Thời gian hiện tại trong Hungary 🇭🇺
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hungary
- Budapest Tue 18:11:54
- Budapest Tue 18:11:54
- Budapest Tue 18:11:54
- Budapest II. kerület Tue 18:11:54
- Budapest III. kerület Tue 18:11:54
- Budapest IV. kerület Tue 18:11:54
- Budapest VIII. kerület Tue 18:11:54
- Budapest XV. kerület Tue 18:11:54
- Budapest XVII. kerület Tue 18:11:54
- Budapest XVIII. kerület Tue 18:11:54
- Győr Tue 18:11:54
- Jozsefváros Tue 18:11:54
- Kecskemét Tue 18:11:54
- Kőbánya Tue 18:11:54
- Nyíregyháza Tue 18:11:54
- Parádsasvár Tue 18:11:54
- Székesfehérvár Tue 18:11:54
- Szolnok Tue 18:11:54
- Szombathely Tue 18:11:54
- XIII. kerület Tue 18:11:54
- Zugló Tue 18:11:54
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Budapest | Tue 18:11:54 |
| Budapest | Tue 18:11:54 |
| Budapest | Tue 18:11:54 |
| Budapest II. kerület | Tue 18:11:54 |
| Budapest III. kerület | Tue 18:11:54 |
| Budapest IV. kerület | Tue 18:11:54 |
| Budapest VIII. kerület | Tue 18:11:54 |
| Budapest XV. kerület | Tue 18:11:54 |
| Budapest XVII. kerület | Tue 18:11:54 |
| Budapest XVIII. kerület | Tue 18:11:54 |
| Győr | Tue 18:11:54 |
| Jozsefváros | Tue 18:11:54 |
| Kecskemét | Tue 18:11:54 |
| Kőbánya | Tue 18:11:54 |
| Nyíregyháza | Tue 18:11:54 |
| Parádsasvár | Tue 18:11:54 |
| Székesfehérvár | Tue 18:11:54 |
| Szolnok | Tue 18:11:54 |
| Szombathely | Tue 18:11:54 |
| XIII. kerület | Tue 18:11:54 |
| Zugló | Tue 18:11:54 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hungary
- Europe/Budapest Tue 18:11:54
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Budapest | Tue 18:11:54 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hungary
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hungary và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hungary (25 Vị trí)
-
Budapest
5:08 AM8:31 PM
-
Budapest
5:08 AM8:30 PM
-
Budapest
5:08 AM8:31 PM
-
Budapest II. kerület
5:08 AM8:31 PM
-
Budapest III. kerület
5:08 AM8:31 PM
-
Budapest IV. kerület
5:08 AM8:31 PM
-
Budapest VIII. kerület
5:08 AM8:31 PM
-
Budapest XV. kerület
5:08 AM8:31 PM
-
Budapest XVII. kerület
5:07 AM8:30 PM
-
Budapest XVIII. kerület
5:08 AM8:30 PM
-
Debrecen
4:58 AM8:21 PM
-
Győr
5:13 AM8:37 PM
-
Jozsefváros
5:08 AM8:31 PM
-
Kecskemét
5:08 AM8:26 PM
-
Kőbánya
5:08 AM8:30 PM
-
Miskolc
4:59 AM8:26 PM
-
Nyíregyháza
4:56 AM8:22 PM
-
Parádsasvár
5:03 AM8:29 PM
-
Pécs
5:16 AM8:29 PM
-
Szeged
5:08 AM8:22 PM
-
Székesfehérvár
5:12 AM8:32 PM
-
Szolnok
5:05 AM8:25 PM
-
Szombathely
5:19 AM8:39 PM
-
XIII. kerület
5:08 AM8:31 PM
-
Zugló
5:08 AM8:31 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Budapest |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest |
5:08 AM
|
8:30 PM
|
| Budapest |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest II. kerület |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest III. kerület |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest IV. kerület |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest VIII. kerület |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest XV. kerület |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Budapest XVII. kerület |
5:07 AM
|
8:30 PM
|
| Budapest XVIII. kerület |
5:08 AM
|
8:30 PM
|
| Debrecen |
4:58 AM
|
8:21 PM
|
| Győr |
5:13 AM
|
8:37 PM
|
| Jozsefváros |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Kecskemét |
5:08 AM
|
8:26 PM
|
| Kőbánya |
5:08 AM
|
8:30 PM
|
| Miskolc |
4:59 AM
|
8:26 PM
|
| Nyíregyháza |
4:56 AM
|
8:22 PM
|
| Parádsasvár |
5:03 AM
|
8:29 PM
|
| Pécs |
5:16 AM
|
8:29 PM
|
| Szeged |
5:08 AM
|
8:22 PM
|
| Székesfehérvár |
5:12 AM
|
8:32 PM
|
| Szolnok |
5:05 AM
|
8:25 PM
|
| Szombathely |
5:19 AM
|
8:39 PM
|
| XIII. kerület |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
| Zugló |
5:08 AM
|
8:31 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hungary (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hungary
| Dân số | 9,768,785 |
| Diện tích | 93,030 km² |
| Mã số ISO Numeric | 348 |
| Mã FIPS | HU |
| Tên miền cấp cao nhất | .hu |
| Tiền tệ | Forint (HUF) |
| Mã vùng điện thoại | +36 |
| Mã quốc gia | +36 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | HU-HU (hu-HU) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇭🇷 Croatia, 🇷🇴 Rumani, 🇷🇸 Serbia, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hungary
Năm nay, Hungary tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là State Foundation Day vào ngày 20 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Whit Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hungary để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- State Foundation Day • Thursday
- Day off (substituted from 08/08/2026) • Friday
- National Day • Friday
- All Saints' Day • Sunday
- Day off (substituted from 12/12/2026) • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Day • Friday
- National Day • Monday
- Good Friday • Friday
Giờ tại Hungary — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Hungary.