Thời gian hiện tại trong Hungary 🇭🇺
Thành phố thủ đô: Budapest
- Budapest (Dân số 1,750,000)
- Debrecen (Dân số 202,402)
- Szeged (Dân số 160,766)
- Miskolc (Dân số 154,521)
- Pécs (Dân số 145,347)
Mã ISO Alpha-2: HU
Mã ISO Alpha-3: HUN
Múi giờ IANA: Europe/Budapest (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hungary
- Budapest Mon 00:02:36
- Budapest Mon 00:02:36
- Budapest Mon 00:02:36
- Budapest II. kerület Mon 00:02:36
- Budapest III. kerület Mon 00:02:36
- Budapest IV. kerület Mon 00:02:36
- Budapest VIII. kerület Mon 00:02:36
- Budapest XV. kerület Mon 00:02:36
- Budapest XVII. kerület Mon 00:02:36
- Budapest XVIII. kerület Mon 00:02:36
- Győr Mon 00:02:36
- Jozsefváros Mon 00:02:36
- Kecskemét Mon 00:02:36
- Kőbánya Mon 00:02:36
- Nyíregyháza Mon 00:02:36
- Parádsasvár Mon 00:02:36
- Székesfehérvár Mon 00:02:36
- Szolnok Mon 00:02:36
- Szombathely Mon 00:02:36
- XIII. kerület Mon 00:02:36
- Zugló Mon 00:02:36
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Budapest | Mon 00:02:36 |
| Budapest | Mon 00:02:36 |
| Budapest | Mon 00:02:36 |
| Budapest II. kerület | Mon 00:02:36 |
| Budapest III. kerület | Mon 00:02:36 |
| Budapest IV. kerület | Mon 00:02:36 |
| Budapest VIII. kerület | Mon 00:02:36 |
| Budapest XV. kerület | Mon 00:02:36 |
| Budapest XVII. kerület | Mon 00:02:36 |
| Budapest XVIII. kerület | Mon 00:02:36 |
| Győr | Mon 00:02:36 |
| Jozsefváros | Mon 00:02:36 |
| Kecskemét | Mon 00:02:36 |
| Kőbánya | Mon 00:02:36 |
| Nyíregyháza | Mon 00:02:36 |
| Parádsasvár | Mon 00:02:36 |
| Székesfehérvár | Mon 00:02:36 |
| Szolnok | Mon 00:02:36 |
| Szombathely | Mon 00:02:36 |
| XIII. kerület | Mon 00:02:36 |
| Zugló | Mon 00:02:36 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hungary
- Europe/Budapest Mon 00:02:36
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Budapest | Mon 00:02:36 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hungary
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hungary và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hungary (25 Vị trí)
-
Budapest
5:59 AM7:30 PM
-
Budapest
5:59 AM7:29 PM
-
Budapest
5:59 AM7:29 PM
-
Budapest II. kerület
5:59 AM7:30 PM
-
Budapest III. kerület
5:59 AM7:30 PM
-
Budapest IV. kerület
5:59 AM7:29 PM
-
Budapest VIII. kerület
5:59 AM7:29 PM
-
Budapest XV. kerület
5:59 AM7:29 PM
-
Budapest XVII. kerület
5:58 AM7:29 PM
-
Budapest XVIII. kerület
5:59 AM7:29 PM
-
Debrecen
5:49 AM7:19 PM
-
Győr
6:04 AM7:35 PM
-
Jozsefváros
5:59 AM7:29 PM
-
Kecskemét
5:57 AM7:26 PM
-
Kőbánya
5:59 AM7:29 PM
-
Miskolc
5:51 AM7:23 PM
-
Nyíregyháza
5:48 AM7:19 PM
-
Parádsasvár
5:55 AM7:26 PM
-
Pécs
6:04 AM7:31 PM
-
Szeged
5:57 AM7:23 PM
-
Székesfehérvár
6:02 AM7:32 PM
-
Szolnok
5:55 AM7:24 PM
-
Szombathely
6:09 AM7:39 PM
-
XIII. kerület
5:59 AM7:29 PM
-
Zugló
5:59 AM7:29 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Budapest |
5:59 AM
|
7:30 PM
|
| Budapest |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Budapest |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Budapest II. kerület |
5:59 AM
|
7:30 PM
|
| Budapest III. kerület |
5:59 AM
|
7:30 PM
|
| Budapest IV. kerület |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Budapest VIII. kerület |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Budapest XV. kerület |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Budapest XVII. kerület |
5:58 AM
|
7:29 PM
|
| Budapest XVIII. kerület |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Debrecen |
5:49 AM
|
7:19 PM
|
| Győr |
6:04 AM
|
7:35 PM
|
| Jozsefváros |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Kecskemét |
5:57 AM
|
7:26 PM
|
| Kőbánya |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Miskolc |
5:51 AM
|
7:23 PM
|
| Nyíregyháza |
5:48 AM
|
7:19 PM
|
| Parádsasvár |
5:55 AM
|
7:26 PM
|
| Pécs |
6:04 AM
|
7:31 PM
|
| Szeged |
5:57 AM
|
7:23 PM
|
| Székesfehérvár |
6:02 AM
|
7:32 PM
|
| Szolnok |
5:55 AM
|
7:24 PM
|
| Szombathely |
6:09 AM
|
7:39 PM
|
| XIII. kerület |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
| Zugló |
5:59 AM
|
7:29 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hungary (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hungary
| Dân số | 9,768,785 |
| Diện tích | 93,030 km² |
| Mã số ISO Numeric | 348 |
| Mã FIPS | HU |
| Tên miền cấp cao nhất | .hu |
| Tiền tệ | Forint (HUF) |
| Mã vùng điện thoại | +36 |
| Mã quốc gia | +36 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | HU-HU (hu-HU) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇭🇷 Croatia, 🇷🇴 Rumani, 🇷🇸 Serbia, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hungary
Năm nay, Hungary tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hungary để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- State Foundation Day • Thursday
- Day off (substituted from 08/08/2026) • Friday
- National Day • Friday
- All Saints' Day • Sunday
- Day off (substituted from 12/12/2026) • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday