Thời gian hiện tại trong Rumani 🇷🇴
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Rumani
- Arad Thu 13:46:28
- Bacău Thu 13:46:28
- Baia Mare Thu 13:46:28
- Bistrița Thu 13:46:28
- Botoşani Thu 13:46:28
- Brăila Thu 13:46:28
- Braşov Thu 13:46:28
- Bucharest Thu 13:46:28
- Buzău Thu 13:46:28
- Cluj-Napoca Thu 13:46:28
- Constanţa Thu 13:46:28
- Craiova Thu 13:46:28
- Drobeta-Turnu Severin Thu 13:46:28
- Focșani Thu 13:46:28
- Galaţi Thu 13:46:28
- Khu vực 1 Thu 13:46:28
- Khu vực 4 Thu 13:46:28
- Khu vực 5 Thu 13:46:28
- Oradea Thu 13:46:28
- Piatra Neamţ Thu 13:46:28
- Pitești Thu 13:46:28
- Ploieşti Thu 13:46:28
- Râmnicu Vâlcea Thu 13:46:28
- Reşiţa Thu 13:46:28
- Satu Mare Thu 13:46:28
- Sibiu Thu 13:46:28
- Slatina Thu 13:46:28
- Suceava Thu 13:46:28
- Târgoviște Thu 13:46:28
- Târgu Jiu Thu 13:46:28
- Târgu-Mureș Thu 13:46:28
- Timişoara Thu 13:46:28
- Tulcea Thu 13:46:28
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Arad | Thu 13:46:28 |
| Bacău | Thu 13:46:28 |
| Baia Mare | Thu 13:46:28 |
| Bistrița | Thu 13:46:28 |
| Botoşani | Thu 13:46:28 |
| Brăila | Thu 13:46:28 |
| Braşov | Thu 13:46:28 |
| Bucharest | Thu 13:46:28 |
| Buzău | Thu 13:46:28 |
| Cluj-Napoca | Thu 13:46:28 |
| Constanţa | Thu 13:46:28 |
| Craiova | Thu 13:46:28 |
| Drobeta-Turnu Severin | Thu 13:46:28 |
| Focșani | Thu 13:46:28 |
| Galaţi | Thu 13:46:28 |
| Khu vực 1 | Thu 13:46:28 |
| Khu vực 4 | Thu 13:46:28 |
| Khu vực 5 | Thu 13:46:28 |
| Oradea | Thu 13:46:28 |
| Piatra Neamţ | Thu 13:46:28 |
| Pitești | Thu 13:46:28 |
| Ploieşti | Thu 13:46:28 |
| Râmnicu Vâlcea | Thu 13:46:28 |
| Reşiţa | Thu 13:46:28 |
| Satu Mare | Thu 13:46:28 |
| Sibiu | Thu 13:46:28 |
| Slatina | Thu 13:46:28 |
| Suceava | Thu 13:46:28 |
| Târgoviște | Thu 13:46:28 |
| Târgu Jiu | Thu 13:46:28 |
| Târgu-Mureș | Thu 13:46:28 |
| Timişoara | Thu 13:46:28 |
| Tulcea | Thu 13:46:28 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Rumani
- Europe/Bucharest Thu 13:46:28
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Bucharest | Thu 13:46:28 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Rumani
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Rumani và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Rumani (37 Vị trí)
-
Arad
5:47 AM9:29 PM
-
Bacău
5:23 AM9:08 PM
-
Baia Mare
5:32 AM9:26 PM
-
Bistrița
5:31 AM9:20 PM
-
Botoşani
5:19 AM9:14 PM
-
Brăila
5:25 AM8:59 PM
-
Braşov
5:32 AM9:10 PM
-
Bucharest
5:35 AM9:03 PM
-
Buzău
5:30 AM9:03 PM
-
Cluj-Napoca
5:36 AM9:22 PM
-
Constanţa
5:26 AM8:52 PM
-
Craiova
5:45 AM9:12 PM
-
Drobeta-Turnu Severin
5:48 AM9:17 PM
-
Focșani
5:26 AM9:04 PM
-
Galaţi
5:24 AM8:59 PM
-
Iaşi
5:18 AM9:08 PM
-
Khu vực 1
5:35 AM9:03 PM
-
Khu vực 2
5:35 AM9:03 PM
-
Khu vực 3
5:35 AM9:03 PM
-
Khu vực 4
5:35 AM9:03 PM
-
Khu vực 5
5:36 AM9:03 PM
-
Khu vực 6
5:36 AM9:03 PM
-
Oradea
5:41 AM9:30 PM
-
Piatra Neamţ
5:24 AM9:12 PM
-
Pitești
5:39 AM9:09 PM
-
Ploieşti
5:34 AM9:05 PM
-
Râmnicu Vâlcea
5:40 AM9:12 PM
-
Reşiţa
5:49 AM9:23 PM
-
Satu Mare
5:34 AM9:30 PM
-
Sibiu
5:38 AM9:16 PM
-
Slatina
5:42 AM9:10 PM
-
Suceava
5:22 AM9:15 PM
-
Târgoviște
5:36 AM9:07 PM
-
Târgu Jiu
5:44 AM9:17 PM
-
Târgu-Mureș
5:33 AM9:17 PM
-
Timişoara
5:50 AM9:27 PM
-
Tulcea
5:21 AM8:55 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arad |
5:47 AM
|
9:29 PM
|
| Bacău |
5:23 AM
|
9:08 PM
|
| Baia Mare |
5:32 AM
|
9:26 PM
|
| Bistrița |
5:31 AM
|
9:20 PM
|
| Botoşani |
5:19 AM
|
9:14 PM
|
| Brăila |
5:25 AM
|
8:59 PM
|
| Braşov |
5:32 AM
|
9:10 PM
|
| Bucharest |
5:35 AM
|
9:03 PM
|
| Buzău |
5:30 AM
|
9:03 PM
|
| Cluj-Napoca |
5:36 AM
|
9:22 PM
|
| Constanţa |
5:26 AM
|
8:52 PM
|
| Craiova |
5:45 AM
|
9:12 PM
|
| Drobeta-Turnu Severin |
5:48 AM
|
9:17 PM
|
| Focșani |
5:26 AM
|
9:04 PM
|
| Galaţi |
5:24 AM
|
8:59 PM
|
| Iaşi |
5:18 AM
|
9:08 PM
|
| Khu vực 1 |
5:35 AM
|
9:03 PM
|
| Khu vực 2 |
5:35 AM
|
9:03 PM
|
| Khu vực 3 |
5:35 AM
|
9:03 PM
|
| Khu vực 4 |
5:35 AM
|
9:03 PM
|
| Khu vực 5 |
5:36 AM
|
9:03 PM
|
| Khu vực 6 |
5:36 AM
|
9:03 PM
|
| Oradea |
5:41 AM
|
9:30 PM
|
| Piatra Neamţ |
5:24 AM
|
9:12 PM
|
| Pitești |
5:39 AM
|
9:09 PM
|
| Ploieşti |
5:34 AM
|
9:05 PM
|
| Râmnicu Vâlcea |
5:40 AM
|
9:12 PM
|
| Reşiţa |
5:49 AM
|
9:23 PM
|
| Satu Mare |
5:34 AM
|
9:30 PM
|
| Sibiu |
5:38 AM
|
9:16 PM
|
| Slatina |
5:42 AM
|
9:10 PM
|
| Suceava |
5:22 AM
|
9:15 PM
|
| Târgoviște |
5:36 AM
|
9:07 PM
|
| Târgu Jiu |
5:44 AM
|
9:17 PM
|
| Târgu-Mureș |
5:33 AM
|
9:17 PM
|
| Timişoara |
5:50 AM
|
9:27 PM
|
| Tulcea |
5:21 AM
|
8:55 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Rumani (37 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Rumani
| Dân số | 19,473,936 |
| Diện tích | 237,500 km² |
| Mã số ISO Numeric | 642 |
| Mã FIPS | RO |
| Tên miền cấp cao nhất | .ro |
| Tiền tệ | Leu (RON) |
| Mã vùng điện thoại | +40 |
| Mã quốc gia | +40 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | HU (hu), RO (ro), ROM (rom) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇬 Bulgaria, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇸 Serbia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Rumani
Năm nay, Rumani tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Dormition of the Mother of God vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Children's Day; Pentecost. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Rumani để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Dormition of the Mother of God • Saturday
- Saint Andrew's Day • Monday
- National Day • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- Christmas Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- Epiphany • Wednesday
- Saint John the Baptist • Thursday
- Unification of the Romanian Principalities Day • Sunday
Giờ tại Rumani — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Rumani.