Thời gian hiện tại trong Hungary 🇭🇺
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hungary
- Budapest Fri 11:31:11
- Budapest Fri 11:31:11
- Budapest Fri 11:31:11
- Budapest II. kerület Fri 11:31:11
- Budapest III. kerület Fri 11:31:11
- Budapest IV. kerület Fri 11:31:11
- Budapest VIII. kerület Fri 11:31:11
- Budapest XV. kerület Fri 11:31:11
- Budapest XVII. kerület Fri 11:31:11
- Budapest XVIII. kerület Fri 11:31:11
- Győr Fri 11:31:11
- Jozsefváros Fri 11:31:11
- Kecskemét Fri 11:31:11
- Kőbánya Fri 11:31:11
- Nyíregyháza Fri 11:31:11
- Parádsasvár Fri 11:31:11
- Székesfehérvár Fri 11:31:11
- Szolnok Fri 11:31:11
- Szombathely Fri 11:31:11
- XIII. kerület Fri 11:31:11
- Zugló Fri 11:31:11
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Budapest | Fri 11:31:11 |
| Budapest | Fri 11:31:11 |
| Budapest | Fri 11:31:11 |
| Budapest II. kerület | Fri 11:31:11 |
| Budapest III. kerület | Fri 11:31:11 |
| Budapest IV. kerület | Fri 11:31:11 |
| Budapest VIII. kerület | Fri 11:31:11 |
| Budapest XV. kerület | Fri 11:31:11 |
| Budapest XVII. kerület | Fri 11:31:11 |
| Budapest XVIII. kerület | Fri 11:31:11 |
| Győr | Fri 11:31:11 |
| Jozsefváros | Fri 11:31:11 |
| Kecskemét | Fri 11:31:11 |
| Kőbánya | Fri 11:31:11 |
| Nyíregyháza | Fri 11:31:11 |
| Parádsasvár | Fri 11:31:11 |
| Székesfehérvár | Fri 11:31:11 |
| Szolnok | Fri 11:31:11 |
| Szombathely | Fri 11:31:11 |
| XIII. kerület | Fri 11:31:11 |
| Zugló | Fri 11:31:11 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hungary
- Europe/Budapest Fri 11:31:11
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Budapest | Fri 11:31:11 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hungary
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hungary và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hungary (25 Vị trí)
-
Budapest
6:06 AM7:18 PM
-
Budapest
6:06 AM7:18 PM
-
Budapest
6:06 AM7:18 PM
-
Budapest II. kerület
6:06 AM7:18 PM
-
Budapest III. kerület
6:06 AM7:18 PM
-
Budapest IV. kerület
6:06 AM7:18 PM
-
Budapest VIII. kerület
6:06 AM7:18 PM
-
Budapest XV. kerület
6:06 AM7:18 PM
-
Budapest XVII. kerület
6:05 AM7:17 PM
-
Budapest XVIII. kerület
6:06 AM7:17 PM
-
Debrecen
5:56 AM7:08 PM
-
Győr
6:11 AM7:24 PM
-
Jozsefváros
6:06 AM7:18 PM
-
Kecskemét
6:04 AM7:15 PM
-
Kőbánya
6:06 AM7:17 PM
-
Miskolc
5:58 AM7:12 PM
-
Nyíregyháza
5:55 AM7:08 PM
-
Parádsasvár
6:02 AM7:15 PM
-
Pécs
6:11 AM7:19 PM
-
Szeged
6:03 AM7:12 PM
-
Székesfehérvár
6:09 AM7:20 PM
-
Szolnok
6:02 AM7:13 PM
-
Szombathely
6:16 AM7:27 PM
-
XIII. kerület
6:06 AM7:18 PM
-
Zugló
6:06 AM7:18 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Budapest |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Budapest |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Budapest |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Budapest II. kerület |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Budapest III. kerület |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Budapest IV. kerület |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Budapest VIII. kerület |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Budapest XV. kerület |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Budapest XVII. kerület |
6:05 AM
|
7:17 PM
|
| Budapest XVIII. kerület |
6:06 AM
|
7:17 PM
|
| Debrecen |
5:56 AM
|
7:08 PM
|
| Győr |
6:11 AM
|
7:24 PM
|
| Jozsefváros |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Kecskemét |
6:04 AM
|
7:15 PM
|
| Kőbánya |
6:06 AM
|
7:17 PM
|
| Miskolc |
5:58 AM
|
7:12 PM
|
| Nyíregyháza |
5:55 AM
|
7:08 PM
|
| Parádsasvár |
6:02 AM
|
7:15 PM
|
| Pécs |
6:11 AM
|
7:19 PM
|
| Szeged |
6:03 AM
|
7:12 PM
|
| Székesfehérvár |
6:09 AM
|
7:20 PM
|
| Szolnok |
6:02 AM
|
7:13 PM
|
| Szombathely |
6:16 AM
|
7:27 PM
|
| XIII. kerület |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Zugló |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hungary (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hungary
| Dân số | 9,768,785 |
| Diện tích | 93,030 km² |
| Mã số ISO Numeric | 348 |
| Mã FIPS | HU |
| Tên miền cấp cao nhất | .hu |
| Tiền tệ | Forint (HUF) |
| Mã vùng điện thoại | +36 |
| Mã quốc gia | +36 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | HU-HU (hu-HU) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇭🇷 Croatia, 🇷🇴 Rumani, 🇷🇸 Serbia, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hungary
Năm nay, Hungary tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 23 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Day off (substituted from 08/08/2026). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hungary để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Friday
- All Saints' Day • Sunday
- Day off (substituted from 12/12/2026) • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Day • Friday
- National Day • Monday
- Good Friday • Friday
- Easter • Sunday
- Easter Monday • Monday
Giờ tại Hungary — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Hungary.