Thời gian hiện tại trong Hungary 🇭🇺
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hungary
- Budapest Thu 09:22:43
- Budapest Thu 09:22:43
- Budapest Thu 09:22:43
- Budapest II. kerület Thu 09:22:43
- Budapest III. kerület Thu 09:22:43
- Budapest IV. kerület Thu 09:22:43
- Budapest VIII. kerület Thu 09:22:43
- Budapest XV. kerület Thu 09:22:43
- Budapest XVII. kerület Thu 09:22:43
- Budapest XVIII. kerület Thu 09:22:43
- Győr Thu 09:22:43
- Jozsefváros Thu 09:22:43
- Kecskemét Thu 09:22:43
- Kőbánya Thu 09:22:43
- Nyíregyháza Thu 09:22:43
- Parádsasvár Thu 09:22:43
- Székesfehérvár Thu 09:22:43
- Szolnok Thu 09:22:43
- Szombathely Thu 09:22:43
- XIII. kerület Thu 09:22:43
- Zugló Thu 09:22:43
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Budapest | Thu 09:22:43 |
| Budapest | Thu 09:22:43 |
| Budapest | Thu 09:22:43 |
| Budapest II. kerület | Thu 09:22:43 |
| Budapest III. kerület | Thu 09:22:43 |
| Budapest IV. kerület | Thu 09:22:43 |
| Budapest VIII. kerület | Thu 09:22:43 |
| Budapest XV. kerület | Thu 09:22:43 |
| Budapest XVII. kerület | Thu 09:22:43 |
| Budapest XVIII. kerület | Thu 09:22:43 |
| Győr | Thu 09:22:43 |
| Jozsefváros | Thu 09:22:43 |
| Kecskemét | Thu 09:22:43 |
| Kőbánya | Thu 09:22:43 |
| Nyíregyháza | Thu 09:22:43 |
| Parádsasvár | Thu 09:22:43 |
| Székesfehérvár | Thu 09:22:43 |
| Szolnok | Thu 09:22:43 |
| Szombathely | Thu 09:22:43 |
| XIII. kerület | Thu 09:22:43 |
| Zugló | Thu 09:22:43 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hungary
- Europe/Budapest Thu 09:22:43
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Budapest | Thu 09:22:43 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hungary
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hungary và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hungary (25 Vị trí)
-
Budapest
4:49 AM8:35 PM
-
Budapest
4:49 AM8:35 PM
-
Budapest
4:49 AM8:35 PM
-
Budapest II. kerület
4:49 AM8:35 PM
-
Budapest III. kerület
4:49 AM8:35 PM
-
Budapest IV. kerület
4:48 AM8:35 PM
-
Budapest VIII. kerület
4:49 AM8:35 PM
-
Budapest XV. kerület
4:48 AM8:35 PM
-
Budapest XVII. kerület
4:48 AM8:34 PM
-
Budapest XVIII. kerület
4:49 AM8:34 PM
-
Debrecen
4:38 AM8:25 PM
-
Győr
4:54 AM8:41 PM
-
Jozsefváros
4:49 AM8:35 PM
-
Kecskemét
4:49 AM8:30 PM
-
Kőbánya
4:49 AM8:34 PM
-
Miskolc
4:39 AM8:31 PM
-
Nyíregyháza
4:36 AM8:26 PM
-
Parádsasvár
4:43 AM8:33 PM
-
Pécs
4:58 AM8:32 PM
-
Szeged
4:50 AM8:25 PM
-
Székesfehérvár
4:53 AM8:36 PM
-
Szolnok
4:46 AM8:29 PM
-
Szombathely
5:00 AM8:43 PM
-
XIII. kerület
4:49 AM8:35 PM
-
Zugló
4:49 AM8:35 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Budapest |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
| Budapest |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
| Budapest |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
| Budapest II. kerület |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
| Budapest III. kerület |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
| Budapest IV. kerület |
4:48 AM
|
8:35 PM
|
| Budapest VIII. kerület |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
| Budapest XV. kerület |
4:48 AM
|
8:35 PM
|
| Budapest XVII. kerület |
4:48 AM
|
8:34 PM
|
| Budapest XVIII. kerület |
4:49 AM
|
8:34 PM
|
| Debrecen |
4:38 AM
|
8:25 PM
|
| Győr |
4:54 AM
|
8:41 PM
|
| Jozsefváros |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
| Kecskemét |
4:49 AM
|
8:30 PM
|
| Kőbánya |
4:49 AM
|
8:34 PM
|
| Miskolc |
4:39 AM
|
8:31 PM
|
| Nyíregyháza |
4:36 AM
|
8:26 PM
|
| Parádsasvár |
4:43 AM
|
8:33 PM
|
| Pécs |
4:58 AM
|
8:32 PM
|
| Szeged |
4:50 AM
|
8:25 PM
|
| Székesfehérvár |
4:53 AM
|
8:36 PM
|
| Szolnok |
4:46 AM
|
8:29 PM
|
| Szombathely |
5:00 AM
|
8:43 PM
|
| XIII. kerület |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
| Zugló |
4:49 AM
|
8:35 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hungary (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hungary
| Dân số | 9,768,785 |
| Diện tích | 93,030 km² |
| Mã số ISO Numeric | 348 |
| Mã FIPS | HU |
| Tên miền cấp cao nhất | .hu |
| Tiền tệ | Forint (HUF) |
| Mã vùng điện thoại | +36 |
| Mã quốc gia | +36 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | HU-HU (hu-HU) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇭🇷 Croatia, 🇷🇴 Rumani, 🇷🇸 Serbia, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hungary
Năm nay, Hungary tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là State Foundation Day vào ngày 20 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Whit Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hungary để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- State Foundation Day • Thursday
- Day off (substituted from 08/08/2026) • Friday
- National Day • Friday
- All Saints' Day • Sunday
- Day off (substituted from 12/12/2026) • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Day • Friday
- National Day • Monday
- Good Friday • Friday
Giờ tại Hungary — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Hungary.