Thời gian hiện tại trong Rumani 🇷🇴
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Rumani
- Arad Tue 05:45:10
- Bacău Tue 05:45:10
- Baia Mare Tue 05:45:10
- Bistrița Tue 05:45:10
- Botoşani Tue 05:45:10
- Brăila Tue 05:45:10
- Braşov Tue 05:45:10
- Bucharest Tue 05:45:10
- Buzău Tue 05:45:10
- Cluj-Napoca Tue 05:45:10
- Constanţa Tue 05:45:10
- Craiova Tue 05:45:10
- Drobeta-Turnu Severin Tue 05:45:10
- Focșani Tue 05:45:10
- Galaţi Tue 05:45:10
- Khu vực 1 Tue 05:45:10
- Khu vực 4 Tue 05:45:10
- Khu vực 5 Tue 05:45:10
- Oradea Tue 05:45:10
- Piatra Neamţ Tue 05:45:10
- Pitești Tue 05:45:10
- Ploieşti Tue 05:45:10
- Râmnicu Vâlcea Tue 05:45:10
- Reşiţa Tue 05:45:10
- Satu Mare Tue 05:45:10
- Sibiu Tue 05:45:10
- Slatina Tue 05:45:10
- Suceava Tue 05:45:10
- Târgoviște Tue 05:45:10
- Târgu Jiu Tue 05:45:10
- Târgu-Mureș Tue 05:45:10
- Timişoara Tue 05:45:10
- Tulcea Tue 05:45:10
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Arad | Tue 05:45:10 |
| Bacău | Tue 05:45:10 |
| Baia Mare | Tue 05:45:10 |
| Bistrița | Tue 05:45:10 |
| Botoşani | Tue 05:45:10 |
| Brăila | Tue 05:45:10 |
| Braşov | Tue 05:45:10 |
| Bucharest | Tue 05:45:10 |
| Buzău | Tue 05:45:10 |
| Cluj-Napoca | Tue 05:45:10 |
| Constanţa | Tue 05:45:10 |
| Craiova | Tue 05:45:10 |
| Drobeta-Turnu Severin | Tue 05:45:10 |
| Focșani | Tue 05:45:10 |
| Galaţi | Tue 05:45:10 |
| Khu vực 1 | Tue 05:45:10 |
| Khu vực 4 | Tue 05:45:10 |
| Khu vực 5 | Tue 05:45:10 |
| Oradea | Tue 05:45:10 |
| Piatra Neamţ | Tue 05:45:10 |
| Pitești | Tue 05:45:10 |
| Ploieşti | Tue 05:45:10 |
| Râmnicu Vâlcea | Tue 05:45:10 |
| Reşiţa | Tue 05:45:10 |
| Satu Mare | Tue 05:45:10 |
| Sibiu | Tue 05:45:10 |
| Slatina | Tue 05:45:10 |
| Suceava | Tue 05:45:10 |
| Târgoviște | Tue 05:45:10 |
| Târgu Jiu | Tue 05:45:10 |
| Târgu-Mureș | Tue 05:45:10 |
| Timişoara | Tue 05:45:10 |
| Tulcea | Tue 05:45:10 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Rumani
- Europe/Bucharest Tue 05:45:10
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Bucharest | Tue 05:45:10 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Rumani
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Rumani và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Rumani (37 Vị trí)
-
Arad
6:37 AM8:38 PM
-
Bacău
6:14 AM8:17 PM
-
Baia Mare
6:25 AM8:32 PM
-
Bistrița
6:22 AM8:27 PM
-
Botoşani
6:12 AM8:20 PM
-
Brăila
6:12 AM8:10 PM
-
Braşov
6:21 AM8:20 PM
-
Bucharest
6:22 AM8:16 PM
-
Buzău
6:17 AM8:14 PM
-
Cluj-Napoca
6:27 AM8:30 PM
-
Constanţa
6:12 AM8:05 PM
-
Craiova
6:31 AM8:25 PM
-
Drobeta-Turnu Severin
6:35 AM8:30 PM
-
Focșani
6:15 AM8:14 PM
-
Galaţi
6:12 AM8:10 PM
-
Iaşi
6:10 AM8:15 PM
-
Khu vực 1
6:22 AM8:16 PM
-
Khu vực 2
6:21 AM8:16 PM
-
Khu vực 3
6:21 AM8:15 PM
-
Khu vực 4
6:22 AM8:15 PM
-
Khu vực 5
6:22 AM8:16 PM
-
Khu vực 6
6:22 AM8:16 PM
-
Oradea
6:33 AM8:38 PM
-
Piatra Neamţ
6:16 AM8:20 PM
-
Pitești
6:26 AM8:21 PM
-
Ploieşti
6:21 AM8:17 PM
-
Râmnicu Vâlcea
6:27 AM8:24 PM
-
Reşiţa
6:37 AM8:34 PM
-
Satu Mare
6:27 AM8:35 PM
-
Sibiu
6:27 AM8:26 PM
-
Slatina
6:29 AM8:22 PM
-
Suceava
6:14 AM8:22 PM
-
Târgoviște
6:23 AM8:19 PM
-
Târgu Jiu
6:32 AM8:28 PM
-
Târgu-Mureș
6:23 AM8:26 PM
-
Timişoara
6:38 AM8:38 PM
-
Tulcea
6:09 AM8:06 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arad |
6:37 AM
|
8:38 PM
|
| Bacău |
6:14 AM
|
8:17 PM
|
| Baia Mare |
6:25 AM
|
8:32 PM
|
| Bistrița |
6:22 AM
|
8:27 PM
|
| Botoşani |
6:12 AM
|
8:20 PM
|
| Brăila |
6:12 AM
|
8:10 PM
|
| Braşov |
6:21 AM
|
8:20 PM
|
| Bucharest |
6:22 AM
|
8:16 PM
|
| Buzău |
6:17 AM
|
8:14 PM
|
| Cluj-Napoca |
6:27 AM
|
8:30 PM
|
| Constanţa |
6:12 AM
|
8:05 PM
|
| Craiova |
6:31 AM
|
8:25 PM
|
| Drobeta-Turnu Severin |
6:35 AM
|
8:30 PM
|
| Focșani |
6:15 AM
|
8:14 PM
|
| Galaţi |
6:12 AM
|
8:10 PM
|
| Iaşi |
6:10 AM
|
8:15 PM
|
| Khu vực 1 |
6:22 AM
|
8:16 PM
|
| Khu vực 2 |
6:21 AM
|
8:16 PM
|
| Khu vực 3 |
6:21 AM
|
8:15 PM
|
| Khu vực 4 |
6:22 AM
|
8:15 PM
|
| Khu vực 5 |
6:22 AM
|
8:16 PM
|
| Khu vực 6 |
6:22 AM
|
8:16 PM
|
| Oradea |
6:33 AM
|
8:38 PM
|
| Piatra Neamţ |
6:16 AM
|
8:20 PM
|
| Pitești |
6:26 AM
|
8:21 PM
|
| Ploieşti |
6:21 AM
|
8:17 PM
|
| Râmnicu Vâlcea |
6:27 AM
|
8:24 PM
|
| Reşiţa |
6:37 AM
|
8:34 PM
|
| Satu Mare |
6:27 AM
|
8:35 PM
|
| Sibiu |
6:27 AM
|
8:26 PM
|
| Slatina |
6:29 AM
|
8:22 PM
|
| Suceava |
6:14 AM
|
8:22 PM
|
| Târgoviște |
6:23 AM
|
8:19 PM
|
| Târgu Jiu |
6:32 AM
|
8:28 PM
|
| Târgu-Mureș |
6:23 AM
|
8:26 PM
|
| Timişoara |
6:38 AM
|
8:38 PM
|
| Tulcea |
6:09 AM
|
8:06 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Rumani (37 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Rumani
| Dân số | 19,473,936 |
| Diện tích | 237,500 km² |
| Mã số ISO Numeric | 642 |
| Mã FIPS | RO |
| Tên miền cấp cao nhất | .ro |
| Tiền tệ | Leu (RON) |
| Mã vùng điện thoại | +40 |
| Mã quốc gia | +40 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | HU (hu), RO (ro), ROM (rom) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇬 Bulgaria, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇸 Serbia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Rumani
Năm nay, Rumani tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Saint Andrew's Day vào ngày 30 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Dormition of the Mother of God. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Rumani để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Saint Andrew's Day • Monday
- National Day • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- Christmas Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- Epiphany • Wednesday
- Saint John the Baptist • Thursday
- Unification of the Romanian Principalities Day • Sunday
- Easter • Friday
Giờ tại Rumani — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Rumani.