Thời gian hiện tại trong Sudan 🇸🇩

121234567891011
08:25:10 CAT
Thứ Ba, 6 tháng 10 2026

Thành phố thủ đô: Khartoum

Các thành phố lớn nhất:
  • Khartoum (Dân số 5,200,000)
  • Omdurman (Dân số 1,200,000)
  • Nyala (Dân số 565,734)
  • Port Sudan (Dân số 489,725)
  • Kassala (Dân số 401,477)

Mã ISO Alpha-2: SD

Mã ISO Alpha-3: SDN

Các múi giờ: MÈO

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Sudan

Thành phốThời gian hiện tại
Ad Douiem Tue 08:25:10
Ad-Damazin Tue 08:25:10
Al Manāqil Tue 08:25:10
Al Qadarif Tue 08:25:10
An Nuhūd Tue 08:25:10
Atbara Tue 08:25:10
Ed Damer Tue 08:25:10
El Daein Tue 08:25:10
El Fasher Tue 08:25:10
El Obeid Tue 08:25:10
Geneina Tue 08:25:10
Gereida Tue 08:25:10
Kadugli Tue 08:25:10
Khartoum Tue 08:25:10
Kosti Tue 08:25:10
Omdurman Tue 08:25:10
Rabak Tue 08:25:10
Singa Tue 08:25:10
Sinnar Tue 08:25:10
Wad Medani Tue 08:25:10

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Sudan

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Khartoum Tue 08:25:10

Mặt Trời mọc và lặn ở Sudan (23 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Ad Douiem
↑ 5:40 AM
↓ 5:36 PM
Ad-Damazin
↑ 5:31 AM
↓ 5:29 PM
Al Manāqil
↑ 5:38 AM
↓ 5:33 PM
Al Qadarif
↑ 5:28 AM
↓ 5:24 PM
An Nuhūd
↑ 5:55 AM
↓ 5:52 PM
Atbara
↑ 5:35 AM
↓ 5:28 PM
Ed Damer
↑ 5:35 AM
↓ 5:28 PM
El Daein
↑ 6:04 AM
↓ 6:02 PM
El Fasher
↑ 6:08 AM
↓ 6:04 PM
El Obeid
↑ 5:48 AM
↓ 5:45 PM
Geneina
↑ 6:20 AM
↓ 6:16 PM
Gereida
↑ 6:08 AM
↓ 6:06 PM
Kadugli
↑ 5:50 AM
↓ 5:48 PM
Kassala
↑ 5:24 AM
↓ 5:19 PM
Khartoum
↑ 5:40 AM
↓ 5:35 PM
Kosti
↑ 5:39 AM
↓ 5:35 PM
Nyala
↑ 6:09 AM
↓ 6:07 PM
Omdurman
↑ 5:40 AM
↓ 5:35 PM
Port Sudan
↑ 5:23 AM
↓ 5:15 PM
Rabak
↑ 5:38 AM
↓ 5:35 PM
Singa
↑ 5:34 AM
↓ 5:30 PM
Sinnar
↑ 5:35 AM
↓ 5:31 PM
Wad Medani
↑ 5:36 AM
↓ 5:31 PM

Thời tiết hiện tại ở Sudan (23 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Sudan

Dân số 41,801,533
Diện tích 1,861,484 km²
Mã số ISO Numeric 729
Mã FIPS SU
Tên miền cấp cao nhất .sd
Tiền tệ Pound (SDG)
Mã vùng điện thoại +249
Mã quốc gia +249
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-SD (ar-SD), FIA (fia), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇪🇬 Ai Cập, 🇹🇩 Chad, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇪🇷 Eritrea, 🇪🇹 Ethiopia, 🇱🇾 Libya, 🇸🇸 Nam Sudan
⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Sudan — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Sudan.

Sudan có bao nhiêu múi giờ?
Sudan trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Sudan là gì?
Khartoum là thủ đô của Sudan.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Khartoum — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Sudan có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Sudan có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Sudan được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 23 thành phố trên khắp Sudan. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Sudan là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Sudan phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí