Thời gian hiện tại trong Đan Mạch 🇩🇰
Thành phố thủ đô: Copenhagen
- Copenhagen (Dân số 630,000)
- Århus (Dân số 285,273)
- Odense (Dân số 180,863)
- Aalborg (Dân số 142,937)
- Frederiksberg (Dân số 95,029)
Mã ISO Alpha-2: DK
Mã ISO Alpha-3: DNK
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Đan Mạch
- Aalborg Mon 04:17:05
- Copenhagen Mon 04:17:05
- Esbjerg Mon 04:17:05
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Aalborg | Mon 04:17:05 |
| Copenhagen | Mon 04:17:05 |
| Esbjerg | Mon 04:17:05 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Đan Mạch
- Europe/Berlin Mon 04:17:05
- Europe/Copenhagen Mon 04:17:05
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Berlin | Mon 04:17:05 |
| Europe/Copenhagen | Mon 04:17:05 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Đan Mạch
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Đan Mạch và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Đan Mạch (6 Vị trí)
-
Aalborg
N/AN/A
-
Århus
N/AN/A
-
Copenhagen
N/AN/A
-
Esbjerg
N/AN/A
-
Frederiksberg
N/AN/A
-
Odense
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aalborg |
N/A
|
N/A
|
| Århus |
N/A
|
N/A
|
| Copenhagen |
N/A
|
N/A
|
| Esbjerg |
N/A
|
N/A
|
| Frederiksberg |
N/A
|
N/A
|
| Odense |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Đan Mạch (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Đan Mạch
| Dân số | 5,797,446 |
| Diện tích | 43,094 km² |
| Mã số ISO Numeric | 208 |
| Mã FIPS | DA |
| Tên miền cấp cao nhất | .dk |
| Tiền tệ | Krone (DKK) |
| Mã vùng điện thoại | +45 |
| Mã quốc gia | +45 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DA-DK (da-DK), DE-DK (de-DK), FO (fo), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇪 Đức |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Đan Mạch
Năm nay, Đan Mạch tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Christmas Eve vào ngày 24 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là Constitution Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Đan Mạch để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Eve • Thursday
- New Year's Day • Friday
- Maundy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Workers' Day • Saturday
Giờ tại Đan Mạch — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Đan Mạch.