Thời gian hiện tại trong Lào 🇱🇦
Thành phố thủ đô: Vientiane
- Vientiane (Dân số 820,000)
- Savannakhet (Dân số 125,760)
- Pakse (Dân số 88,332)
- Thakhèk (Dân số 85,000)
- Luang Prabang (Dân số 47,378)
Mã ISO Alpha-2: LA
Mã ISO Alpha-3: LAO
Múi giờ IANA: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Lào
- Vientiane Mon 12:05:35
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Vientiane | Mon 12:05:35 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Lào
- Asia/Bangkok Mon 12:05:35
- Asia/Vientiane Mon 12:05:35
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Mon 12:05:35 |
| Asia/Vientiane | Mon 12:05:35 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Lào (5 Vị trí)
-
Luang Prabang
6:47 AM5:45 PM
-
Pakse
6:24 AM5:39 PM
-
Savannakhet
6:31 AM5:41 PM
-
Thakhèk
6:32 AM5:39 PM
-
Vientiane
6:42 AM5:47 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Luang Prabang |
6:47 AM
|
5:45 PM
|
| Pakse |
6:24 AM
|
5:39 PM
|
| Savannakhet |
6:31 AM
|
5:41 PM
|
| Thakhèk |
6:32 AM
|
5:39 PM
|
| Vientiane |
6:42 AM
|
5:47 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Lào (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Lào
| Dân số | 7,061,507 |
| Diện tích | 236,800 km² |
| Mã số ISO Numeric | 418 |
| Mã FIPS | LA |
| Tên miền cấp cao nhất | .la |
| Tiền tệ | Kip (LAK) |
| Mã vùng điện thoại | +856 |
| Mã quốc gia | +856 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR (fr), LO (lo), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇲🇲 Myanmar, 🇹🇭 Thái Lan, 🇨🇳 Trung Quốc, 🇻🇳 Việt Nam |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Lào
Năm nay, Lào tổ chức 8 ngày lễ công cộng, với 8 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là International Women's Rights Day vào ngày 08 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Lào để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- International Women's Rights Day • Sunday
- International Women's Rights Day (in lieu) • Monday
- Lao New Year's Day • Tuesday
- Lao New Year's Day • Wednesday
- Lao New Year's Day • Thursday
- International Labor Day • Friday
- Lao National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday