Thời gian hiện tại trong Rumani 🇷🇴
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Rumani
- Arad Wed 07:02:00
- Bacău Wed 07:02:00
- Baia Mare Wed 07:02:00
- Bistrița Wed 07:02:00
- Botoşani Wed 07:02:00
- Brăila Wed 07:02:00
- Braşov Wed 07:02:00
- Bucharest Wed 07:02:00
- Buzău Wed 07:02:00
- Cluj-Napoca Wed 07:02:00
- Constanţa Wed 07:02:00
- Craiova Wed 07:02:00
- Drobeta-Turnu Severin Wed 07:02:00
- Focșani Wed 07:02:00
- Galaţi Wed 07:02:00
- Khu vực 1 Wed 07:02:00
- Khu vực 4 Wed 07:02:00
- Khu vực 5 Wed 07:02:00
- Oradea Wed 07:02:00
- Piatra Neamţ Wed 07:02:00
- Pitești Wed 07:02:00
- Ploieşti Wed 07:02:00
- Râmnicu Vâlcea Wed 07:02:00
- Reşiţa Wed 07:02:00
- Satu Mare Wed 07:02:00
- Sibiu Wed 07:02:00
- Slatina Wed 07:02:00
- Suceava Wed 07:02:00
- Târgoviște Wed 07:02:00
- Târgu Jiu Wed 07:02:00
- Târgu-Mureș Wed 07:02:00
- Timişoara Wed 07:02:00
- Tulcea Wed 07:02:00
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Arad | Wed 07:02:00 |
| Bacău | Wed 07:02:00 |
| Baia Mare | Wed 07:02:00 |
| Bistrița | Wed 07:02:00 |
| Botoşani | Wed 07:02:00 |
| Brăila | Wed 07:02:00 |
| Braşov | Wed 07:02:00 |
| Bucharest | Wed 07:02:00 |
| Buzău | Wed 07:02:00 |
| Cluj-Napoca | Wed 07:02:00 |
| Constanţa | Wed 07:02:00 |
| Craiova | Wed 07:02:00 |
| Drobeta-Turnu Severin | Wed 07:02:00 |
| Focșani | Wed 07:02:00 |
| Galaţi | Wed 07:02:00 |
| Khu vực 1 | Wed 07:02:00 |
| Khu vực 4 | Wed 07:02:00 |
| Khu vực 5 | Wed 07:02:00 |
| Oradea | Wed 07:02:00 |
| Piatra Neamţ | Wed 07:02:00 |
| Pitești | Wed 07:02:00 |
| Ploieşti | Wed 07:02:00 |
| Râmnicu Vâlcea | Wed 07:02:00 |
| Reşiţa | Wed 07:02:00 |
| Satu Mare | Wed 07:02:00 |
| Sibiu | Wed 07:02:00 |
| Slatina | Wed 07:02:00 |
| Suceava | Wed 07:02:00 |
| Târgoviște | Wed 07:02:00 |
| Târgu Jiu | Wed 07:02:00 |
| Târgu-Mureș | Wed 07:02:00 |
| Timişoara | Wed 07:02:00 |
| Tulcea | Wed 07:02:00 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Rumani
- Europe/Bucharest Wed 07:02:00
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Bucharest | Wed 07:02:00 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Rumani
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Rumani và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Rumani (37 Vị trí)
-
Arad
5:57 AM9:06 PM
-
Bacău
5:33 AM8:45 PM
-
Baia Mare
5:42 AM9:02 PM
-
Bistrița
5:41 AM8:56 PM
-
Botoşani
5:30 AM8:50 PM
-
Brăila
5:33 AM8:36 PM
-
Braşov
5:41 AM8:47 PM
-
Bucharest
5:43 AM8:41 PM
-
Buzău
5:38 AM8:40 PM
-
Cluj-Napoca
5:45 AM8:59 PM
-
Constanţa
5:34 AM8:30 PM
-
Craiova
5:53 AM8:50 PM
-
Drobeta-Turnu Severin
5:56 AM8:55 PM
-
Focșani
5:35 AM8:41 PM
-
Galaţi
5:32 AM8:36 PM
-
Iaşi
5:28 AM8:44 PM
-
Khu vực 1
5:43 AM8:41 PM
-
Khu vực 2
5:43 AM8:41 PM
-
Khu vực 3
5:43 AM8:40 PM
-
Khu vực 4
5:43 AM8:41 PM
-
Khu vực 5
5:43 AM8:41 PM
-
Khu vực 6
5:43 AM8:41 PM
-
Oradea
5:51 AM9:06 PM
-
Piatra Neamţ
5:34 AM8:48 PM
-
Pitești
5:47 AM8:47 PM
-
Ploieşti
5:42 AM8:43 PM
-
Râmnicu Vâlcea
5:48 AM8:50 PM
-
Reşiţa
5:57 AM9:00 PM
-
Satu Mare
5:45 AM9:05 PM
-
Sibiu
5:46 AM8:53 PM
-
Slatina
5:50 AM8:48 PM
-
Suceava
5:32 AM8:51 PM
-
Târgoviște
5:44 AM8:45 PM
-
Târgu Jiu
5:52 AM8:54 PM
-
Târgu-Mureș
5:42 AM8:54 PM
-
Timişoara
5:58 AM9:05 PM
-
Tulcea
5:30 AM8:32 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arad |
5:57 AM
|
9:06 PM
|
| Bacău |
5:33 AM
|
8:45 PM
|
| Baia Mare |
5:42 AM
|
9:02 PM
|
| Bistrița |
5:41 AM
|
8:56 PM
|
| Botoşani |
5:30 AM
|
8:50 PM
|
| Brăila |
5:33 AM
|
8:36 PM
|
| Braşov |
5:41 AM
|
8:47 PM
|
| Bucharest |
5:43 AM
|
8:41 PM
|
| Buzău |
5:38 AM
|
8:40 PM
|
| Cluj-Napoca |
5:45 AM
|
8:59 PM
|
| Constanţa |
5:34 AM
|
8:30 PM
|
| Craiova |
5:53 AM
|
8:50 PM
|
| Drobeta-Turnu Severin |
5:56 AM
|
8:55 PM
|
| Focșani |
5:35 AM
|
8:41 PM
|
| Galaţi |
5:32 AM
|
8:36 PM
|
| Iaşi |
5:28 AM
|
8:44 PM
|
| Khu vực 1 |
5:43 AM
|
8:41 PM
|
| Khu vực 2 |
5:43 AM
|
8:41 PM
|
| Khu vực 3 |
5:43 AM
|
8:40 PM
|
| Khu vực 4 |
5:43 AM
|
8:41 PM
|
| Khu vực 5 |
5:43 AM
|
8:41 PM
|
| Khu vực 6 |
5:43 AM
|
8:41 PM
|
| Oradea |
5:51 AM
|
9:06 PM
|
| Piatra Neamţ |
5:34 AM
|
8:48 PM
|
| Pitești |
5:47 AM
|
8:47 PM
|
| Ploieşti |
5:42 AM
|
8:43 PM
|
| Râmnicu Vâlcea |
5:48 AM
|
8:50 PM
|
| Reşiţa |
5:57 AM
|
9:00 PM
|
| Satu Mare |
5:45 AM
|
9:05 PM
|
| Sibiu |
5:46 AM
|
8:53 PM
|
| Slatina |
5:50 AM
|
8:48 PM
|
| Suceava |
5:32 AM
|
8:51 PM
|
| Târgoviște |
5:44 AM
|
8:45 PM
|
| Târgu Jiu |
5:52 AM
|
8:54 PM
|
| Târgu-Mureș |
5:42 AM
|
8:54 PM
|
| Timişoara |
5:58 AM
|
9:05 PM
|
| Tulcea |
5:30 AM
|
8:32 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Rumani (37 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Rumani
| Dân số | 19,473,936 |
| Diện tích | 237,500 km² |
| Mã số ISO Numeric | 642 |
| Mã FIPS | RO |
| Tên miền cấp cao nhất | .ro |
| Tiền tệ | Leu (RON) |
| Mã vùng điện thoại | +40 |
| Mã quốc gia | +40 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | HU (hu), RO (ro), ROM (rom) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇬 Bulgaria, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇸 Serbia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Rumani
Năm nay, Rumani tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Pentecost vào ngày 31 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Rumani để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Pentecost • Sunday
- Children's Day; Pentecost • Monday
- Dormition of the Mother of God • Saturday
- Saint Andrew's Day • Monday
- National Day • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- Christmas Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- Epiphany • Wednesday