Thời gian hiện tại trong Ma-rốc 🇲🇦

121234567891011
15:55:04 GMT+1
Thứ Bảy, 28 tháng 2 2026

Thành phố thủ đô: Rabat

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: MA

Mã ISO Alpha-3: MAR

Múi giờ IANA: Africa/Casablanca (UTC+01:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ma-rốc

Thành phốThời gian hiện tại
Ait Melloul Sat 15:55:04
Al Hoceïma Sat 15:55:04
Casablanca Sat 15:55:04
Dar Bouazza Sat 15:55:04
Fes Sat 15:55:04
Kenitra Sat 15:55:04
Marrakesh Sat 15:55:04
Muối Sat 15:55:04
Nador Sat 15:55:04
Rabat Sat 15:55:04
Safi Sat 15:55:04
Tangier Sat 15:55:04
Taza Sat 15:55:04
Temara Sat 15:55:04
Tétouan Sat 15:55:04

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ma-rốc

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Casablanca Sat 15:55:04

Mặt Trời mọc và lặn ở Ma-rốc (60 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Agadir
7:06 AM
6:36 PM
Ait Melloul
7:05 AM
6:35 PM
Al Fqih Ben Çalah
6:55 AM
6:23 PM
Al Hoceïma
6:47 AM
6:10 PM
Ben Guerir
7:00 AM
6:28 PM
Beni Mellal
6:54 AM
6:21 PM
Berkane
6:40 AM
6:03 PM
Berrechid
7:00 AM
6:26 PM
Bouskoura
7:00 AM
6:26 PM
Casablanca
7:00 AM
6:25 PM
Dar Bouazza
7:01 AM
6:26 PM
Dchira El Jihadia
7:05 AM
6:36 PM
El Jadida
7:03 AM
6:29 PM
El Kelaa des Srarhna
6:58 AM
6:26 PM
Errachidia
6:46 AM
6:14 PM
Essaouira
7:07 AM
6:36 PM
Fes
6:50 AM
6:15 PM
Fès
6:50 AM
6:14 PM
Fnidek
6:53 AM
6:15 PM
Guelmim
7:06 AM
6:39 PM
Guercif
6:43 AM
6:08 PM
Ifrane
6:50 AM
6:16 PM
Inezgane
7:05 AM
6:36 PM
Kenitra
6:56 AM
6:21 PM
Khemisset
6:54 AM
6:19 PM
Khenifra
6:52 AM
6:18 PM
Khouribga
6:57 AM
6:23 PM
Ksar El Kebir
6:54 AM
6:18 PM
Lahraouyine
7:00 AM
6:25 PM
Larache
6:55 AM
6:18 PM
Lqoliaa
7:05 AM
6:35 PM
Marrakesh
7:00 AM
6:28 PM
Martil
6:52 AM
6:15 PM
Meknes
6:52 AM
6:17 PM
Mohammedia
6:59 AM
6:24 PM
Muối
6:57 AM
6:22 PM
Nador
6:42 AM
6:06 PM
Ouarzazate
6:55 AM
6:25 PM
Oued Zem
6:55 AM
6:22 PM
Ouislane
6:52 AM
6:17 PM
Oujda
6:38 AM
6:02 PM
Oulad Teïma
7:04 AM
6:34 PM
Rabat
6:57 AM
6:22 PM
Safi
7:05 AM
6:33 PM
Salé Al Jadida
6:57 AM
6:22 PM
Sefrou
6:49 AM
6:14 PM
Settat
6:59 AM
6:26 PM
Sidi Kacem
6:53 AM
6:17 PM
Sidi Slimane
6:54 AM
6:18 PM
Souk El Arbaa
6:54 AM
6:18 PM
Tan-Tan
7:10 AM
6:43 PM
Tangier
6:54 AM
6:17 PM
Taourirt
6:42 AM
6:06 PM
Taroudant
7:03 AM
6:33 PM
Taza
6:46 AM
6:11 PM
Temara
6:57 AM
6:22 PM
Tétouan
6:52 AM
6:15 PM
Tiflet
6:55 AM
6:20 PM
Tiznit
7:06 AM
6:37 PM
Youssoufia
7:03 AM
6:30 PM

Thời tiết hiện tại ở Ma-rốc (60 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ma-rốc

Dân số 36,029,138
Diện tích 446,550 km²
Mã số ISO Numeric 504
Mã FIPS MO
Tên miền cấp cao nhất .ma
Tiền tệ Dirham (MAD)
Mã vùng điện thoại +212
Mã quốc gia +212
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-MA (ar-MA), BER (ber), FR (fr)
Các quốc gia lân cận 🇩🇿 Algérie, 🇪🇭 Sahara Tây, 🇪🇸 Tây Ban Nha

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ma-rốc

Năm nay, Ma-rốc tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Fitr (estimated) vào ngày 20 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là Amazigh New Year. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ma-rốc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí