Thời gian hiện tại trong Hungary 🇭🇺
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hungary
- Budapest Mon 08:48:35
- Budapest Mon 08:48:35
- Budapest Mon 08:48:35
- Budapest II. kerület Mon 08:48:35
- Budapest III. kerület Mon 08:48:35
- Budapest IV. kerület Mon 08:48:35
- Budapest VIII. kerület Mon 08:48:35
- Budapest XV. kerület Mon 08:48:35
- Budapest XVII. kerület Mon 08:48:35
- Budapest XVIII. kerület Mon 08:48:35
- Győr Mon 08:48:35
- Jozsefváros Mon 08:48:35
- Kecskemét Mon 08:48:35
- Kőbánya Mon 08:48:35
- Nyíregyháza Mon 08:48:35
- Parádsasvár Mon 08:48:35
- Székesfehérvár Mon 08:48:35
- Szolnok Mon 08:48:35
- Szombathely Mon 08:48:35
- XIII. kerület Mon 08:48:35
- Zugló Mon 08:48:35
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Budapest | Mon 08:48:35 |
| Budapest | Mon 08:48:35 |
| Budapest | Mon 08:48:35 |
| Budapest II. kerület | Mon 08:48:35 |
| Budapest III. kerület | Mon 08:48:35 |
| Budapest IV. kerület | Mon 08:48:35 |
| Budapest VIII. kerület | Mon 08:48:35 |
| Budapest XV. kerület | Mon 08:48:35 |
| Budapest XVII. kerület | Mon 08:48:35 |
| Budapest XVIII. kerület | Mon 08:48:35 |
| Győr | Mon 08:48:35 |
| Jozsefváros | Mon 08:48:35 |
| Kecskemét | Mon 08:48:35 |
| Kőbánya | Mon 08:48:35 |
| Nyíregyháza | Mon 08:48:35 |
| Parádsasvár | Mon 08:48:35 |
| Székesfehérvár | Mon 08:48:35 |
| Szolnok | Mon 08:48:35 |
| Szombathely | Mon 08:48:35 |
| XIII. kerület | Mon 08:48:35 |
| Zugló | Mon 08:48:35 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hungary
- Europe/Budapest Mon 08:48:35
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Budapest | Mon 08:48:35 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hungary
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hungary và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hungary (25 Vị trí)
-
Budapest
5:07 AM8:32 PM
-
Budapest
5:07 AM8:31 PM
-
Budapest
5:07 AM8:32 PM
-
Budapest II. kerület
5:07 AM8:32 PM
-
Budapest III. kerület
5:07 AM8:32 PM
-
Budapest IV. kerület
5:07 AM8:32 PM
-
Budapest VIII. kerület
5:07 AM8:32 PM
-
Budapest XV. kerület
5:06 AM8:32 PM
-
Budapest XVII. kerület
5:06 AM8:31 PM
-
Budapest XVIII. kerület
5:07 AM8:31 PM
-
Debrecen
4:57 AM8:22 PM
-
Győr
5:12 AM8:38 PM
-
Jozsefváros
5:07 AM8:32 PM
-
Kecskemét
5:07 AM8:27 PM
-
Kőbánya
5:07 AM8:31 PM
-
Miskolc
4:58 AM8:27 PM
-
Nyíregyháza
4:54 AM8:23 PM
-
Parádsasvár
5:02 AM8:30 PM
-
Pécs
5:15 AM8:30 PM
-
Szeged
5:07 AM8:23 PM
-
Székesfehérvár
5:11 AM8:33 PM
-
Szolnok
5:04 AM8:26 PM
-
Szombathely
5:18 AM8:41 PM
-
XIII. kerület
5:07 AM8:32 PM
-
Zugló
5:07 AM8:32 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Budapest |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
| Budapest |
5:07 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
| Budapest II. kerület |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
| Budapest III. kerület |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
| Budapest IV. kerület |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
| Budapest VIII. kerület |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
| Budapest XV. kerület |
5:06 AM
|
8:32 PM
|
| Budapest XVII. kerület |
5:06 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest XVIII. kerület |
5:07 AM
|
8:31 PM
|
| Debrecen |
4:57 AM
|
8:22 PM
|
| Győr |
5:12 AM
|
8:38 PM
|
| Jozsefváros |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
| Kecskemét |
5:07 AM
|
8:27 PM
|
| Kőbánya |
5:07 AM
|
8:31 PM
|
| Miskolc |
4:58 AM
|
8:27 PM
|
| Nyíregyháza |
4:54 AM
|
8:23 PM
|
| Parádsasvár |
5:02 AM
|
8:30 PM
|
| Pécs |
5:15 AM
|
8:30 PM
|
| Szeged |
5:07 AM
|
8:23 PM
|
| Székesfehérvár |
5:11 AM
|
8:33 PM
|
| Szolnok |
5:04 AM
|
8:26 PM
|
| Szombathely |
5:18 AM
|
8:41 PM
|
| XIII. kerület |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
| Zugló |
5:07 AM
|
8:32 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hungary (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hungary
| Dân số | 9,768,785 |
| Diện tích | 93,030 km² |
| Mã số ISO Numeric | 348 |
| Mã FIPS | HU |
| Tên miền cấp cao nhất | .hu |
| Tiền tệ | Forint (HUF) |
| Mã vùng điện thoại | +36 |
| Mã quốc gia | +36 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | HU-HU (hu-HU) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇭🇷 Croatia, 🇷🇴 Rumani, 🇷🇸 Serbia, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hungary
Năm nay, Hungary tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là State Foundation Day vào ngày 20 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Whit Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hungary để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- State Foundation Day • Thursday
- Day off (substituted from 08/08/2026) • Friday
- National Day • Friday
- All Saints' Day • Sunday
- Day off (substituted from 12/12/2026) • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Day • Friday
- National Day • Monday
- Good Friday • Friday
Giờ tại Hungary — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Hungary.