Thời gian hiện tại trong Sudan 🇸🇩

121234567891011
20:59:21 CAT
Chủ Nhật, 24 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Khartoum

Các thành phố lớn nhất:
  • Khartoum (Dân số 5,200,000)
  • Omdurman (Dân số 1,200,000)
  • Nyala (Dân số 565,734)
  • Port Sudan (Dân số 489,725)
  • Kassala (Dân số 401,477)

Mã ISO Alpha-2: SD

Mã ISO Alpha-3: SDN

Các múi giờ: MÈO

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Sudan

Thành phốThời gian hiện tại
Ad Douiem Sun 20:59:21
Ad-Damazin Sun 20:59:21
Al Qadarif Sun 20:59:21
An Nuhūd Sun 20:59:21
Atbara Sun 20:59:21
Ed Damer Sun 20:59:21
El Daein Sun 20:59:21
El Fasher Sun 20:59:21
El Obeid Sun 20:59:21
Geneina Sun 20:59:21
Gereida Sun 20:59:21
Kadugli Sun 20:59:21
Khartoum Sun 20:59:21
Omdurman Sun 20:59:21
Rabak Sun 20:59:21
Singa Sun 20:59:21
Sinnar Sun 20:59:21
Wad Medani Sun 20:59:21
Xương Sun 20:59:21
ال مناقيل Sun 20:59:21

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Sudan

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Khartoum Sun 20:59:21

Mặt Trời mọc và lặn ở Sudan (23 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Ad Douiem
5:22 AM
6:12 PM
Ad-Damazin
5:17 AM
6:01 PM
Al Qadarif
5:10 AM
6:00 PM
An Nuhūd
5:40 AM
6:26 PM
Atbara
5:09 AM
6:12 PM
Ed Damer
5:09 AM
6:12 PM
El Daein
5:51 AM
6:33 PM
El Fasher
5:50 AM
6:40 PM
El Obeid
5:32 AM
6:19 PM
Geneina
6:02 AM
6:51 PM
Gereida
5:55 AM
6:37 PM
Kadugli
5:37 AM
6:18 PM
Kassala
5:03 AM
5:58 PM
Khartoum
5:18 AM
6:14 PM
Nyala
5:55 AM
6:39 PM
Omdurman
5:19 AM
6:14 PM
Port Sudan
4:53 AM
6:02 PM
Rabak
5:22 AM
6:09 PM
Singa
5:17 AM
6:05 PM
Sinnar
5:18 AM
6:07 PM
Wad Medani
5:16 AM
6:08 PM
Xương
5:22 AM
6:10 PM
ال مناقيل
5:19 AM
6:10 PM

Thời tiết hiện tại ở Sudan (23 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Sudan

Dân số 41,801,533
Diện tích 1,861,484 km²
Mã số ISO Numeric 729
Mã FIPS SU
Tên miền cấp cao nhất .sd
Tiền tệ Pound (SDG)
Mã vùng điện thoại +249
Mã quốc gia +249
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-SD (ar-SD), FIA (fia), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇪🇬 Ai Cập, 🇹🇩 Chad, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇪🇷 Eritrea, 🇪🇹 Ethiopia, 🇱🇾 Libya, 🇸🇸 Nam Sudan
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí