20
Saurimo Thu 22:22:20
Soyo Thu 22:22:20
Sumbe Thu 22:22:20
Uíge Thu 22:22:20

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Angola

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Lagos Thu 22:22:20
Africa/Luanda Thu 22:22:20

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Angola

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Angola và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Angola (32 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bailundo
6:13 AM
5:47 PM
Barra do Dande
6:21 AM
5:59 PM
Benguela
6:28 AM
5:52 PM
Caála
6:20 AM
5:43 PM
Cabinda
6:21 AM
6:09 PM
Cafunfo
6:03 AM
5:40 PM
Catumbela
6:27 AM
5:51 PM
Cela
6:19 AM
5:47 PM
Cubal
6:26 AM
5:48 PM
Cuito
6:14 AM
5:38 PM
Dundo
5:49 AM
5:31 PM
Gabela
6:21 AM
5:51 PM
Huambo
6:19 AM
5:42 PM
Lobito
6:27 AM
5:52 PM
Luanda
6:22 AM
5:59 PM
Lubango
6:32 AM
5:47 PM
Lucapa
5:52 AM
5:30 PM
Luena
6:01 AM
5:27 PM
Malanje
6:11 AM
5:45 PM
Matala
6:26 AM
5:41 PM
Mbanza Kongo
6:14 AM
5:59 PM
Menongue
6:15 AM
5:31 PM
Mossamedes
6:38 AM
5:52 PM
N'dalatando
6:16 AM
5:52 PM
Negage
6:12 AM
5:53 PM
Ondjiva
6:27 AM
5:34 PM
Porto Amboim
6:23 AM
5:54 PM
Quissecula
6:19 AM
5:47 PM
Saurimo
5:55 AM
5:29 PM
Soyo
6:21 AM
6:07 PM
Sumbe
6:24 AM
5:52 PM
Uíge
6:13 AM
5:54 PM

Thời tiết hiện tại ở Angola (32 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Angola

Dân số 30,809,762
Diện tích 1,246,700 km²
Mã số ISO Numeric 024
Mã FIPS AO
Tên miền cấp cao nhất .ao
Tiền tệ Kwanza (AOA)
Mã vùng điện thoại +244
Mã quốc gia +244
Ngôn ngữ PT-AO (pt-AO)
Các quốc gia lân cận 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇨🇬 Congo, 🇳🇦 Namibia, 🇿🇲 Zambia

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Angola

Năm nay, Angola tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Heroes' Day vào ngày 17 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là International Worker's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Angola để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Angola — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Angola.

Angola có bao nhiêu múi giờ?
Angola trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Angola là gì?
Luanda là thủ đô của Angola.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Luanda — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Angola có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Angola có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Angola được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 32 thành phố trên khắp Angola. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Angola là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Angola phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí