Thời gian hiện tại trong Serbia 🇷🇸

121234567891011
18:16:54 CET
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Belgrade

Các thành phố lớn nhất:
  • Belgrade (Dân số 1,160,000)
  • Niš (Dân số 250,000)
  • Novi Sad (Dân số 215,400)
  • Zemun (Dân số 155,591)
  • Kragujevac (Dân số 147,473)

Mã ISO Alpha-2: RS

Mã ISO Alpha-3: SRB

Múi giờ IANA: Europe/Belgrade (UTC+01:00)

Các múi giờ: CEST, CET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Serbia

Thành phốThời gian hiện tại
Belgrade Sat 18:16:54
Čačak Sat 18:16:54
Kraljevo Sat 18:16:54
Leskovac Sat 18:16:54
Novi Pazar Sat 18:16:54
Novi Sad Sat 18:16:54
Subotica Sat 18:16:54
Zrenjanin Sat 18:16:54
Крушевaц Sat 18:16:54
Панчево Sat 18:16:54

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Serbia

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Belgrade Sat 18:16:54

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Serbia

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Serbia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Serbia (13 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Belgrade
6:14 AM
7:09 PM
Čačak
6:15 AM
7:08 PM
Kragujevac
6:12 AM
7:06 PM
Kraljevo
6:14 AM
7:07 PM
Leskovac
6:09 AM
7:01 PM
Niš
6:09 AM
7:01 PM
Novi Pazar
6:15 AM
7:07 PM
Novi Sad
6:16 AM
7:11 PM
Subotica
6:16 AM
7:13 PM
Zemun
6:14 AM
7:09 PM
Zrenjanin
6:13 AM
7:09 PM
Крушевaц
6:11 AM
7:04 PM
Панчево
6:13 AM
7:08 PM

Thời tiết hiện tại ở Serbia (13 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Serbia

Dân số 6,982,084
Diện tích 88,361 km²
Mã số ISO Numeric 688
Mã FIPS RI
Tên miền cấp cao nhất .rs
Tiền tệ Dinar (RSD)
Mã vùng điện thoại +381
Mã quốc gia +381
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ BS (bs), HU (hu), ROM (rom), SR (sr)
Các quốc gia lân cận 🇦🇱 Albani, 🇧🇦 Bosnia và Herzegovina, 🇧🇬 Bulgaria, 🇲🇰 Cộng hòa Bắc Macedonia, 🇭🇷 Croatia, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇪 Montenegro, 🇷🇴 Rumani

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Serbia

Năm nay, Serbia tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 10 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Statehood Day (observed). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Serbia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí