Thời gian hiện tại trong Rumani 🇷🇴

121234567891011
07:02:00 EEST
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Bucharest

Các thành phố lớn nhất:
  • Bucharest (Dân số 1,800,000)
  • Khu vực 3 (Dân số 385,439)
  • Iaşi (Dân số 378,954)
  • Khu vực 6 (Dân số 367,760)
  • Khu vực 2 (Dân số 345,370)

Mã ISO Alpha-2: RO

Mã ISO Alpha-3: ROU

Các múi giờ: EEST, EET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Rumani

Thành phốThời gian hiện tại
Arad Wed 07:02:00
Bacău Wed 07:02:00
Baia Mare Wed 07:02:00
Bistrița Wed 07:02:00
Botoşani Wed 07:02:00
Brăila Wed 07:02:00
Braşov Wed 07:02:00
Bucharest Wed 07:02:00
Buzău Wed 07:02:00
Cluj-Napoca Wed 07:02:00
Constanţa Wed 07:02:00
Craiova Wed 07:02:00
Drobeta-Turnu Severin Wed 07:02:00
Focșani Wed 07:02:00
Galaţi Wed 07:02:00
Khu vực 1 Wed 07:02:00
Khu vực 4 Wed 07:02:00
Khu vực 5 Wed 07:02:00
Oradea Wed 07:02:00
Piatra Neamţ Wed 07:02:00
Pitești Wed 07:02:00
Ploieşti Wed 07:02:00
Râmnicu Vâlcea Wed 07:02:00
Reşiţa Wed 07:02:00
Satu Mare Wed 07:02:00
Sibiu Wed 07:02:00
Slatina Wed 07:02:00
Suceava Wed 07:02:00
Târgoviște Wed 07:02:00
Târgu Jiu Wed 07:02:00
Târgu-Mureș Wed 07:02:00
Timişoara Wed 07:02:00
Tulcea Wed 07:02:00

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Rumani

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Bucharest Wed 07:02:00

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Rumani

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Rumani và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Rumani (37 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Arad
5:57 AM
9:06 PM
Bacău
5:33 AM
8:45 PM
Baia Mare
5:42 AM
9:02 PM
Bistrița
5:41 AM
8:56 PM
Botoşani
5:30 AM
8:50 PM
Brăila
5:33 AM
8:36 PM
Braşov
5:41 AM
8:47 PM
Bucharest
5:43 AM
8:41 PM
Buzău
5:38 AM
8:40 PM
Cluj-Napoca
5:45 AM
8:59 PM
Constanţa
5:34 AM
8:30 PM
Craiova
5:53 AM
8:50 PM
Drobeta-Turnu Severin
5:56 AM
8:55 PM
Focșani
5:35 AM
8:41 PM
Galaţi
5:32 AM
8:36 PM
Iaşi
5:28 AM
8:44 PM
Khu vực 1
5:43 AM
8:41 PM
Khu vực 2
5:43 AM
8:41 PM
Khu vực 3
5:43 AM
8:40 PM
Khu vực 4
5:43 AM
8:41 PM
Khu vực 5
5:43 AM
8:41 PM
Khu vực 6
5:43 AM
8:41 PM
Oradea
5:51 AM
9:06 PM
Piatra Neamţ
5:34 AM
8:48 PM
Pitești
5:47 AM
8:47 PM
Ploieşti
5:42 AM
8:43 PM
Râmnicu Vâlcea
5:48 AM
8:50 PM
Reşiţa
5:57 AM
9:00 PM
Satu Mare
5:45 AM
9:05 PM
Sibiu
5:46 AM
8:53 PM
Slatina
5:50 AM
8:48 PM
Suceava
5:32 AM
8:51 PM
Târgoviște
5:44 AM
8:45 PM
Târgu Jiu
5:52 AM
8:54 PM
Târgu-Mureș
5:42 AM
8:54 PM
Timişoara
5:58 AM
9:05 PM
Tulcea
5:30 AM
8:32 PM

Thời tiết hiện tại ở Rumani (37 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Rumani

Dân số 19,473,936
Diện tích 237,500 km²
Mã số ISO Numeric 642
Mã FIPS RO
Tên miền cấp cao nhất .ro
Tiền tệ Leu (RON)
Mã vùng điện thoại +40
Mã quốc gia +40
Định dạng mã bưu chính ######
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{6})$
Ngôn ngữ HU (hu), RO (ro), ROM (rom)
Các quốc gia lân cận 🇧🇬 Bulgaria, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇸 Serbia, 🇺🇦 Ukraina

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Rumani

Năm nay, Rumani tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Pentecost vào ngày 31 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Rumani để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí